(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fruitfulness
C1

fruitfulness

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sự màu mỡ sự sinh sôi nảy nở sự hiệu quả tính hiệu quả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fruitfulness'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự màu mỡ; sự sinh sôi nảy nở; sự hiệu quả.

Definition (English Meaning)

The state of being fruitful; productiveness; fertility.

Ví dụ Thực tế với 'Fruitfulness'

  • "The fruitfulness of the soil ensured a bountiful harvest."

    "Sự màu mỡ của đất đai đảm bảo một vụ mùa bội thu."

  • "The fruitfulness of their collaboration led to several successful projects."

    "Sự hiệu quả trong sự hợp tác của họ đã dẫn đến nhiều dự án thành công."

  • "His fruitfulness as a writer is evident in the number of books he has published."

    "Sự sung mãn trong sự nghiệp viết lách của anh ấy được thể hiện rõ qua số lượng sách anh ấy đã xuất bản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fruitfulness'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fruitfulness
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Fruitfulness'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản, năng suất cao hoặc hiệu quả trong việc tạo ra kết quả tích cực. Nó có thể áp dụng cho đất đai, con người, ý tưởng, hoặc bất kỳ thứ gì có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm hoặc kết quả tốt. Khác với 'fertility', 'fruitfulness' nhấn mạnh vào kết quả đạt được hơn là khả năng tiềm tàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

‘Of’ thường đi sau 'fruitfulness' để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự màu mỡ/sinh sôi nảy nở áp dụng (ví dụ: the fruitfulness of the land). ‘In’ thường đi sau 'fruitfulness' để chỉ khía cạnh hoặc lĩnh vực mà sự màu mỡ/sinh sôi nảy nở được thể hiện (ví dụ: fruitfulness in research).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fruitfulness'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, its current fruitfulness in the market would be significantly greater.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, sự hiệu quả hiện tại của nó trên thị trường sẽ lớn hơn đáng kể.
Phủ định
If the soil hadn't been so infertile, the fruitfulness of the harvest wouldn't be in question now.
Nếu đất không quá cằn cỗi, năng suất của vụ thu hoạch sẽ không còn là vấn đề nữa.
Nghi vấn
If the government had implemented more supportive policies, would the fruitfulness of the agricultural sector be more apparent today?
Nếu chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ hơn, liệu sự hiệu quả của ngành nông nghiệp có thể thấy rõ hơn ngày nay không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)