(Top Banner Ad)
proceed without difficulty
Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

proceed without difficulty

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure Thủ tục, quy trình
Noun process Quá trình, tiến trình
Noun proceedings Các vụ kiện, biên bản cuộc họp, sự kiện
Adjective difficult Khó khăn, khó
Adverb difficultly Một cách khó khăn (ít dùng, thường dùng 'with difficulty')

Subject Area

Chung (thường dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro- (forward) + cedere (to go) -> procedere
Old French
proceder
Middle English
procede
English
proceed
Latin
difficulter (with difficulty)
Old French
difficulté
Middle English
difficultee
English
difficulty

Nguồn gốc của "Proceed" (Tiếp tục, tiến hành)

Từ "proceed" có gốc từ tiếng Latin "procedere", kết hợp giữa "pro-" (nghĩa là "về phía trước") và "cedere" (nghĩa là "đi"). Nó mang ý nghĩa "đi tới, tiến lên". Trong tiếng Anh cổ, nó phát triển thành "procede", giữ nguyên ý nghĩa của việc tiếp tục một hành động hoặc di chuyển về phía trước.

Nguồn gốc của "Difficulty" (Khó khăn)

Từ "difficulty" có nguồn gốc từ tiếng Latin "difficulter", có nghĩa là "một cách khó khăn". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành "difficulté" và tiếng Anh trung đại thành "difficultee", mô tả trạng thái hoặc sự kiện không dễ dàng, đòi hỏi nỗ lực hoặc gây trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proceed without difficulty
  • surely surely proceed without difficulty
    (chắc chắn sẽ diễn ra suôn sẻ)
  • hopefully hopefully proceed without difficulty
    (hy vọng sẽ diễn ra suôn sẻ)
  • easily easily proceed without difficulty
    (dễ dàng tiến hành mà không gặp khó khăn)
Modal Verb + proceed without difficulty
  • should should proceed without difficulty
    (nên diễn ra suôn sẻ, được cho là sẽ không gặp khó khăn)
  • will will proceed without difficulty
    (sẽ diễn ra suôn sẻ, sẽ không gặp khó khăn)
  • can can proceed without difficulty
    (có thể diễn ra suôn sẻ)

Idioms

  • smooth sailing

    Thuận buồm xuôi gió; mọi việc suôn sẻ

    "Once we get past this initial hurdle, it should be smooth sailing."

    (Một khi chúng ta vượt qua trở ngại ban đầu này, mọi việc sẽ thuận buồm xuôi gió.)

  • go off without a hitch

    Diễn ra suôn sẻ, không có trục trặc nào

    "The wedding ceremony went off without a hitch."

    (Lễ cưới diễn ra suôn sẻ mà không có bất kỳ trục trặc nào.)

  • plain sailing

    Dễ dàng, không phức tạp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)

    "After the initial setup, managing the system was plain sailing."

    (Sau khi thiết lập ban đầu, việc quản lý hệ thống trở nên dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceed without difficulty

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceed without difficulty".

Tầm quan trọng của sự suôn sẻ trong kinh doanh và dự án

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khả năng "proceed without difficulty" (tiến hành không gặp khó khăn) là một yếu tố rất được coi trọng. Nó thể hiện hiệu quả, năng lực lập kế hoạch tốt và khả năng thực thi xuất sắc, giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và nguồn lực, đồng thời mang lại sự an tâm cho các bên liên quan.

Lời chúc tốt đẹp trong các sự kiện quan trọng

Cụm từ này thường được dùng khi mọi người bày tỏ mong muốn hoặc lời chúc cho một sự kiện, kế hoạch hay hành trình nào đó sẽ diễn ra một cách thuận lợi, không vướng mắc. Ví dụ, khi một dự án lớn bắt đầu hoặc một chuyến đi dài, người ta thường hy vọng mọi thứ sẽ "proceed without difficulty" như một lời chúc may mắn và thành công, thể hiện sự quan tâm và ủng hộ.