unsuccessfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách không thành công; theo cách không đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried unsuccessfully to fix the broken vase."
"Anh ấy đã cố gắng sửa chiếc bình vỡ nhưng không thành công."
-
"The company attempted to launch the new product unsuccessfully."
"Công ty đã cố gắng ra mắt sản phẩm mới nhưng không thành công."
-
"The rescue team searched unsuccessfully for the missing hikers."
"Đội cứu hộ đã tìm kiếm những người đi bộ đường dài mất tích nhưng không thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Verb | succeed | thành công, đạt được |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adjective | unsuccessful | không thành công, thất bại |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsuccessfully' thường được sử dụng để mô tả một nỗ lực, hành động hoặc nhiệm vụ không đạt được mục tiêu hoặc kết quả dự kiến. Nó nhấn mạnh sự thất bại hoặc thiếu thành công. Khác với 'failed', 'unsuccessfully' thường hàm ý đã có nỗ lực thực hiện, nhưng không mang lại kết quả mong muốn. So với 'without success', 'unsuccessfully' thường trang trọng và chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try unsuccessfully (cố gắng nhưng không thành công)
-
attempt attempt unsuccessfully (nỗ lực nhưng không đạt được)
-
search search unsuccessfully (tìm kiếm không có kết quả)
-
seek seek unsuccessfully (tìm kiếm, mưu cầu nhưng thất bại)
-
apply apply unsuccessfully (ứng tuyển/đăng ký nhưng không được chấp nhận)
-
struggle struggle unsuccessfully (vật lộn, đấu tranh nhưng không thành công)
-
intervene intervene unsuccessfully (can thiệp nhưng không có hiệu quả)
Idioms
-
to try unsuccessfully to do something
cố gắng làm gì đó nhưng không thành công
"They tried unsuccessfully to reach an agreement after hours of negotiation."
(Họ đã cố gắng nhưng không đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.)
-
to search unsuccessfully for something
tìm kiếm cái gì đó nhưng không có kết quả
"She searched unsuccessfully for her lost wallet throughout the entire house."
(Cô ấy đã tìm kiếm chiếc ví bị mất của mình khắp cả nhà nhưng không có kết quả.)
-
to appeal unsuccessfully against a decision
kháng cáo nhưng không thành công chống lại một quyết định
"The company appealed unsuccessfully against the new regulations."
(Công ty đã kháng cáo không thành công chống lại các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsuccessfully
Trạng từMột cách không thành công; theo cách không đạt được kết quả mong muốn.
"He tried unsuccessfully to fix the broken vase."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After trying unsuccessfully to fix the car, he decided to call a mechanic. |
Sau khi cố gắng sửa xe không thành công, anh ấy quyết định gọi thợ sửa xe. |
| Phủ định | Avoiding dealing unsuccessfully with customers is a key skill for salespeople. |
Tránh việc xử lý khách hàng không thành công là một kỹ năng quan trọng đối với nhân viên bán hàng. |
| Nghi vấn | Is quitting after trying unsuccessfully the only option you see? |
Bỏ cuộc sau khi cố gắng không thành công có phải là lựa chọn duy nhất bạn thấy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he doesn't study hard, he will unsuccessfully try to pass the exam. |
Nếu anh ấy không học hành chăm chỉ, anh ấy sẽ cố gắng thi đỗ một cách không thành công. |
| Phủ định | If she doesn't practice regularly, she won't unsuccessfully attempt to win the competition. |
Nếu cô ấy không luyện tập thường xuyên, cô ấy sẽ không cố gắng vô ích để chiến thắng cuộc thi. |
| Nghi vấn | Will he unsuccessfully complete the project if he wastes his time? |
Liệu anh ấy có hoàn thành dự án một cách không thành công nếu anh ấy lãng phí thời gian của mình không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to try to fix the car unsuccessfully. |
Cô ấy sẽ cố gắng sửa chiếc xe không thành công. |
| Phủ định | They are not going to attempt the summit unsuccessfully; they're well-prepared. |
Họ sẽ không cố gắng lên đỉnh núi một cách thất bại; họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Is he going to negotiate the deal unsuccessfully? |
Anh ấy có định đàm phán thỏa thuận một cách không thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsuccessfully".
