(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ proceeded
B2

proceeded

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục tiến hành diễn ra
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Proceeded'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

Definition (English Meaning)

Having moved forward or continued after an interruption or delay; having commenced or continued a course of action.

Ví dụ Thực tế với 'Proceeded'

  • "After the rain stopped, the parade proceeded down Main Street."

    "Sau khi mưa tạnh, cuộc diễu hành tiếp tục xuống Phố Chính."

  • "The meeting proceeded as planned."

    "Cuộc họp diễn ra theo kế hoạch."

  • "He proceeded with caution."

    "Anh ấy tiến hành một cách thận trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Proceeded'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: proceed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

continued(tiếp tục)
advanced(tiến lên)
progressed(tiến triển)

Trái nghĩa (Antonyms)

stopped(dừng lại)
halted(tạm dừng)
ceased(chấm dứt)

Từ liên quan (Related Words)

process(quy trình)
procedure(thủ tục)
progress(sự tiến bộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Proceeded'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Proceeded" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "proceed". Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và tiếp tục sau một thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn. Nó cũng có thể đơn giản chỉ hành động tiếp diễn sau khi đã bắt đầu. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "continued" nằm ở chỗ "proceeded" ngụ ý một sự gián đoạn trước đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to with towards

"Proceed to" thường được dùng để chỉ việc di chuyển đến một địa điểm cụ thể hoặc chuyển sang một chủ đề khác. Ví dụ: "He proceeded to the next room." ("Anh ấy đi đến phòng kế bên.").
"Proceed with" thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: "We proceeded with the project despite the difficulties." ("Chúng tôi tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.").
"Proceed towards" dùng để chỉ sự tiến triển hoặc hành động hướng về một mục tiêu nào đó. Ví dụ: "The negotiations proceeded towards a resolution." ("Các cuộc đàm phán tiến triển hướng tới một giải pháp.")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Proceeded'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which proceeded smoothly, ended ahead of schedule.
Cuộc họp, diễn ra suôn sẻ, đã kết thúc sớm hơn dự kiến.
Phủ định
The plan, which did not proceed as expected, required significant revisions.
Kế hoạch, mà không tiến hành như mong đợi, đòi hỏi những sửa đổi đáng kể.
Nghi vấn
The project, which proceeded with careful planning, was successful, wasn't it?
Dự án, được tiến hành với kế hoạch cẩn thận, đã thành công, đúng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)