(Top Banner Ad)
proceeded
B2
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

proceeded

UK: /prəˈsiːdɪd/ • US: /prəˈsiːdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục tiến hành diễn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having moved forward or continued after an interruption or delay; having commenced or continued a course of action.

Vietnamese Meaning

Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the rain stopped, the parade proceeded down Main Street."

    "Sau khi mưa tạnh, cuộc diễu hành tiếp tục xuống Phố Chính."

  • "The meeting proceeded as planned."

    "Cuộc họp diễn ra theo kế hoạch."

  • "He proceeded with caution."

    "Anh ấy tiến hành một cách thận trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiến hành, tiếp tục, đi tới
Noun proceeding thủ tục pháp lý, biên bản cuộc họp, việc tiến hành
Noun procedure thủ tục, quy trình
Noun procession đoàn diễu hành, đám rước
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo thủ tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
proceder
Middle English
proceden
English
proceed

Hành trình của 'Proceeded'

Từ 'proceeded' bắt nguồn từ động từ 'proceed', có gốc La-tinh 'procedere'. Trong đó, 'pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'cedere' có nghĩa là 'đi'. Vì vậy, bản thân từ này đã mang ý nghĩa 'tiến lên phía trước' hoặc 'tiếp tục'.

Usage Note

"Proceeded" là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "proceed". Nó thường được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và tiếp tục sau một thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn. Nó cũng có thể đơn giản chỉ hành động tiếp diễn sau khi đã bắt đầu. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "continued" nằm ở chỗ "proceeded" ngụ ý một sự gián đoạn trước đó.

Prepositions

to with towards

"Proceed to" thường được dùng để chỉ việc di chuyển đến một địa điểm cụ thể hoặc chuyển sang một chủ đề khác. Ví dụ: "He proceeded to the next room." ("Anh ấy đi đến phòng kế bên.").
"Proceed with" thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: "We proceeded with the project despite the difficulties." ("Chúng tôi tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.").
"Proceed towards" dùng để chỉ sự tiến triển hoặc hành động hướng về một mục tiêu nào đó. Ví dụ: "The negotiations proceeded towards a resolution." ("Các cuộc đàm phán tiến triển hướng tới một giải pháp.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + proceeded
  • quickly quickly proceeded
    (nhanh chóng tiếp tục/tiến hành)
  • slowly slowly proceeded
    (chậm rãi tiếp tục/tiến hành)
  • carefully carefully proceeded
    (cẩn thận tiến hành)
  • immediately immediately proceeded
    (ngay lập tức tiếp tục)
Proceeded + Prepositional Phrase
  • proceeded with proceeded with the plan
    (tiếp tục với kế hoạch)
  • proceeded to proceeded to the next stage
    (tiến tới giai đoạn tiếp theo)
  • proceeded along proceeded along the path
    (tiến dọc theo con đường)
Noun Subject + proceeded
  • The meeting The meeting proceeded smoothly.
    (Cuộc họp đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The trial The trial proceeded for three weeks.
    (Phiên tòa đã tiếp diễn trong ba tuần.)

Idioms

  • proceeded with caution

    tiến hành một cách thận trọng

    "They proceeded with caution after the warning."

    (Họ đã tiến hành một cách thận trọng sau lời cảnh báo.)

  • proceeded as planned

    diễn ra theo đúng kế hoạch

    "The ceremony proceeded as planned despite the rain."

    (Buổi lễ đã diễn ra theo đúng kế hoạch bất chấp trời mưa.)

  • proceeded to do something

    bắt đầu/tiếp tục làm gì đó

    "After the introduction, he proceeded to explain the complex theory."

    (Sau phần giới thiệu, anh ấy đã bắt đầu giải thích lý thuyết phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proceeded

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.

"After the rain stopped, the parade proceeded down Main Street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which proceeded smoothly, ended ahead of schedule.
Cuộc họp, diễn ra suôn sẻ, đã kết thúc sớm hơn dự kiến.
Phủ định
The plan, which did not proceed as expected, required significant revisions.
Kế hoạch, mà không tiến hành như mong đợi, đòi hỏi những sửa đổi đáng kể.
Nghi vấn
The project, which proceeded with careful planning, was successful, wasn't it?
Dự án, được tiến hành với kế hoạch cẩn thận, đã thành công, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proceeded".

Tính trang trọng và quy trình

Từ 'proceeded' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chẳng hạn như trong các tài liệu pháp lý, biên bản cuộc họp hoặc báo cáo chính thức. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ một trình tự, quy trình hoặc kế hoạch đã định sẵn, phản ánh một giá trị cao trong văn hóa phương Tây về trật tự và quy tắc.

Ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'proceedings' (dạng danh từ số nhiều của 'proceeding') là một thuật ngữ phổ biến trong hệ thống pháp luật, ám chỉ các thủ tục tố tụng hoặc diễn biến của một phiên tòa. Điều này cho thấy sự liên hệ chặt chẽ của từ gốc 'proceed' với các quy trình chính thức và hệ thống tư pháp.