(Top Banner Ad)
productiveness
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý

productiveness

UK: /ˌprɒˈdʌktɪvnəs/ • US: /ˌproʊˈdʌktɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất tính hiệu quả khả năng sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being productive; the effectiveness of productive effort, especially in industry, as measured in terms of the rate of output per unit of input.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có năng suất; hiệu quả của nỗ lực sản xuất, đặc biệt trong công nghiệp, được đo bằng tỷ lệ sản lượng trên mỗi đơn vị đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's success is largely due to the productiveness of its employees."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào năng suất làm việc của nhân viên."

  • "We need to improve the productiveness of our workforce."

    "Chúng ta cần cải thiện năng suất của lực lượng lao động."

  • "The government is focused on increasing productiveness across all sectors of the economy."

    "Chính phủ đang tập trung vào việc tăng năng suất trên tất cả các lĩnh vực của nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun product sản phẩm
Noun production sự sản xuất, sản lượng
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Noun productivity năng suất (khả năng sản xuất của một hệ thống, cá nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ducere
Latin
producere
Late Latin
productivus
English
productive
English
productiveness

Hành trình từ 'Dẫn dắt' đến 'Năng suất'

Từ 'productiveness' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Bắt đầu với 'ducere' có nghĩa là 'dẫn dắt'. Khi thêm tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'về phía trước, ra ngoài'), ta có 'producere' – 'dẫn dắt ra ngoài', 'mang ra ánh sáng' hoặc 'sản xuất'. Sau đó, từ này phát triển thành 'productivus' trong tiếng Latin muộn, chỉ khả năng 'sản xuất'. Cuối cùng, tiếng Anh đã tạo ra tính từ 'productive' (hiệu quả, năng suất) và danh từ 'productiveness' để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của việc tạo ra nhiều kết quả.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh vào khả năng tạo ra nhiều sản phẩm hoặc kết quả hữu ích trong một khoảng thời gian nhất định. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, công nghiệp hoặc quản lý để đánh giá hiệu quả làm việc. Nó khác với 'productivity' ở chỗ 'productiveness' thường ám chỉ một phẩm chất hoặc trạng thái, trong khi 'productivity' là một thước đo cụ thể.

Prepositions

of in

* of: Chỉ sự productiveness của một người, một tổ chức. Ví dụ: 'the productiveness of the team'. * in: Chỉ lĩnh vực mà productiveness được thể hiện. Ví dụ: 'productiveness in manufacturing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productiveness
  • high high productiveness
    (sự năng suất cao)
  • low low productiveness
    (sự năng suất thấp)
  • increased increased productiveness
    (sự năng suất tăng lên)
  • overall overall productiveness
    (năng suất tổng thể)
  • human human productiveness
    (năng suất lao động của con người)
  • creative creative productiveness
    (khả năng sáng tạo hiệu quả)
  • economic economic productiveness
    (năng suất kinh tế)
Verb + productiveness
  • improve improve productiveness
    (cải thiện năng suất)
  • enhance enhance productiveness
    (nâng cao năng suất)
  • boost boost productiveness
    (thúc đẩy năng suất)
  • increase increase productiveness
    (tăng cường năng suất)
  • reduce reduce productiveness
    (giảm năng suất)
  • hinder hinder productiveness
    (cản trở năng suất)
  • evaluate evaluate productiveness
    (đánh giá năng suất)
  • measure measure productiveness
    (đo lường năng suất)

Idioms

  • foster productiveness

    thúc đẩy, khuyến khích sự năng suất/hiệu quả

    "Creating a positive work environment can foster productiveness among employees."

    (Tạo ra một môi trường làm việc tích cực có thể thúc đẩy sự năng suất của nhân viên.)

  • a barrier to productiveness

    một rào cản đối với sự năng suất/hiệu quả

    "Excessive meetings are often considered a barrier to productiveness in many companies."

    (Quá nhiều cuộc họp thường được coi là một rào cản đối với sự năng suất ở nhiều công ty.)

  • the key to productiveness

    chìa khóa dẫn đến sự năng suất/hiệu quả

    "Focus and proper time management are often cited as the key to productiveness."

    (Sự tập trung và quản lý thời gian hợp lý thường được coi là chìa khóa dẫn đến sự năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productiveness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có năng suất; hiệu quả của nỗ lực sản xuất, đặc biệt trong công nghiệp, được đo bằng tỷ lệ sản lượng trên mỗi đơn vị đầu vào.

"The company's success is largely due to the productiveness of its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software significantly improved the team's productiveness.
Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất của nhóm.
Phủ định
Lack of sleep does not promote productiveness.
Thiếu ngủ không thúc đẩy năng suất.
Nghi vấn
Does a positive work environment increase productiveness?
Môi trường làm việc tích cực có làm tăng năng suất không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to work more productively before the new project.
Cô ấy đã từng làm việc hiệu quả hơn trước khi có dự án mới.
Phủ định
He didn't use to prioritize productiveness over accuracy.
Anh ấy đã không ưu tiên năng suất hơn độ chính xác.
Nghi vấn
Did you use to believe that productiveness was the only measure of success?
Bạn đã từng tin rằng năng suất là thước đo thành công duy nhất phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were more productive at work; I'd get so much more done.
Tôi ước mình làm việc năng suất hơn; tôi sẽ hoàn thành được nhiều việc hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so productive yesterday, she wouldn't be so tired today.
Giá mà hôm qua cô ấy không năng suất như vậy, thì hôm nay cô ấy đã không mệt mỏi đến thế.
Nghi vấn
Do you wish you could work more productively?
Bạn có ước mình có thể làm việc năng suất hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productiveness".

Văn hóa làm việc và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng của đạo Tin lành, có một giá trị cao được đặt vào 'đạo đức làm việc' (work ethic). Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chăm chỉ, hiệu quả và tạo ra kết quả. 'Productiveness' (năng suất) không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là một đức tính cá nhân, thể hiện trách nhiệm và đóng góp cho xã hội. Câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) cũng phản ánh tư duy này, coi thời gian là tài nguyên quý giá cần được sử dụng một cách năng suất để đạt được thành quả.

Đo lường và Tối ưu hóa Năng suất

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, việc đo lường và tối ưu hóa 'productiveness' là vô cùng quan trọng. Các công ty thường áp dụng nhiều phương pháp và công nghệ để đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên và quy trình. Mục tiêu là để đảm bảo nguồn lực được sử dụng một cách tối ưu, giảm thiểu lãng phí và tăng sản lượng, lợi nhuận. Điều này phản ánh sự coi trọng đối với hiệu quả và kết quả trong văn hóa làm việc đương đại.