(Top Banner Ad)
discounted cash flow
C1
noun C1 Kinh tế

discounted cash flow

UK: /ˈdɪskaʊntɪd kæʃ fləʊ/ • US: /ˈdɪskaʊntɪd kæʃ floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng tiền chiết khấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valuation method used to estimate the attractiveness of an investment opportunity. Discounted cash flow (DCF) analysis uses future free cash flow projections and discounts them to arrive at a present value, which is used to evaluate the potential for investment.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp định giá được sử dụng để ước tính mức độ hấp dẫn của một cơ hội đầu tư. Phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF) sử dụng các dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và chiết khấu chúng để có được giá trị hiện tại, được sử dụng để đánh giá tiềm năng đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discounted cash flow analysis showed that the project was a worthwhile investment."

    "Phân tích dòng tiền chiết khấu cho thấy dự án là một khoản đầu tư đáng giá."

  • "Investors often use discounted cash flow to determine if a stock is undervalued."

    "Các nhà đầu tư thường sử dụng dòng tiền chiết khấu để xác định xem một cổ phiếu có bị định giá thấp hay không."

  • "The company's financial model relies heavily on discounted cash flow projections."

    "Mô hình tài chính của công ty phụ thuộc nhiều vào các dự báo dòng tiền chiết khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discount Sự giảm giá, chiết khấu
Verb discount Chiết khấu, giảm giá
Adjective discountable Có thể chiết khấu
Noun cash Tiền mặt
Verb cash Đổi thành tiền mặt
Noun cashier Thủ quỹ
Adjective cashless Không dùng tiền mặt
Noun flow Dòng chảy
Verb flow Chảy
Noun cash flow Dòng tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desconter
Latin
capsa
Old English
flōwan
English (Financial Term)
discounted cash flow

Sự Ra Đời Của Một Công Cụ Định Giá

Thuật ngữ 'dòng tiền chiết khấu' (DCF) không phải là một từ đơn lẻ có lịch sử lâu đời, mà là sự kết hợp của ba từ đã có từ trước: 'discount' (chiết khấu), 'cash' (tiền mặt) và 'flow' (dòng chảy). Sự kết hợp này hình thành vào thế kỷ 20 trong lĩnh vực tài chính, khi các nhà kinh tế và nhà đầu tư cần một phương pháp để định giá tài sản hoặc công ty dựa trên khả năng tạo ra tiền mặt trong tương lai. Ý tưởng cốt lõi là giá trị của một thứ hôm nay phụ thuộc vào dòng tiền nó sẽ tạo ra trong tương lai, nhưng những dòng tiền tương lai đó cần được 'chiết khấu' về giá trị hiện tại vì tiền mặt trong tương lai ít giá trị hơn tiền mặt hôm nay do giá trị thời gian của tiền tệ và rủi ro.

Usage Note

DCF là một phương pháp định giá nội tại, nghĩa là nó cố gắng xác định giá trị của một khoản đầu tư dựa trên các dòng tiền mặt dự kiến ​​trong tương lai của nó. Nó được sử dụng rộng rãi trong tài chính doanh nghiệp và đầu tư. Phân tích DCF đòi hỏi ước tính chính xác dòng tiền trong tương lai, tốc độ tăng trưởng và lãi suất chiết khấu, tất cả đều có thể bị ảnh hưởng bởi các giả định. Do đó, nó có thể nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong các giả định này.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ đối tượng được chiết khấu: 'discounted cash flow of the project'. 'for' có thể dùng để chỉ mục đích sử dụng DCF: 'Using discounted cash flow for valuation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + discounted cash flow
  • high high discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu cao)
  • low low discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu thấp)
  • positive positive discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu dương)
  • negative negative discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu âm)
  • projected projected discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu dự kiến)
  • estimated estimated discounted cash flow
    (Dòng tiền chiết khấu ước tính)
  • intrinsic intrinsic discounted cash flow value
    (Giá trị nội tại theo dòng tiền chiết khấu)
Verb + discounted cash flow
  • calculate calculate discounted cash flow
    (Tính toán dòng tiền chiết khấu)
  • estimate estimate discounted cash flow
    (Ước tính dòng tiền chiết khấu)
  • use use discounted cash flow
    (Sử dụng dòng tiền chiết khấu)
  • apply apply discounted cash flow analysis
    (Áp dụng phân tích dòng tiền chiết khấu)
  • determine determine value using discounted cash flow
    (Xác định giá trị bằng dòng tiền chiết khấu)
Noun + discounted cash flow
  • model discounted cash flow model
    (Mô hình dòng tiền chiết khấu)
  • analysis discounted cash flow analysis
    (Phân tích dòng tiền chiết khấu)
  • method discounted cash flow method
    (Phương pháp dòng tiền chiết khấu)
  • valuation discounted cash flow valuation
    (Định giá theo dòng tiền chiết khấu)

Idioms

  • Discounted Cash Flow (DCF) analysis

    Phân tích Dòng tiền chiết khấu (DCF)

    "The investment bank performed a thorough DCF analysis to value the target company."

    (Ngân hàng đầu tư đã thực hiện một phân tích DCF kỹ lưỡng để định giá công ty mục tiêu.)

  • DCF model

    Mô hình Dòng tiền chiết khấu

    "Our financial team built a robust DCF model for the new project."

    (Đội ngũ tài chính của chúng tôi đã xây dựng một mô hình DCF vững chắc cho dự án mới.)

  • performing a DCF valuation

    Thực hiện định giá bằng phương pháp DCF

    "Before making an offer, we spent weeks performing a DCF valuation."

    (Trước khi đưa ra đề nghị, chúng tôi đã dành nhiều tuần để thực hiện định giá bằng phương pháp DCF.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discounted cash flow

noun
Lật mặt

Một phương pháp định giá được sử dụng để ước tính mức độ hấp dẫn của một cơ hội đầu tư. Phân tích dòng tiền chiết khấu (DCF) sử dụng các dự báo dòng tiền tự do trong tương lai và chiết khấu chúng để có được giá trị hiện tại, được sử dụng để đánh giá tiềm năng đầu tư.

"The discounted cash flow analysis showed that the project was a worthwhile investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses discounted cash flow analysis to evaluate potential investments.
Công ty sử dụng phân tích dòng tiền chiết khấu để đánh giá các khoản đầu tư tiềm năng.
Phủ định
We don't rely solely on discounted cash flow when making financial decisions.
Chúng tôi không chỉ dựa vào dòng tiền chiết khấu khi đưa ra các quyết định tài chính.
Nghi vấn
What discounted cash flow assumptions did you use for this project?
Bạn đã sử dụng những giả định dòng tiền chiết khấu nào cho dự án này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analysts will be using discounted cash flow to value the company's assets next quarter.
Các nhà phân tích sẽ đang sử dụng dòng tiền chiết khấu để định giá tài sản của công ty vào quý tới.
Phủ định
They won't be relying solely on discounted cash flow when making their investment decisions.
Họ sẽ không chỉ dựa vào dòng tiền chiết khấu khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nghi vấn
Will the finance team be implementing discounted cash flow models throughout the project?
Liệu nhóm tài chính có đang triển khai các mô hình dòng tiền chiết khấu trong suốt dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discounted cash flow".

Nền Tảng Của Định Giá Trong Tài Chính

Dòng tiền chiết khấu (DCF) là một trong những phương pháp định giá cơ bản và được kính trọng nhất trong lĩnh vực tài chính. Nó được giảng dạy rộng rãi trong các trường kinh doanh hàng đầu và là công cụ cốt lõi được các nhà phân tích tài chính, nhà đầu tư và ngân hàng sử dụng để ước tính giá trị nội tại của một công ty, cổ phiếu hoặc dự án đầu tư. Hiểu biết về DCF là điều cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực đầu tư hoặc tài chính doanh nghiệp.

Triết Lý 'Giá Trị Tiền Tệ Theo Thời Gian'

Cốt lõi của DCF nằm ở triết lý 'giá trị thời gian của tiền tệ' (Time Value of Money) – ý tưởng rằng một đô la hôm nay có giá trị hơn một đô la nhận được trong tương lai. Điều này là do khả năng đầu tư tiền và kiếm lãi, hoặc do lạm phát và rủi ro. Mặc dù DCF là một công cụ mạnh mẽ, nhưng nó cũng phụ thuộc nhiều vào các giả định về dòng tiền tương lai và lãi suất chiết khấu, khiến nó có thể bị thao túng hoặc không chính xác nếu các giả định này sai lệch. Ngay cả các nhà đầu tư vĩ đại như Warren Buffett cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các giả định của mình khi sử dụng DCF.