(Top Banner Ad)
product development
B2
Danh từ B2 Kinh tế

product development

UK: /ˈprɒdʌkt dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈprɑːdʌkt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển sản phẩm nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) xây dựng sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of designing, creating, and marketing new products or services.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết kế, tạo ra và đưa ra thị trường các sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in product development to stay competitive."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phát triển sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Effective product development requires a clear understanding of customer needs."

    "Phát triển sản phẩm hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết rõ ràng về nhu cầu của khách hàng."

  • "The product development team worked tirelessly to meet the deadline."

    "Đội ngũ phát triển sản phẩm đã làm việc không mệt mỏi để kịp thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất, quá trình sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Verb develop phát triển, triển khai
Noun developer nhà phát triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển
Noun product developer người phát triển sản phẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
Latin
productus
Old French
produit
Middle English
product
Old French
desveloper
Old French
developpement
Middle English
development
Modern English
product development

Sự kết hợp của 'Tạo ra' và 'Mở ra'

Cụm từ 'product development' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere' có nghĩa là 'tạo ra, đưa ra phía trước'. Còn 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, triển khai'. Khi ghép lại, 'product development' mô tả quá trình 'tạo ra và mở rộng' những sản phẩm hoặc dịch vụ mới, từ ý tưởng ban đầu đến khi hoàn thiện và đưa ra thị trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và kỹ thuật. Nó bao gồm toàn bộ vòng đời của một sản phẩm, từ ý tưởng ban đầu đến khi ra mắt thị trường và thậm chí cả việc cải tiến sản phẩm sau đó. 'Product development' nhấn mạnh vào sự đổi mới và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Prepositions

in for

* in: Được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà việc phát triển sản phẩm diễn ra (ví dụ: product development in the tech industry). * for: Được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mục tiêu của việc phát triển sản phẩm (ví dụ: product development for a specific customer segment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product development
  • new new product development
    (phát triển sản phẩm mới)
  • effective effective product development
    (phát triển sản phẩm hiệu quả)
  • continuous continuous product development
    (phát triển sản phẩm liên tục)
  • agile agile product development
    (phát triển sản phẩm linh hoạt/nhanh nhẹn)
  • successful successful product development
    (phát triển sản phẩm thành công)
  • innovative innovative product development
    (phát triển sản phẩm đổi mới/sáng tạo)
Verb + product development
  • manage manage product development
    (quản lý phát triển sản phẩm)
  • drive drive product development
    (thúc đẩy phát triển sản phẩm)
  • invest in invest in product development
    (đầu tư vào phát triển sản phẩm)
  • focus on focus on product development
    (tập trung vào phát triển sản phẩm)
  • accelerate accelerate product development
    (tăng tốc phát triển sản phẩm)
  • oversee oversee product development
    (giám sát phát triển sản phẩm)
Noun + product development
  • strategy product development strategy
    (chiến lược phát triển sản phẩm)
  • process product development process
    (quy trình phát triển sản phẩm)
  • team product development team
    (đội ngũ phát triển sản phẩm)
  • cycle product development cycle
    (chu kỳ phát triển sản phẩm)
  • stage product development stage
    (giai đoạn phát triển sản phẩm)

Idioms

  • Product development pipeline

    Hệ thống/quy trình phát triển sản phẩm (từ ý tưởng đến thị trường)

    "Our company has a strong product development pipeline, ensuring a steady stream of new innovations."

    (Công ty chúng tôi có một quy trình phát triển sản phẩm mạnh mẽ, đảm bảo dòng chảy đổi mới liên tục.)

  • Take a product from concept to development

    Đưa một sản phẩm từ ý tưởng ban đầu đến giai đoạn phát triển và hoàn thiện

    "Her team is skilled at taking a product from concept to development efficiently."

    (Đội ngũ của cô ấy rất giỏi trong việc đưa một sản phẩm từ ý tưởng đến giai đoạn phát triển một cách hiệu quả.)

  • Customer-centric product development

    Phát triển sản phẩm lấy khách hàng làm trọng tâm

    "Customer-centric product development is key to creating products people truly love."

    (Phát triển sản phẩm lấy khách hàng làm trọng tâm là chìa khóa để tạo ra những sản phẩm mà mọi người thực sự yêu thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết kế, tạo ra và đưa ra thị trường các sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

"The company invests heavily in product development to stay competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That product development is crucial for a company's survival is undeniable.
Việc phát triển sản phẩm là rất quan trọng cho sự tồn tại của một công ty là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
What the company needs isn't slower product development.
Điều mà công ty cần không phải là phát triển sản phẩm chậm hơn.
Nghi vấn
Whether product development will be successful depends on market research.
Việc phát triển sản phẩm có thành công hay không phụ thuộc vào nghiên cứu thị trường.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the team will have been working on product development for six months.
Vào thời điểm CEO mới đến, nhóm sẽ đã làm việc trong lĩnh vực phát triển sản phẩm được sáu tháng.
Phủ định
They won't have been focusing on product development before the market research is complete.
Họ sẽ không tập trung vào việc phát triển sản phẩm trước khi nghiên cứu thị trường hoàn thành.
Nghi vấn
Will the company have been investing in product development long enough to see a return by next year?
Liệu công ty đã đầu tư vào phát triển sản phẩm đủ lâu để thấy được lợi nhuận vào năm tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product development".

Tư duy 'Lean Startup' và Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu (MVP)

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là Thung lũng Silicon, khái niệm 'Lean Startup' (Khởi nghiệp tinh gọn) đã cách mạng hóa quá trình phát triển sản phẩm. Thay vì dành nhiều năm để hoàn thiện một sản phẩm, các công ty khuyến khích tạo ra một 'Minimum Viable Product' (MVP - Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu) với các tính năng cơ bản nhất để thử nghiệm nhanh chóng với người dùng thật. Sau đó, sản phẩm được cải tiến liên tục dựa trên phản hồi của khách hàng. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa tài nguyên.

Vai trò của 'Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' (User-Centered Design)

Một yếu tố văn hóa quan trọng khác trong phát triển sản phẩm hiện đại là 'Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' (User-Centered Design - UCD). Triết lý này đặt nhu cầu, mong muốn và hạn chế của người dùng làm trọng tâm xuyên suốt quá trình phát triển sản phẩm. Bằng cách thực hiện nghiên cứu người dùng, thử nghiệm khả năng sử dụng và thu thập phản hồi liên tục, các nhà phát triển sản phẩm có thể tạo ra những sản phẩm không chỉ có chức năng tốt mà còn trực quan, dễ sử dụng và mang lại trải nghiệm tích cực cho người dùng.