(Top Banner Ad)
internal rate of return
C1
danh từ C1 Kinh tế

internal rate of return

UK: /ɪnˈtɜːnl reɪt əv rɪˈtɜːn/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl reɪt əv rɪˈtɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ suất sinh lời nội bộ lãi suất hoàn vốn nội bộ tỷ lệ hoàn vốn nội tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discount rate that makes the net present value (NPV) of all cash flows from a particular project equal to zero.

Vietnamese Meaning

Tỷ suất sinh lời nội bộ, là tỷ lệ chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của tất cả các dòng tiền từ một dự án cụ thể bằng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal rate of return for this investment is projected to be 15%."

    "Tỷ suất sinh lời nội bộ cho khoản đầu tư này được dự kiến là 15%."

  • "Calculating the internal rate of return is essential for capital budgeting decisions."

    "Tính toán tỷ suất sinh lời nội bộ là điều cần thiết cho các quyết định lập ngân sách vốn."

  • "A higher internal rate of return generally indicates a more desirable investment."

    "Tỷ suất sinh lời nội bộ cao hơn thường cho thấy một khoản đầu tư hấp dẫn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internal phần bên trong, nội bộ
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adverb internally một cách nội bộ
Verb internalize nội hóa, tiếp thu
Noun internalization sự nội hóa
Noun rate tỷ lệ, mức độ
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Adjective rated được xếp hạng, được đánh giá
Noun rating sự xếp hạng, sự đánh giá
Noun return lợi nhuận, tiền hoàn lại
Verb return hoàn lại, trả lại
Adjective returnable có thể hoàn lại

Related Words

net present value (NPV) (giá trị hiện tại ròng (NPV))discount rate (tỷ lệ chiết khấu)hurdle rate (lãi suất tối thiểu chấp nhận được)cash flow (dòng tiền)return on investment (ROI) (tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI))

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
Internal Rate of Return

Nguồn gốc của Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là một thuật ngữ tài chính hiện đại. Nó được phát triển vào giữa thế kỷ 20 như một công cụ thiết yếu để đánh giá khả năng sinh lời của các dự án đầu tư. Mục đích chính là tìm ra một tỷ lệ chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của dòng tiền dự án bằng 0, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt về việc phân bổ vốn. Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi trong tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư.

Usage Note

IRR là một công cụ được sử dụng trong phân tích tài chính để ước tính khả năng sinh lời tiềm năng của các khoản đầu tư hoặc dự án. Nó thể hiện tỷ lệ chiết khấu khiến giá trị hiện tại của các dòng tiền vào bằng với chi phí ban đầu của khoản đầu tư. IRR thường được so sánh với lãi suất tối thiểu chấp nhận được (hurdle rate) để quyết định xem có nên thực hiện một dự án hay không. Nếu IRR cao hơn hurdle rate, dự án được coi là có lợi nhuận.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ tỷ suất sinh lời nội bộ *của* một dự án, khoản đầu tư cụ thể. Ví dụ: 'the internal rate of return of this project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + internal rate of return
  • calculate calculate the internal rate of return
    (tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ)
  • determine determine the internal rate of return
    (xác định tỷ suất hoàn vốn nội bộ)
  • achieve achieve a high internal rate of return
    (đạt được tỷ suất hoàn vốn nội bộ cao)
  • target target an internal rate of return
    (đặt mục tiêu tỷ suất hoàn vốn nội bộ)
  • exceed exceed the internal rate of return
    (vượt quá tỷ suất hoàn vốn nội bộ)
Adjective + internal rate of return
  • high high internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ cao)
  • low low internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ thấp)
  • positive positive internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ dương)
  • negative negative internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ âm)
  • acceptable acceptable internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ chấp nhận được)
Noun + 's internal rate of return
  • project's project's internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án)
  • investment's investment's internal rate of return
    (tỷ suất hoàn vốn nội bộ của khoản đầu tư)

Idioms

  • calculate the internal rate of return

    Tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ để đánh giá một khoản đầu tư hoặc dự án.

    "We need to calculate the internal rate of return for the new factory project to assess its profitability."

    (Chúng ta cần tính toán tỷ suất hoàn vốn nội bộ cho dự án nhà máy mới để đánh giá khả năng sinh lời của nó.)

  • achieve a positive internal rate of return

    Đạt được một mức tỷ suất hoàn vốn nội bộ cho thấy dự án có lợi nhuận, tức là dự án có giá trị.

    "The company's goal is to achieve a positive internal rate of return on all new capital expenditures."

    (Mục tiêu của công ty là đạt được tỷ suất hoàn vốn nội bộ dương cho tất cả các khoản chi tiêu vốn mới.)

  • compare projects based on their internal rate of return

    So sánh các dự án đầu tư khác nhau dựa trên chỉ số IRR của chúng để chọn ra phương án tốt nhất hoặc ưu tiên phân bổ vốn.

    "Investors often compare projects based on their internal rate of return to prioritize capital allocation."

    (Các nhà đầu tư thường so sánh các dự án dựa trên tỷ suất hoàn vốn nội bộ của chúng để ưu tiên phân bổ vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal rate of return

danh từ
Lật mặt

Tỷ suất sinh lời nội bộ, là tỷ lệ chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của tất cả các dòng tiền từ một dự án cụ thể bằng không.

"The internal rate of return for this investment is projected to be 15%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal rate of return".

Tiêu chí quan trọng trong Tài chính doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, đặc biệt là tài chính doanh nghiệp và đầu tư, Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là một trong những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá tính khả thi và sức hấp dẫn của một dự án hoặc khoản đầu tư. Nó giúp các nhà quản lý quyết định có nên tiến hành một dự án hay không, bằng cách so sánh IRR với chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của công ty. Một IRR cao hơn chi phí sử dụng vốn thường là dấu hiệu tốt.

Công cụ ra quyết định cho Nhà đầu tư

Đối với các nhà đầu tư và nhà phân tích tài chính, IRR là một công cụ ra quyết định cốt lõi. Khi xem xét nhiều cơ hội đầu tư, họ thường ưu tiên những dự án có IRR cao hơn, vì điều này cho thấy khả năng sinh lời tốt hơn và thu hồi vốn nhanh hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng IRR cần được kết hợp với các chỉ số khác như Giá trị hiện tại ròng (NPV) để có cái nhìn toàn diện và tránh những quyết định sai lầm trong các trường hợp phức tạp.