(Top Banner Ad)
product obsolescence
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

product obsolescence

UK: /ˈprɒdʌkt ˌɒbsəˈliːsns/ • US: /ˈprɑːdʌkt ˌɑːbsəˈlesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự lỗi thời của sản phẩm tình trạng lỗi thời của sản phẩm sự lạc hậu của sản phẩm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming obsolete or outdated and no longer used, especially in the context of products.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu và không còn được sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rapid technological advancements contribute to product obsolescence."

    "Những tiến bộ công nghệ nhanh chóng góp phần vào sự lỗi thời của sản phẩm."

  • "The company needs to address the issue of product obsolescence to remain competitive."

    "Công ty cần giải quyết vấn đề lỗi thời sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh."

  • "Many electronic devices suffer from premature product obsolescence."

    "Nhiều thiết bị điện tử phải chịu sự lỗi thời sản phẩm sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive có năng suất, hiệu quả
Adjective obsolete lỗi thời, không còn dùng được
Adjective obsolescent đang trở nên lỗi thời

Synonyms

outdating (sự làm cho lỗi thời)becoming outdated (trở nên lỗi thời)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
productus
Latin
obsolescere
English (15th-16th C)
product
English (19th C)
obsolescence
Modern English
product obsolescence

Nguồn gốc từ 'Product' và 'Obsolescence'

Cụm từ 'product obsolescence' (sự lỗi thời của sản phẩm) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Product' bắt nguồn từ tiếng Latin 'productus', có nghĩa là 'được tạo ra' hoặc 'được đưa ra'. Còn 'obsolescence' đến từ tiếng Latin 'obsolescere', mang ý nghĩa 'cũ đi, không còn được sử dụng'. Khi ghép lại, chúng mô tả một hiện tượng kinh tế-xã hội quan trọng: sản phẩm trở nên lỗi thời, không còn hữu ích hoặc mong muốn, thường là do thiết kế có chủ đích hoặc sự phát triển công nghệ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để mô tả việc một sản phẩm không còn phù hợp với nhu cầu thị trường hoặc bị thay thế bởi các sản phẩm mới hơn, tiên tiến hơn. Có nhiều loại lỗi thời sản phẩm: lỗi thời theo kế hoạch (planned obsolescence), lỗi thời về chức năng (functional obsolescence), lỗi thời về phong cách (style obsolescence), và lỗi thời về hệ thống (systemic obsolescence).

Prepositions

of due to because of

‘Obsolescence of’ dùng để chỉ sự lỗi thời của một cái gì đó. ‘Obsolescence due to/because of’ dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến sự lỗi thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + product obsolescence
  • planned planned product obsolescence
    (sự lỗi thời có kế hoạch của sản phẩm)
  • built-in built-in product obsolescence
    (sự lỗi thời cố hữu của sản phẩm (được tích hợp sẵn))
  • rapid rapid product obsolescence
    (sự lỗi thời nhanh chóng của sản phẩm)
  • technological technological product obsolescence
    (sự lỗi thời công nghệ của sản phẩm)
  • perceived perceived product obsolescence
    (sự lỗi thời nhận thức của sản phẩm (do thay đổi xu hướng, thị hiếu))
Verb + product obsolescence
  • accelerate accelerate product obsolescence
    (đẩy nhanh sự lỗi thời của sản phẩm)
  • combat combat product obsolescence
    (chống lại sự lỗi thời của sản phẩm)
  • design for design for product obsolescence
    (thiết kế để sản phẩm nhanh lỗi thời)
  • deal with deal with product obsolescence
    (giải quyết vấn đề lỗi thời của sản phẩm)
  • manage manage product obsolescence
    (quản lý sự lỗi thời của sản phẩm)

Idioms

  • planned product obsolescence

    sự lỗi thời có kế hoạch của sản phẩm (chiến lược sản xuất để sản phẩm sớm trở nên lỗi thời)

    "Many electronics companies are accused of implementing planned product obsolescence to boost sales."

    (Nhiều công ty điện tử bị cáo buộc thực hiện sự lỗi thời có kế hoạch của sản phẩm để thúc đẩy doanh số.)

  • built-in product obsolescence

    sự lỗi thời cố hữu của sản phẩm (sản phẩm được thiết kế để có tuổi thọ hạn chế)

    "Critics argue that built-in product obsolescence contributes to excessive waste."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng sự lỗi thời cố hữu của sản phẩm góp phần vào việc lãng phí quá mức.)

  • technological product obsolescence

    sự lỗi thời công nghệ của sản phẩm (sản phẩm trở nên lỗi thời do công nghệ mới hơn xuất hiện)

    "Smartphones experience rapid technological product obsolescence due to constant innovation."

    (Điện thoại thông minh trải qua sự lỗi thời công nghệ nhanh chóng do sự đổi mới không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

product obsolescence

Noun
Lật mặt

Quá trình trở nên lỗi thời hoặc lạc hậu và không còn được sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh sản phẩm.

"Rapid technological advancements contribute to product obsolescence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "product obsolescence".

Lỗi thời có kế hoạch và Chủ nghĩa tiêu dùng

Khái niệm lỗi thời của sản phẩm thường gắn liền với 'lỗi thời có kế hoạch' (planned obsolescence) – một chiến lược kinh doanh mà sản phẩm được thiết kế để sớm trở nên lỗi thời hoặc không còn mong muốn. Điều này thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm liên tục, góp phần vào chủ nghĩa tiêu dùng và tạo ra lượng rác thải lớn, đặc biệt là rác thải điện tử.

Tác động môi trường và Kinh tế tuần hoàn

Sự lỗi thời của sản phẩm có tác động lớn đến môi trường, gây ra việc khai thác tài nguyên quá mức và tích tụ rác thải. Để đối phó, các mô hình kinh tế mới như 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) đang được thúc đẩy, tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ sản phẩm, tái sử dụng, và tái chế để giảm thiểu lãng phí.