(Top Banner Ad)
new product introduction
B2
Noun B2 Kinh doanh, Marketing

new product introduction

UK: /njuː ˈprɒdʌkt ˌɪntrəˈdʌkʃən/ • US: /nuː ˈprɒdʌkt ˌɪntrəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu sản phẩm mới ra mắt sản phẩm mới tung sản phẩm mới ra thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The launch of a new item or service to market.

Vietnamese Meaning

Sự ra mắt một mặt hàng hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new product introduction was a great success, resulting in a significant increase in sales."

    "Việc giới thiệu sản phẩm mới đã thành công rực rỡ, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về doanh số."

  • "The company invested heavily in the new product introduction."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc giới thiệu sản phẩm mới."

  • "A successful new product introduction can boost brand awareness."

    "Việc giới thiệu sản phẩm mới thành công có thể nâng cao nhận diện thương hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất
Noun production sự sản xuất
Verb introduce giới thiệu, ra mắt
Noun introduction sự giới thiệu, sự ra mắt
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo

Synonyms

Antonyms

product withdrawal (sự rút sản phẩm)product discontinuation (sự ngừng sản xuất sản phẩm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Modern English
new
Latin
prōdūcere
Middle French
produit
Modern English
product
Latin
intrōdūcere
Old French
introduire
Modern English
introduction
Modern English
new product introduction (compound term)

Nguồn gốc của thuật ngữ "new product introduction"

Thuật ngữ "new product introduction" (NPI) là một cụm từ ghép hiện đại trong lĩnh vực kinh doanh, mô tả quá trình đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường. Nó không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ cổ xưa, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh đã có sẵn ("new", "product", "introduction") để diễn tả một khái niệm cụ thể và trở nên phổ biến trong quản lý sản phẩm và tiếp thị từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing, đề cập đến toàn bộ quá trình giới thiệu sản phẩm mới, bao gồm các hoạt động nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, quảng bá và phân phối. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và sự kiện ra mắt chính thức.

Prepositions

of for into

‘of’ thường được dùng để chỉ đặc điểm của sản phẩm: ‘new product introduction of the year’; ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích: ‘new product introduction for increasing sales’; ‘into’ thường đi với động từ ‘launched’ để chỉ việc giới thiệu sản phẩm vào thị trường: ‘new product introduction launched into the market’

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + "new product introduction"
  • manage manage new product introduction
    (quản lý việc giới thiệu sản phẩm mới)
  • plan plan new product introduction
    (lên kế hoạch giới thiệu sản phẩm mới)
  • accelerate accelerate new product introduction
    (đẩy nhanh việc giới thiệu sản phẩm mới)
Adjectives + "new product introduction"
  • successful a successful new product introduction
    (một đợt giới thiệu sản phẩm mới thành công)
  • smooth a smooth new product introduction
    (một đợt giới thiệu sản phẩm mới suôn sẻ)
  • strategic a strategic new product introduction
    (một đợt giới thiệu sản phẩm mới mang tính chiến lược)
"new product introduction" + Noun
  • process new product introduction process
    (quy trình giới thiệu sản phẩm mới)
  • strategy new product introduction strategy
    (chiến lược giới thiệu sản phẩm mới)
  • team new product introduction team
    (đội ngũ giới thiệu sản phẩm mới)

Idioms

  • New Product Introduction (NPI) process

    Quy trình giới thiệu sản phẩm mới (viết tắt là NPI)

    "The company is optimizing its NPI process to reduce time-to-market."

    (Công ty đang tối ưu hóa quy trình NPI của mình để giảm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.)

  • New Product Introduction (NPI) lifecycle

    Vòng đời giới thiệu sản phẩm mới (viết tắt là NPI)

    "Understanding the NPI lifecycle is crucial for product managers."

    (Việc hiểu rõ vòng đời NPI là rất quan trọng đối với các quản lý sản phẩm.)

  • New Product Introduction (NPI) strategy

    Chiến lược giới thiệu sản phẩm mới (viết tắt là NPI)

    "Their NPI strategy focuses on aggressive market penetration."

    (Chiến lược NPI của họ tập trung vào việc thâm nhập thị trường một cách mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new product introduction

Noun
Lật mặt

Sự ra mắt một mặt hàng hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

"The new product introduction was a great success, resulting in a significant increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new product introduction".

Tinh thần đổi mới và cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc giới thiệu sản phẩm mới (NPI) thể hiện tinh thần đổi mới liên tục và cạnh tranh khốc liệt. Các công ty thường dồn nhiều nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển để tạo ra những sản phẩm đột phá, coi đây là yếu tố then chốt để duy trì và mở rộng thị phần, cũng như để vượt qua đối thủ. Sự thành công của một NPI có thể quyết định sự thịnh vượng của một doanh nghiệp.

Sự kiện ra mắt sản phẩm hoành tráng

Nhiều đợt giới thiệu sản phẩm mới, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thời trang, được tổ chức như những sự kiện hoành tráng (product launch events) với sự tham gia của báo chí, người nổi tiếng và cộng đồng mạng. Các sự kiện này, như Apple Keynotes hoặc buổi trình diễn thời trang cao cấp, không chỉ nhằm mục đích quảng bá sản phẩm mà còn tạo ra sự hứng thú, kỳ vọng lớn từ người tiêu dùng, biến việc ra mắt sản phẩm thành một phần của văn hóa tiêu dùng và trải nghiệm hiện đại.