(Top Banner Ad)
corpus luteum
C1
danh từ C1 Y học

corpus luteum

UK: /ˌkɔːpəs ljuːˈtiːəm/ • US: /ˌkɔːrpəs luːˈtiːəm/

Nghĩa tiếng Việt

thể vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary endocrine structure in female ovaries and is involved in the production of relatively high levels of progesterone and moderate levels of estradiol and inhibin A. It is formed from ovarian follicles following the release of a mature ovum during ovulation.

Vietnamese Meaning

Thể vàng, một cấu trúc nội tiết tạm thời trong buồng trứng của nữ giới, tham gia vào việc sản xuất lượng progesterone tương đối cao và lượng estradiol và inhibin A vừa phải. Nó được hình thành từ các nang trứng sau khi giải phóng một trứng trưởng thành trong quá trình rụng trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corpus luteum is responsible for producing progesterone after ovulation."

    "Thể vàng chịu trách nhiệm sản xuất progesterone sau khi rụng trứng."

  • "The doctor explained the role of the corpus luteum in early pregnancy."

    "Bác sĩ giải thích vai trò của thể vàng trong giai đoạn đầu thai kỳ."

  • "Insufficient progesterone production by the corpus luteum can lead to fertility problems."

    "Việc sản xuất không đủ progesterone bởi thể vàng có thể dẫn đến các vấn đề về sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective luteal
Verb luteinize
Noun progesterone
Noun lutein

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Neo-Latin
corpus luteum
English
corpus luteum

Cơ Thể Màu Vàng

Tên gọi 'corpus luteum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. 'Corpus' có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'vật thể', và 'luteum' có nghĩa là 'màu vàng'. Các nhà giải phẫu học thời kỳ đầu đã đặt tên này vì sau khi trứng rụng, cấu trúc còn lại trong buồng trứng có màu vàng đặc trưng. Vì vậy, trong tiếng Việt nó được gọi một cách mô tả là 'thể vàng' hay 'hoàng thể'.

Usage Note

Thể vàng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thai kỳ ở giai đoạn đầu. Nếu trứng được thụ tinh, thể vàng sẽ tiếp tục sản xuất progesterone cho đến khi nhau thai phát triển đầy đủ và có thể tự đảm nhận chức năng này. Nếu không có thai, thể vàng sẽ thoái hóa thành một cấu trúc gọi là corpus albicans (thể trắng). Sự khác biệt quan trọng so với các cấu trúc khác trong buồng trứng là thể vàng có chức năng nội tiết, sản xuất hormone để điều hòa chu kỳ kinh nguyệt và duy trì thai.

Prepositions

in of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí của thể vàng (ví dụ: 'corpus luteum in the ovary'). ‘Of’ được dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của thể vàng (ví dụ: 'production of progesterone by the corpus luteum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corpus luteum
  • persistent corpus luteum
    (hoàng thể tồn tại (không tiêu biến theo chu kỳ bình thường))
  • hemorrhagic corpus luteum
    (hoàng thể xuất huyết (có chảy máu bên trong))
  • functional corpus luteum
    (hoàng thể chức năng (hoạt động bình thường để sản xuất hormone))
  • regressing corpus luteum
    (hoàng thể đang thoái triển (đang tiêu biến đi))
Verb + corpus luteum
  • form the corpus luteum
    (hình thành hoàng thể)
  • maintain the corpus luteum
    (duy trì hoàng thể)
  • regresses The corpus luteum...
    (Hoàng thể thoái triển/tiêu biến)
Noun + corpus luteum
  • cyst Corpus luteum...
    (u nang hoàng thể)
  • function Corpus luteum...
    (chức năng hoàng thể)
  • regression Corpus luteum...
    (sự thoái triển của hoàng thể)

Idioms

  • corpus luteum of pregnancy

    Hoàng thể thai kỳ. Đây là một cụm từ cố định chỉ hoàng thể được duy trì hoạt động trong những tuần đầu của thai kỳ để sản xuất progesterone, giúp giữ thai.

    "The corpus luteum of pregnancy is essential for maintaining the uterine lining until the placenta takes over."

    (Hoàng thể thai kỳ rất cần thiết để duy trì lớp niêm mạc tử cung cho đến khi nhau thai tiếp quản chức năng này.)

  • corpus luteum cyst

    U nang hoàng thể. Một cụm từ y khoa thông dụng chỉ một loại u nang buồng trứng chức năng, thường vô hại và tự biến mất.

    "A routine ultrasound revealed a small, asymptomatic corpus luteum cyst on her right ovary."

    (Siêu âm định kỳ cho thấy một u nang hoàng thể nhỏ, không có triệu chứng ở buồng trứng phải của cô ấy.)

  • luteal phase defect

    Khiếm khuyết pha hoàng thể. Một thuật ngữ chỉ tình trạng hoàng thể không sản xuất đủ progesterone, gây khó khăn cho việc thụ thai và duy trì thai.

    "Luteal phase defect can be a cause of recurrent early miscarriage."

    (Khiếm khuyết pha hoàng thể có thể là một nguyên nhân gây sảy thai sớm tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corpus luteum

danh từ
Lật mặt

Thể vàng, một cấu trúc nội tiết tạm thời trong buồng trứng của nữ giới, tham gia vào việc sản xuất lượng progesterone tương đối cao và lượng estradiol và inhibin A vừa phải. Nó được hình thành từ các nang trứng sau khi giải phóng một trứng trưởng thành trong quá trình rụng trứng.

"The corpus luteum is responsible for producing progesterone after ovulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corpus luteum".

Chìa Khóa Của Nội Tiết Học Sinh Sản

Việc phát hiện ra vai trò của hoàng thể trong việc sản xuất hormone progesterone vào đầu thế kỷ 20 là một bước đột phá. Nó đã thay đổi hoàn toàn hiểu biết của khoa học phương Tây về chu kỳ kinh nguyệt và thai kỳ. Kiến thức này đã đặt nền móng cho sự phát triển của các phương pháp điều trị vô sinh và công nghệ hỗ trợ sinh sản hiện đại (như IVF).

Nền Tảng Khoa Học Của Thuốc Tránh Thai

Hiểu biết về cơ chế hoạt động của hoàng thể và các hormone liên quan là cơ sở để tạo ra thuốc tránh thai nội tiết tố. Bằng cách cung cấp hormone tổng hợp, thuốc tránh thai 'đánh lừa' cơ thể rằng quá trình rụng trứng đã xảy ra, từ đó ngăn chặn sự hình thành hoàng thể. Phát minh này đã tạo ra một cuộc cách mạng xã hội và văn hóa to lớn trên toàn thế giới, thay đổi vai trò của phụ nữ trong xã hội.