(Top Banner Ad)
profitably
B2
Trạng từ B2 Kinh tế

profitably

UK: /ˈprɒfɪtəbli/ • US: /ˈprɑːfɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sinh lợi có lợi nhuận một cách có hiệu quả kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that yields a profit or advantage.

Vietnamese Meaning

Một cách sinh lợi nhuận hoặc lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested its capital profitably in renewable energy."

    "Công ty đã đầu tư vốn một cách sinh lợi vào năng lượng tái tạo."

  • "The land was farmed profitably for many years."

    "Đất đai đã được canh tác sinh lợi trong nhiều năm."

  • "We need to utilize our resources more profitably."

    "Chúng ta cần sử dụng các nguồn lực của mình một cách sinh lợi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, lợi ích
Verb profit kiếm lợi, có lợi từ
Adjective profitable có lợi, sinh lời, mang lại lợi ích
Adjective profitless không sinh lời, vô ích
Noun profiteer kẻ đầu cơ trục lợi

Synonyms

Antonyms

unprofitably (một cách không sinh lợi)unsuccessfully (một cách không thành công)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
Middle English
profit
English
profit
English
profitable
English
profitably

Từ 'Tiến Bộ' đến 'Có Lợi'

Từ 'profitably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'proficere', mang ý nghĩa 'tiến bộ', 'thực hiện được' hoặc 'thu được lợi ích'. Qua tiếng Pháp cổ, nó biến đổi thành 'profit' (lợi ích, thu nhập). Khi du nhập vào tiếng Anh, từ này phát triển thành danh từ/động từ 'profit' (lợi nhuận, kiếm lời), sau đó là tính từ 'profitable' (có lợi, sinh lời) và cuối cùng là trạng từ 'profitably' (một cách có lợi, sinh lời). Hành trình của từ cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa việc tạo ra lợi ích và sự phát triển.

Usage Note

Từ 'profitably' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hoạt động, đầu tư hoặc kinh doanh được thực hiện để tạo ra lợi nhuận. Nó nhấn mạnh tính hiệu quả và khả năng tạo ra lợi ích tài chính. So với các từ đồng nghĩa như 'successfully', 'advantageously', 'profitably' tập trung cụ thể vào lợi nhuận tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profitably
  • invest invest profitably
    (đầu tư một cách sinh lời)
  • operate operate profitably
    (vận hành một cách có lợi nhuận)
  • grow grow profitably
    (phát triển một cách sinh lời)
  • use use profitably
    (sử dụng một cách hiệu quả/có lợi)
  • manage manage profitably
    (quản lý một cách sinh lời)
Be + Past Participle + profitably
  • employed be profitably employed
    (được sử dụng/làm việc một cách hiệu quả/có lợi)
  • spent time profitably spent
    (thời gian được sử dụng một cách hiệu quả)

Idioms

  • to be profitably engaged

    được sử dụng/tham gia vào việc gì đó một cách có lợi/hiệu quả

    "During her sabbatical, she was profitably engaged in writing a book."

    (Trong thời gian nghỉ phép, cô ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả để viết một cuốn sách.)

  • to use one's time profitably

    sử dụng thời gian một cách hiệu quả/có ích

    "Students should learn to use their study time profitably."

    (Học sinh nên học cách sử dụng thời gian học tập của mình một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profitably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sinh lợi nhuận hoặc lợi thế.

"The company invested its capital profitably in renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in real estate, even if initially risky, can lead to operating a business profitably.
Đầu tư vào bất động sản, ngay cả khi ban đầu có rủi ro, có thể dẫn đến việc điều hành một doanh nghiệp có lợi nhuận.
Phủ định
Without careful planning, entering the stock market is not likely to end profitably.
Nếu không có kế hoạch cẩn thận, tham gia thị trường chứng khoán có khả năng không kết thúc có lợi nhuận.
Nghi vấn
Is diversifying your portfolio always necessary for investing profitably?
Có phải đa dạng hóa danh mục đầu tư luôn cần thiết để đầu tư có lợi nhuận không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Invest your money profitably.
Đầu tư tiền của bạn một cách sinh lời.
Phủ định
Don't work unprofitably.
Đừng làm việc một cách không hiệu quả.
Nghi vấn
Please, invest profitably.
Làm ơn, hãy đầu tư một cách sinh lời.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitably".

Tầm quan trọng của lợi nhuận trong kinh doanh

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, khả năng hoạt động 'profitably' (có lợi nhuận) là yếu tố sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Lợi nhuận không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là thước đo hiệu quả, khả năng đổi mới và đóng góp vào nền kinh tế.

Tư duy đầu tư sinh lời

Khái niệm 'profitably' cũng gắn liền với tư duy đầu tư dài hạn. Người phương Tây thường được khuyến khích đầu tư tiền bạc, thời gian và công sức một cách 'profitably' (sinh lời, hiệu quả) vào giáo dục, cổ phiếu, bất động sản hoặc các dự án cá nhân để gặt hái thành quả trong tương lai, phản ánh giá trị về sự tự chủ và tích lũy tài sản.