(Top Banner Ad)
profit investment ratio
C1
Danh từ C1 Kinh tế

profit investment ratio

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial metric that compares a company's profit to its investment, providing insight into how effectively the invested capital is being used to generate profits.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số tài chính so sánh lợi nhuận của một công ty với khoản đầu tư của công ty đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn đầu tư để tạo ra lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profit investment ratio improved significantly after implementing the new strategy."

    "Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư của công ty đã cải thiện đáng kể sau khi triển khai chiến lược mới."

  • "A high profit investment ratio is desirable for investors."

    "Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư cao là điều mong muốn đối với các nhà đầu tư."

  • "Calculating the profit investment ratio helps determine the profitability of a project."

    "Tính toán tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư giúp xác định khả năng sinh lời của một dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận
Verb profit kiếm lợi, có lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Noun investment sự đầu tư, vốn đầu tư
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective invested đã được đầu tư
Noun ratio tỷ lệ
Adjective rational hợp lý, có lý trí
Verb rationalize hợp lý hóa

Synonyms

Related Words

capital investment (đầu tư vốn)profit margin (biên lợi nhuận)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
Middle English
profit
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment
Latin
ratio
English
ratio

Nguồn gốc của một thuật ngữ tài chính

Cụm từ 'profit investment ratio' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Profit' (lợi nhuận) đến từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, thành công). 'Investment' (đầu tư) bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire' (mặc quần áo vào, giao quyền), sau này phát triển nghĩa thành cấp vốn. 'Ratio' (tỷ lệ) cũng có gốc từ tiếng Latin 'ratio' (sự tính toán, lý lẽ). Sự kết hợp của ba từ này tạo nên một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của việc đầu tư trong kinh doanh.

Usage Note

Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất tài chính của một công ty hoặc dự án. Nó giúp các nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu được lợi nhuận thu được so với số vốn bỏ ra. Một tỷ lệ cao hơn thường cho thấy hiệu quả đầu tư tốt hơn.

Prepositions

of in

* of: The profit investment ratio *of* the company increased. (Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư *của* công ty đã tăng.)
* in: Analyzing the profit investment ratio *in* various sectors. (Phân tích tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư *trong* các lĩnh vực khác nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profit investment ratio
  • high high profit investment ratio
    (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư cao)
  • low low profit investment ratio
    (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư thấp)
  • favourable favourable profit investment ratio
    (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư thuận lợi)
  • optimal optimal profit investment ratio
    (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư tối ưu)
  • target target profit investment ratio
    (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư mục tiêu)
Verb + profit investment ratio
  • calculate calculate the profit investment ratio
    (tính toán tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư)
  • improve improve the profit investment ratio
    (cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư)
  • achieve achieve a good profit investment ratio
    (đạt được tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư tốt)
  • evaluate evaluate the profit investment ratio
    (đánh giá tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư)
  • monitor monitor the profit investment ratio
    (theo dõi tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư)

Idioms

  • strive for an optimal profit investment ratio

    cố gắng đạt được tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư tối ưu (đây là một cụm từ thông dụng trong kinh doanh, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Companies constantly strive for an optimal profit investment ratio to ensure sustainable growth."

    (Các công ty liên tục cố gắng đạt được tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư tối ưu để đảm bảo tăng trưởng bền vững.)

  • to improve the profit investment ratio

    cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư (một cụm từ kỹ thuật thường dùng)

    "New strategies were implemented to improve the profit investment ratio of the project."

    (Các chiến lược mới đã được triển khai để cải thiện tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư của dự án.)

  • a healthy profit investment ratio

    một tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư lành mạnh/tốt (một cụm từ mô tả tình hình kinh doanh tích cực)

    "Investors look for companies demonstrating a healthy profit investment ratio."

    (Các nhà đầu tư tìm kiếm những công ty thể hiện tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit investment ratio

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số tài chính so sánh lợi nhuận của một công ty với khoản đầu tư của công ty đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn đầu tư để tạo ra lợi nhuận.

"The company's profit investment ratio improved significantly after implementing the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A high profit investment ratio indicates efficient capital allocation.
Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư cao cho thấy việc phân bổ vốn hiệu quả.
Phủ định
The company's profit investment ratio isn't competitive compared to industry benchmarks.
Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư của công ty không cạnh tranh so với các tiêu chuẩn ngành.
Nghi vấn
Does the profit investment ratio accurately reflect the company's financial performance?
Liệu tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư có phản ánh chính xác hiệu quả tài chính của công ty không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The profit investment ratio is a key indicator of financial health.
Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư là một chỉ số quan trọng về sức khỏe tài chính.
Phủ định
The company's profit investment ratio is not as high as expected this quarter.
Tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư của công ty không cao như mong đợi trong quý này.
Nghi vấn
Is the profit investment ratio sufficient to attract new investors?
Liệu tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư có đủ để thu hút các nhà đầu tư mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit investment ratio".

Tầm quan trọng của hiệu suất đầu tư trong văn hóa kinh doanh phương Tây

Trong các nền kinh tế phương Tây, chỉ số như 'profit investment ratio' (tỷ lệ lợi nhuận trên đầu tư) đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá sự thành công và khả năng tồn tại của một doanh nghiệp hoặc dự án. Văn hóa kinh doanh thường tập trung mạnh vào việc tối đa hóa lợi nhuận và hiệu quả của vốn đầu tư, coi đây là thước đo chính của sự tăng trưởng và thịnh vượng. Các nhà đầu tư và cổ đông đặc biệt quan tâm đến chỉ số này để đưa ra quyết định.

Cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội

Mặc dù việc tối ưu hóa 'profit investment ratio' là mục tiêu hàng đầu, ngày nay, các công ty ở phương Tây và trên toàn cầu đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ xã hội để cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. Điều này bao gồm việc xem xét tác động môi trường, điều kiện lao động, và đóng góp cho cộng đồng. Một tỷ lệ lợi nhuận cao không còn là yếu tố duy nhất để đánh giá một doanh nghiệp 'thành công' theo các tiêu chuẩn văn hóa hiện đại.