(Top Banner Ad)
profitability index
C1
Danh từ C1 Kinh tế

profitability index

UK: /ˌprɒfɪtəˈbɪləti ˈɪndeks/ • US: /ˌprɑːfɪdəˈbɪləti ˈɪndeks/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số sinh lời hệ số sinh lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ratio that measures the relationship between the present value of future net cash flows and the initial investment. Also known as the Profit Investment Ratio (PIR) or Value Investment Ratio (VIR).

Vietnamese Meaning

Một tỷ lệ đo lường mối quan hệ giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thuần trong tương lai và vốn đầu tư ban đầu. Còn được gọi là Tỷ lệ Đầu tư Lợi nhuận (PIR) hoặc Tỷ lệ Đầu tư Giá trị (VIR).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The profitability index of the new product line is estimated to be 1.2, indicating a worthwhile investment."

    "Chỉ số sinh lời của dòng sản phẩm mới ước tính là 1.2, cho thấy đây là một khoản đầu tư đáng giá."

  • "Companies use the profitability index to rank potential investments."

    "Các công ty sử dụng chỉ số sinh lời để xếp hạng các khoản đầu tư tiềm năng."

  • "A profitability index greater than 1 indicates that the investment will generate value."

    "Chỉ số sinh lời lớn hơn 1 cho thấy khoản đầu tư sẽ tạo ra giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, tiền lời
Verb profit Thu lợi, làm lợi
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably Một cách có lợi nhuận
Adjective non-profitable Không có lợi nhuận
Noun index Chỉ số, mục lục, bảng tra cứu
Verb index Lập chỉ mục, đánh số, điều chỉnh theo chỉ số
Noun indexing Việc lập chỉ mục, điều chỉnh chỉ số

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
English
profit
Latin
-abilitas
English
-ability
English
profitability
Latin
index
English
index
English
profitability index

Nguồn gốc thực tế của chỉ số

Chỉ số khả năng sinh lời (Profitability Index) không có một câu chuyện lịch sử cổ xưa hay một hành trình dài qua các ngôn ngữ như nhiều từ khác. Đây là một thuật ngữ hiện đại, ra đời từ nhu cầu thực tế trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Nó được tạo ra để cung cấp một công cụ định lượng khách quan, giúp các nhà đầu tư và quản lý đánh giá xem một dự án hoặc khoản đầu tư có đáng giá hay không, dựa trên tỷ lệ lợi ích thu được so với chi phí bỏ ra. Sự ra đời của nó phản ánh mong muốn tối ưu hóa các quyết định đầu tư bằng phương pháp khoa học, nhằm đạt được hiệu quả tài chính cao nhất.

Usage Note

Chỉ số này được sử dụng để xếp hạng các dự án đầu tư tiềm năng. Một chỉ số cao hơn thường cho thấy dự án hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng bởi quy mô của dự án, vì vậy việc so sánh chỉ số này giữa các dự án có quy mô khác nhau có thể không chính xác.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ cái gì là profitability index. Ví dụ: 'The profitability index of this project is...' (Chỉ số sinh lời của dự án này là...).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profitability index
  • calculate calculate the profitability index
    (tính toán chỉ số khả năng sinh lời)
  • determine determine the profitability index
    (xác định chỉ số khả năng sinh lời)
  • use use the profitability index
    (sử dụng chỉ số khả năng sinh lời)
  • apply apply the profitability index
    (áp dụng chỉ số khả năng sinh lời)
  • evaluate using evaluate using the profitability index
    (đánh giá bằng cách sử dụng chỉ số khả năng sinh lời)
Adjective + profitability index
  • a high a high profitability index
    (một chỉ số khả năng sinh lời cao)
  • a low a low profitability index
    (một chỉ số khả năng sinh lời thấp)
  • a positive a positive profitability index
    (một chỉ số khả năng sinh lời dương)
  • an acceptable an acceptable profitability index
    (một chỉ số khả năng sinh lời chấp nhận được)
  • an optimal an optimal profitability index
    (một chỉ số khả năng sinh lời tối ưu)
Noun/Prepositional Phrase + profitability index
  • project's the project's profitability index
    (chỉ số khả năng sinh lời của dự án)
  • investment's the investment's profitability index
    (chỉ số khả năng sinh lời của khoản đầu tư)
  • net net profitability index
    (chỉ số khả năng sinh lời ròng)
  • of the project the profitability index of the project
    (chỉ số khả năng sinh lời của dự án)

Idioms

  • Profitability index greater than one (PI > 1)

    Một chỉ số khả năng sinh lời lớn hơn một cho thấy dự án có lợi nhuận và nên được chấp nhận.

    "A profitability index greater than one indicates that the present value of future cash inflows exceeds the initial investment."

    (Một chỉ số khả năng sinh lời lớn hơn một cho thấy giá trị hiện tại của dòng tiền vào trong tương lai vượt quá khoản đầu tư ban đầu.)

  • Calculate the profitability index

    Tiến hành tính toán chỉ số khả năng sinh lời của một dự án hoặc khoản đầu tư.

    "Before making a decision, we need to calculate the profitability index for all proposed projects."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần tính toán chỉ số khả năng sinh lời cho tất cả các dự án đề xuất.)

  • Profitability index method

    Phương pháp sử dụng chỉ số khả năng sinh lời để đánh giá dự án hoặc khoản đầu tư.

    "The capital budgeting team decided to use the profitability index method to rank the potential investments."

    (Nhóm lập ngân sách vốn đã quyết định sử dụng phương pháp chỉ số khả năng sinh lời để xếp hạng các khoản đầu tư tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profitability index

Danh từ
Lật mặt

Một tỷ lệ đo lường mối quan hệ giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thuần trong tương lai và vốn đầu tư ban đầu. Còn được gọi là Tỷ lệ Đầu tư Lợi nhuận (PIR) hoặc Tỷ lệ Đầu tư Giá trị (VIR).

"The profitability index of the new product line is estimated to be 1.2, indicating a worthwhile investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The profitability index is considered when investment decisions are made.
Chỉ số khả năng sinh lời được xem xét khi đưa ra các quyết định đầu tư.
Phủ định
The profitability index was not ignored during the project evaluation.
Chỉ số khả năng sinh lời không bị bỏ qua trong quá trình đánh giá dự án.
Nghi vấn
Will the profitability index be used to justify this expenditure?
Liệu chỉ số khả năng sinh lời có được sử dụng để biện minh cho khoản chi này không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst said that the profitability index was a crucial metric for evaluating investment opportunities.
Nhà phân tích nói rằng chỉ số sinh lời là một chỉ số quan trọng để đánh giá các cơ hội đầu tư.
Phủ định
He mentioned that the company did not consider the profitability index in their initial assessment.
Anh ấy đề cập rằng công ty đã không xem xét chỉ số sinh lời trong đánh giá ban đầu của họ.
Nghi vấn
She asked if the profitability index had been used to determine the viability of the project.
Cô ấy hỏi liệu chỉ số sinh lời đã được sử dụng để xác định tính khả thi của dự án hay chưa.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, we will have calculated the profitability index.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã tính toán chỉ số khả năng sinh lời.
Phủ định
By the end of next quarter, the analysts won't have released the profitability index forecast.
Đến cuối quý tới, các nhà phân tích sẽ chưa phát hành dự báo chỉ số khả năng sinh lời.
Nghi vấn
Will the investors have analyzed the profitability index before making their decision?
Liệu các nhà đầu tư đã phân tích chỉ số khả năng sinh lời trước khi đưa ra quyết định của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitability index".

Đánh giá đầu tư khách quan trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc ra quyết định đầu tư thường được thúc đẩy bởi dữ liệu và phân tích định lượng, thay vì cảm tính hay trực giác. Chỉ số khả năng sinh lời là một ví dụ điển hình về công cụ tài chính giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra những lựa chọn sáng suốt, dựa trên tính toán cụ thể về lợi ích và chi phí. Điều này phản ánh sự coi trọng tính hiệu quả, minh bạch và khoa học trong các giao dịch kinh tế, khuyến khích tư duy dựa trên bằng chứng.

Vai trò trong phân bổ vốn hiệu quả

Trong một nền kinh tế thị trường tư bản, việc phân bổ nguồn lực hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự tăng trưởng và thịnh vượng. Chỉ số khả năng sinh lời đóng vai trò quan trọng trong việc giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư xác định dự án nào sẽ tạo ra giá trị cao nhất so với vốn đầu tư. Công cụ này khuyến khích cạnh tranh lành mạnh, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và tài nguyên, từ đó góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế và xã hội.