(Top Banner Ad)
value investment ratio
C1
Danh từ C1 Kinh tế

value investment ratio

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ đầu tư giá trị chỉ số đầu tư giá trị tỷ lệ định giá đầu tư giá trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A financial metric used to assess whether a stock is undervalued by comparing its price to fundamental factors such as earnings, book value, or cash flow. It helps investors identify companies whose stock price may be trading below their intrinsic value.

Vietnamese Meaning

Một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá xem một cổ phiếu có bị định giá thấp hay không bằng cách so sánh giá của nó với các yếu tố cơ bản như thu nhập, giá trị sổ sách hoặc dòng tiền. Nó giúp các nhà đầu tư xác định các công ty có giá cổ phiếu có thể đang giao dịch dưới giá trị nội tại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analyzing value investment ratios is crucial for making informed investment decisions."

    "Phân tích các tỷ lệ đầu tư giá trị là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The investor used the value investment ratio to identify potentially undervalued companies."

    "Nhà đầu tư đã sử dụng tỷ lệ đầu tư giá trị để xác định các công ty có khả năng bị định giá thấp."

  • "A high value investment ratio may indicate that a company's stock is overvalued."

    "Một tỷ lệ đầu tư giá trị cao có thể cho thấy cổ phiếu của một công ty đang bị định giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun value giá trị
Verb value định giá
Adjective valuable có giá trị
Noun investment đầu tư
Verb invest đầu tư
Noun ratio tỉ lệ

Synonyms

value investing metrics (các chỉ số đầu tư giá trị)undervaluation indicators (các chỉ báo định giá thấp)

Antonyms

growth investment ratio (tỷ lệ đầu tư tăng trưởng (tương phản với đầu tư giá trị))

Related Words

price-to-earnings ratio (P/E) (Tỷ lệ giá trên thu nhập (P/E))price-to-book ratio (P/B) (Tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách (P/B))price-to-cash flow ratio (P/CF) (Tỷ lệ giá trên dòng tiền (P/CF))

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
value investment ratio

Nguồn gốc của 'Value Investment Ratio'

Cụm từ 'value investment ratio' xuất hiện trong lĩnh vực tài chính vào thế kỷ 20, khi các nhà đầu tư bắt đầu tìm kiếm các phương pháp định lượng để đánh giá giá trị thực của một công ty so với giá thị trường của nó. Benjamin Graham và David Dodd được coi là những người tiên phong trong việc phát triển các kỹ thuật đầu tư giá trị, và các tỷ số như 'value investment ratio' trở thành công cụ quan trọng để xác định các cơ hội đầu tư tiềm năng. Nó cho phép nhà đầu tư đánh giá liệu một cổ phiếu có bị định giá thấp hay không.

Usage Note

Chỉ số này không phải là một con số cụ thể, mà là một khái niệm chung để chỉ việc sử dụng các tỷ lệ tài chính (như P/E, P/B, P/CF) để đánh giá cổ phiếu. Không nên nhầm lẫn với các tỷ lệ cụ thể. Sự khác biệt nằm ở việc 'value investment ratio' là khái niệm về việc dùng các tỷ lệ khác để định giá, còn các tỷ lệ cụ thể là các công thức tính toán.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của tỷ lệ (ví dụ: 'analysis of value investment ratio'). in: thường dùng để chỉ việc sử dụng tỷ lệ trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'significant increase in value investment ratio').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + value investment ratio
  • high value investment ratio
    (tỉ lệ đầu tư giá trị cao)
  • low value investment ratio
    (tỉ lệ đầu tư giá trị thấp)
  • favorable value investment ratio
    (tỉ lệ đầu tư giá trị thuận lợi)
Verb + value investment ratio
  • calculate the value investment ratio
    (tính toán tỉ lệ đầu tư giá trị)
  • analyze the value investment ratio
    (phân tích tỉ lệ đầu tư giá trị)
  • use the value investment ratio
    (sử dụng tỉ lệ đầu tư giá trị)

Idioms

  • Value investment ratio is key to success

    Tỷ lệ đầu tư giá trị là chìa khóa thành công

    "For a value investor, the value investment ratio is key to success."

    (Đối với một nhà đầu tư giá trị, tỷ lệ đầu tư giá trị là chìa khóa thành công.)

  • Focus on the value investment ratio

    Tập trung vào tỷ lệ đầu tư giá trị

    "When selecting a stock, focus on the value investment ratio to make informed decisions."

    (Khi chọn cổ phiếu, hãy tập trung vào tỷ lệ đầu tư giá trị để đưa ra quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

value investment ratio

Danh từ
Lật mặt

Một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá xem một cổ phiếu có bị định giá thấp hay không bằng cách so sánh giá của nó với các yếu tố cơ bản như thu nhập, giá trị sổ sách hoặc dòng tiền. Nó giúp các nhà đầu tư xác định các công ty có giá cổ phiếu có thể đang giao dịch dưới giá trị nội tại của chúng.

"Analyzing value investment ratios is crucial for making informed investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "value investment ratio".

Đầu tư giá trị

Đầu tư giá trị là một triết lý đầu tư phổ biến, đặc biệt ở phương Tây, trong đó nhà đầu tư tìm kiếm các công ty có giá trị thị trường thấp hơn giá trị nội tại của chúng. Tỷ lệ đầu tư giá trị giúp nhà đầu tư xác định các cơ hội này.