(Top Banner Ad)
correlate
B2
Động từ B2 Thống kê, Khoa học

correlate

UK: /ˈkɒrəleɪt/ • US: /ˈkɔːrəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tương quan liên hệ có mối tương quan quan hệ tương hỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a mutual relationship or connection, in which one thing affects or depends on another.

Vietnamese Meaning

Tương quan, liên hệ với nhau; có mối quan hệ hoặc kết nối lẫn nhau, trong đó một thứ ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that exercise correlates strongly with good health."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng tập thể dục có tương quan mạnh mẽ với sức khỏe tốt."

  • "Poverty and crime often correlate with each other."

    "Nghèo đói và tội phạm thường tương quan với nhau."

  • "Researchers are trying to correlate specific genes with certain diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tương quan các gen cụ thể với một số bệnh nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correlate có mối tương quan, liên quan tương hỗ
Noun correlation sự tương quan, mối tương quan
Adjective correlative tương quan, tương ứng
Noun correlative vật tương quan, yếu tố tương quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together') + relatus ('brought back')
Medieval Latin
correlatus
English
correlate

Cùng Nhau Mang Lại

Từ 'correlate' có gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'co-' nghĩa là 'cùng với nhau', và 'relate' có nghĩa là 'liên quan' hoặc 'mang về'. Vì vậy, về bản chất, 'correlate' có nghĩa là 'mang hai thứ lại với nhau' để chỉ ra mối quan hệ tương hỗ giữa chúng. Khi hai sự vật 'tương quan' với nhau, chúng không chỉ liên quan mà còn thay đổi cùng nhau một cách có quy luật.

Usage Note

Động từ 'correlate' thường được sử dụng để chỉ mối liên hệ thống kê giữa hai hoặc nhiều biến số. Nó không ngụ ý quan hệ nhân quả, mà chỉ cho thấy sự thay đổi của một biến số đi kèm với sự thay đổi của biến số khác. Cần phân biệt với 'cause', có nghĩa là gây ra.

Prepositions

with to

Khi sử dụng 'correlate with', ta nhấn mạnh rằng hai thứ có mối tương quan với nhau. Ví dụ: 'Smoking correlates with an increased risk of lung cancer.' Khi sử dụng 'correlate to', ta thường chỉ ra rằng một thứ có liên quan hoặc tương ứng với thứ khác theo một cách nào đó. Ví dụ: 'High levels of education correlate to higher income.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + correlate
  • strongly correlate with...
    (tương quan mạnh mẽ với...)
  • positively correlate with...
    (tương quan thuận với...)
  • negatively correlate with...
    (tương quan nghịch với...)
  • closely correlate with...
    (tương quan chặt chẽ với...)
Subject (Noun) + correlate
  • factors correlate with each other
    (các yếu tố tương quan với nhau)
  • variables correlate with the outcome
    (các biến số tương quan với kết quả)
  • the findings correlate with previous studies
    (các phát hiện tương quan với các nghiên cứu trước đây)

Idioms

  • Correlation does not imply causation.

    Tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.

    "Just because ice cream sales and shark attacks increase in summer doesn't mean one causes the other. Remember, correlation does not imply causation."

    (Chỉ vì doanh số bán kem và số vụ cá mập tấn công đều tăng vào mùa hè không có nghĩa là cái này gây ra cái kia. Hãy nhớ rằng, tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả.)

  • to be highly correlated with something

    có mối tương quan rất cao với điều gì đó.

    "Studies show that educational attainment is highly correlated with future income."

    (Các nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn có mối tương quan rất cao với thu nhập trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correlate

Động từ
Lật mặt

Tương quan, liên hệ với nhau; có mối quan hệ hoặc kết nối lẫn nhau, trong đó một thứ ảnh hưởng hoặc phụ thuộc vào thứ khác.

"Studies show that exercise correlates strongly with good health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correlate".

Nền tảng của Tư duy Phản biện

Trong văn hóa khoa học phương Tây, tìm kiếm mối tương quan là một bước cơ bản trong nghiên cứu. Tuy nhiên, nguyên tắc 'tương quan không bao hàm quan hệ nhân quả' (correlation does not imply causation) là một nền tảng của tư duy phản biện, giúp các nhà khoa học và nhà phân tích tránh đưa ra những kết luận vội vàng và sai lầm.

Động lực của Kinh tế Kỹ thuật số

Trong kinh doanh hiện đại, các công ty công nghệ như Google, Amazon và Netflix phân tích lượng dữ liệu người dùng khổng lồ để tìm ra các mối tương quan. Ví dụ, việc đối chiếu lịch sử xem phim của bạn với những người dùng có sở thích tương tự để gợi ý phim mới là một ứng dụng trực tiếp của việc phân tích tương quan, thúc đẩy các ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.