(Top Banner Ad)
product innovation
B2
noun B2 Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

product innovation

UK: /ˈprɒdʌkt ˌɪnəˈveɪʃən/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˌɪnəˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đổi mới sản phẩm sáng tạo sản phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of introducing a new or significantly improved product (good or service) to the market.

Vietnamese Meaning

Quá trình giới thiệu một sản phẩm (hàng hóa hoặc dịch vụ) mới hoặc được cải tiến đáng kể ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely attributed to its focus on product innovation."

    "Sự thành công của công ty phần lớn là nhờ vào việc tập trung vào đổi mới sản phẩm."

  • "Product innovation is crucial for maintaining a competitive edge in the market."

    "Đổi mới sản phẩm là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường."

  • "The company invests heavily in research and development to drive product innovation."

    "Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển để thúc đẩy đổi mới sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Noun productivity năng suất
Verb produce sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun innovation sự đổi mới
Noun innovator người đổi mới
Verb innovate đổi mới
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb innovatively một cách đổi mới, sáng tạo

Synonyms

new product development (phát triển sản phẩm mới)product creation (tạo ra sản phẩm)

Antonyms

product stagnation (trì trệ sản phẩm)lack of innovation (thiếu đổi mới)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
product
English
innovation
English
product innovation

Nguồn gốc của 'Product'

Từ 'product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus', là quá khứ phân từ của 'producere', có nghĩa là 'mang ra, đưa ra phía trước'. Nó kết hợp tiền tố 'pro-' (về phía trước) và động từ 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có thể chỉ kết quả của một hành động, nhưng sau này phát triển để chỉ hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra.

Nguồn gốc của 'Innovation'

Từ 'innovation' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ 'innovare', có nghĩa là 'làm mới, khôi phục'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong, lên trên) và 'novus' (mới). Do đó, 'innovation' mang ý nghĩa của việc đưa ra một cái gì đó mới mẻ hoặc cải tiến đáng kể.

Sự kết hợp 'Product Innovation'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'product innovation' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ 'product' và 'innovation' để mô tả quá trình tạo ra và giới thiệu các sản phẩm mới hoặc cải tiến đáng kể các sản phẩm hiện có. Cụm từ này trở nên phổ biến trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới để duy trì cạnh tranh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào việc tạo ra những sản phẩm mới mang tính đột phá hoặc cải tiến đáng kể so với những sản phẩm hiện có. Nó bao gồm cả những thay đổi về tính năng, hiệu suất, chất lượng, thiết kế hoặc trải nghiệm người dùng. Khác với 'incremental improvement' (cải tiến từng bước), 'product innovation' mang tính thay đổi và ảnh hưởng lớn hơn.

Prepositions

in for

'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà đổi mới sản phẩm diễn ra (e.g., product innovation in the automotive industry). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích của đổi mới sản phẩm (e.g., product innovation for sustainable development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product innovation
  • radical radical product innovation
    (đổi mới sản phẩm triệt để/căn bản)
  • disruptive disruptive product innovation
    (đổi mới sản phẩm mang tính đột phá/phá vỡ thị trường)
  • continuous continuous product innovation
    (đổi mới sản phẩm liên tục)
  • successful successful product innovation
    (đổi mới sản phẩm thành công)
  • incremental incremental product innovation
    (đổi mới sản phẩm tăng dần/từng bước)
Verb + product innovation
  • drive drive product innovation
    (thúc đẩy đổi mới sản phẩm)
  • foster foster product innovation
    (nuôi dưỡng/khuyến khích đổi mới sản phẩm)
  • promote promote product innovation
    (quảng bá/xúc tiến đổi mới sản phẩm)
  • invest in invest in product innovation
    (đầu tư vào đổi mới sản phẩm)
  • spur spur product innovation
    (khơi dậy/kích thích đổi mới sản phẩm)
Product innovation + Noun
  • strategy product innovation strategy
    (chiến lược đổi mới sản phẩm)
  • process product innovation process
    (quy trình đổi mới sản phẩm)
  • team product innovation team
    (đội ngũ đổi mới sản phẩm)
  • lifecycle product innovation lifecycle
    (chu kỳ sống của đổi mới sản phẩm)
  • manager product innovation manager
    (quản lý đổi mới sản phẩm)

Idioms

  • product innovation pipeline

    dòng sản phẩm đổi mới đang trong quá trình phát triển (ám chỉ các sản phẩm mới đang được nghiên cứu, phát triển và dự kiến ra mắt)

    "The company boasts a strong product innovation pipeline, with several groundbreaking devices expected next year."

    (Công ty tự hào có một dòng sản phẩm đổi mới mạnh mẽ, với một số thiết bị đột phá dự kiến ra mắt vào năm tới.)

  • a culture of product innovation

    văn hóa đổi mới sản phẩm (môi trường làm việc khuyến khích và hỗ trợ việc tạo ra các sản phẩm mới hoặc cải tiến)

    "Establishing a culture of product innovation is vital for businesses to stay competitive in today's market."

    (Xây dựng một văn hóa đổi mới sản phẩm là yếu tố sống còn để các doanh nghiệp duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường ngày nay.)

  • the engine of product innovation

    động lực/động cơ của đổi mới sản phẩm (yếu tố chính thúc đẩy hoặc tạo ra sự đổi mới sản phẩm)

    "Research and development is often considered the engine of product innovation in technology firms."

    (Nghiên cứu và phát triển thường được coi là động cơ của đổi mới sản phẩm trong các công ty công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product innovation

noun
Lật mặt

Quá trình giới thiệu một sản phẩm (hàng hóa hoặc dịch vụ) mới hoặc được cải tiến đáng kể ra thị trường.

"The company's success is largely attributed to its focus on product innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product innovation".

Tầm quan trọng trong nền kinh tế hiện đại

Trong nền kinh tế toàn cầu hóa, đổi mới sản phẩm là yếu tố then chốt cho sự sống còn và tăng trưởng của doanh nghiệp. Nó không chỉ giúp các công ty tạo ra lợi thế cạnh tranh, thu hút khách hàng mới mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua việc cung cấp các giải pháp tiên tiến cho người tiêu dùng. Các quốc gia cũng coi đổi mới sản phẩm là động lực chính cho sự phát triển kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Đổi mới đột phá (Disruptive Innovation)

Khái niệm 'Đổi mới đột phá' (Disruptive Innovation), được giới thiệu bởi Clayton Christensen, nhấn mạnh rằng đổi mới không chỉ là cải tiến sản phẩm hiện có mà còn là việc tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ hoàn toàn mới, làm thay đổi thị trường hoặc tạo ra một thị trường mới. Ví dụ, điện thoại thông minh đã là một sự đổi mới đột phá so với điện thoại di động thông thường, thay đổi cách chúng ta giao tiếp và làm việc.