proceeded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having moved forward or continued after an interruption or delay; having commenced or continued a course of action.
Vietnamese Meaning
Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the rain stopped, the parade proceeded down Main Street."
"Sau khi mưa tạnh, cuộc diễu hành tiếp tục xuống Phố Chính."
-
"The meeting proceeded as planned."
"Cuộc họp diễn ra theo kế hoạch."
-
"He proceeded with caution."
"Anh ấy tiến hành một cách thận trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | proceed | tiến hành, tiếp tục, đi tới |
| Noun | proceeding | thủ tục pháp lý, biên bản cuộc họp, việc tiến hành |
| Noun | procedure | thủ tục, quy trình |
| Noun | procession | đoàn diễu hành, đám rước |
| Adjective | procedural | thuộc về thủ tục, theo thủ tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Proceeded" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "proceed". Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và tiếp tục sau một thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn. Nó cũng có thể đơn giản chỉ hành động tiếp diễn sau khi đã bắt đầu. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "continued" nằm ở chỗ "proceeded" ngụ ý một sự gián đoạn trước đó.
Prepositions
"Proceed to" thường được dùng để chỉ việc di chuyển đến một địa điểm cụ thể hoặc chuyển sang một chủ đề khác. Ví dụ: "He proceeded to the next room." ("Anh ấy đi đến phòng kế bên.").
"Proceed with" thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: "We proceeded with the project despite the difficulties." ("Chúng tôi tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.").
"Proceed towards" dùng để chỉ sự tiến triển hoặc hành động hướng về một mục tiêu nào đó. Ví dụ: "The negotiations proceeded towards a resolution." ("Các cuộc đàm phán tiến triển hướng tới một giải pháp.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly proceeded (nhanh chóng tiếp tục/tiến hành)
-
slowly slowly proceeded (chậm rãi tiếp tục/tiến hành)
-
carefully carefully proceeded (cẩn thận tiến hành)
-
immediately immediately proceeded (ngay lập tức tiếp tục)
-
proceeded with proceeded with the plan (tiếp tục với kế hoạch)
-
proceeded to proceeded to the next stage (tiến tới giai đoạn tiếp theo)
-
proceeded along proceeded along the path (tiến dọc theo con đường)
-
The meeting The meeting proceeded smoothly. (Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ.)
-
The trial The trial proceeded for three weeks. (Phiên tòa đã tiếp diễn trong ba tuần.)
Idioms
-
proceeded with caution
tiến hành một cách thận trọng
"They proceeded with caution after the warning."
(Họ đã tiến hành một cách thận trọng sau lời cảnh báo.)
-
proceeded as planned
diễn ra theo đúng kế hoạch
"The ceremony proceeded as planned despite the rain."
(Buổi lễ đã diễn ra theo đúng kế hoạch bất chấp trời mưa.)
-
proceeded to do something
bắt đầu/tiếp tục làm gì đó
"After the introduction, he proceeded to explain the complex theory."
(Sau phần giới thiệu, anh ấy đã bắt đầu giải thích lý thuyết phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proceeded
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
"After the rain stopped, the parade proceeded down Main Street."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting, which proceeded smoothly, ended ahead of schedule. |
Cuộc họp, diễn ra suôn sẻ, đã kết thúc sớm hơn dự kiến. |
| Phủ định | The plan, which did not proceed as expected, required significant revisions. |
Kế hoạch, mà không tiến hành như mong đợi, đòi hỏi những sửa đổi đáng kể. |
| Nghi vấn | The project, which proceeded with careful planning, was successful, wasn't it? |
Dự án, được tiến hành với kế hoạch cẩn thận, đã thành công, đúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceeded".
