(Top Banner Ad)
fruitfulness
C1
danh từ C1 Chung

fruitfulness

UK: /ˈfruːtfʊlnəs/ • US: /ˈfruːtfʊlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự màu mỡ sự sinh sôi nảy nở sự hiệu quả tính hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fruitful; productiveness; fertility.

Vietnamese Meaning

Sự màu mỡ; sự sinh sôi nảy nở; sự hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fruitfulness of the soil ensured a bountiful harvest."

    "Sự màu mỡ của đất đai đảm bảo một vụ mùa bội thu."

  • "The fruitfulness of their collaboration led to several successful projects."

    "Sự hiệu quả trong sự hợp tác của họ đã dẫn đến nhiều dự án thành công."

  • "His fruitfulness as a writer is evident in the number of books he has published."

    "Sự sung mãn trong sự nghiệp viết lách của anh ấy được thể hiện rõ qua số lượng sách anh ấy đã xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Quả; thành quả, kết quả (của công việc, nỗ lực)
Adjective fruitful Sai quả, có nhiều quả; hiệu quả, có kết quả tốt
Adverb fruitfully Một cách hiệu quả, thành công
Adjective unfruitful Không sai quả; không hiệu quả, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
Middle English
fruit
English
fruit
English
fruitful
English
fruitfulness

Nguồn gốc của 'Fruitfulness'

Từ 'fruitfulness' được hình thành từ gốc Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm, quả'. Qua tiếng Pháp cổ 'fruit' và tiếng Anh cổ, nó trở thành 'fruit'. Sau đó, thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ 'fruitful' (nhiều quả, hiệu quả) và cuối cùng là hậu tố '-ness' để biến thành danh từ 'fruitfulness', diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất của sự sai quả, phong phú hay hiệu quả.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ khả năng sinh sản, năng suất cao hoặc hiệu quả trong việc tạo ra kết quả tích cực. Nó có thể áp dụng cho đất đai, con người, ý tưởng, hoặc bất kỳ thứ gì có khả năng tạo ra nhiều sản phẩm hoặc kết quả tốt. Khác với 'fertility', 'fruitfulness' nhấn mạnh vào kết quả đạt được hơn là khả năng tiềm tàng.

Prepositions

of in

‘Of’ thường đi sau 'fruitfulness' để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà sự màu mỡ/sinh sôi nảy nở áp dụng (ví dụ: the fruitfulness of the land). ‘In’ thường đi sau 'fruitfulness' để chỉ khía cạnh hoặc lĩnh vực mà sự màu mỡ/sinh sôi nảy nở được thể hiện (ví dụ: fruitfulness in research).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitfulness
  • great great fruitfulness
    (sự sai quả/hiệu quả lớn lao)
  • spiritual spiritual fruitfulness
    (sự phong phú/kết quả về mặt tâm linh)
  • intellectual intellectual fruitfulness
    (sự phong phú/hiệu quả về mặt trí tuệ)
  • artistic artistic fruitfulness
    (sự phong phú/sáng tạo về mặt nghệ thuật)
Verb + fruitfulness
  • achieve achieve fruitfulness
    (đạt được sự sai quả/hiệu quả)
  • promote promote fruitfulness
    (thúc đẩy sự sai quả/hiệu quả)
  • enhance enhance fruitfulness
    (nâng cao sự sai quả/hiệu quả)
Noun + of + fruitfulness
  • period period of fruitfulness
    (giai đoạn sai quả/hiệu quả)
  • season season of fruitfulness
    (mùa sai quả/phong phú)

Idioms

  • the fruitfulness of one's endeavors

    hiệu quả/thành công của những nỗ lực

    "They celebrated the fruitfulness of their endeavors with a grand feast."

    (Họ ăn mừng sự thành công của những nỗ lực mình bằng một bữa tiệc lớn.)

  • a period of great fruitfulness

    một giai đoạn vô cùng năng suất/hiệu quả

    "The artist experienced a period of great fruitfulness, producing many masterpieces."

    (Người nghệ sĩ đã trải qua một giai đoạn vô cùng năng suất, tạo ra nhiều kiệt tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitfulness

danh từ
Lật mặt

Sự màu mỡ; sự sinh sôi nảy nở; sự hiệu quả.

"The fruitfulness of the soil ensured a bountiful harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fruitfulness of the land ensured a plentiful harvest.
Sự màu mỡ của đất đai đảm bảo một vụ mùa bội thu.
Phủ định
The lack of rain hindered the fruitfulness of the orchard.
Việc thiếu mưa đã cản trở sự sinh trái của vườn cây ăn quả.
Nghi vấn
Does the fruitfulness of this new farming method justify the initial investment?
Liệu sự hiệu quả của phương pháp canh tác mới này có biện minh cho khoản đầu tư ban đầu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, its current fruitfulness in the market would be significantly greater.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, sự hiệu quả hiện tại của nó trên thị trường sẽ lớn hơn đáng kể.
Phủ định
If the soil hadn't been so infertile, the fruitfulness of the harvest wouldn't be in question now.
Nếu đất không quá cằn cỗi, năng suất của vụ thu hoạch sẽ không còn là vấn đề nữa.
Nghi vấn
If the government had implemented more supportive policies, would the fruitfulness of the agricultural sector be more apparent today?
Nếu chính phủ đã thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ hơn, liệu sự hiệu quả của ngành nông nghiệp có thể thấy rõ hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitfulness".

Biểu tượng của sự dồi dào và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, sự sai quả và phong phú của cây trồng (fruitfulness) là biểu tượng truyền thống cho sự dồi dào, thịnh vượng và may mắn. Các lễ hội thu hoạch trên khắp thế giới thường tôn vinh 'fruitfulness' như một phước lành của thiên nhiên, mang lại no đủ cho cộng đồng.

Sự phong phú tâm linh và phát triển cá nhân

Trong một số truyền thống tôn giáo và triết học, 'fruitfulness' không chỉ giới hạn ở vật chất mà còn mở rộng sang lĩnh vực tâm linh. Nó tượng trưng cho sự phát triển về đức hạnh, những hành động tốt đẹp và kết quả tích cực từ sự nỗ lực nội tâm của một người, thể hiện qua những đóng góp ý nghĩa cho bản thân và xã hội.