(Top Banner Ad)
progressively more
C1
Trạng từ (Adverb) C1 Tổng quát (General)

progressively more

UK: /prəˈɡresɪvli/ • US: /prəˈɡresɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

ngày càng càng ngày càng dần dần trở nên từ từ trở nên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing steadily; in a progressive manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tăng dần; theo kiểu tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation became progressively more difficult."

    "Tình hình ngày càng trở nên khó khăn hơn."

  • "The company is becoming progressively more innovative."

    "Công ty đang ngày càng trở nên sáng tạo hơn."

  • "The treatment is progressively more effective."

    "Phương pháp điều trị ngày càng hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, tiến trình
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, lũy tiến, đang tiến triển
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tục
Adverb progressively một cách lũy tiến, dần dần, ngày càng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgressus
Old French
progrès
Middle English
progress
English
progressive
English
progressively

Nguồn gốc của 'progressively more'

Cụm từ 'progressively more' được ghép từ 'progressively' và 'more'. Từ 'progressively' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgressus' (nghĩa là 'tiến lên, đi về phía trước'), qua tiếng Pháp cổ 'progrès' và tiếng Anh trung đại 'progress'. Nó kết hợp với hậu tố '-ive' để thành tính từ 'progressive' (tiến bộ) và sau đó thêm '-ly' để thành trạng từ 'progressively' (một cách dần dần, lũy tiến). Từ 'more' (nhiều hơn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra'. Khi ghép lại, 'progressively more' diễn tả một sự tăng trưởng hoặc thay đổi liên tục, từng bước một, qua thời gian, không phải là đột ngột.

Usage Note

Cụm từ 'progressively more' thường được dùng để diễn tả sự tăng lên về mức độ hoặc số lượng một cách liên tục theo thời gian. Nó nhấn mạnh quá trình tăng tiến đều đặn, không đột ngột. Khác với 'increasingly', 'progressively' thường mang ý nghĩa kế hoạch, có hệ thống hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng liên tục và đều đặn về số lượng, chất lượng hoặc mức độ. Nó cho thấy một quá trình phát triển hoặc biến đổi theo hướng tốt hơn hoặc xấu đi một cách từ từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progressively more
  • difficult progressively more difficult
    (ngày càng khó hơn)
  • complex progressively more complex
    (ngày càng phức tạp hơn)
  • expensive progressively more expensive
    (ngày càng đắt đỏ hơn)
  • important progressively more important
    (ngày càng quan trọng hơn)
Verb + progressively more
  • become become progressively more challenging
    (trở nên ngày càng thách thức hơn)
  • feel feel progressively more tired
    (cảm thấy ngày càng mệt mỏi hơn)
  • demand demand progressively more resources
    (đòi hỏi ngày càng nhiều tài nguyên hơn)

Idioms

  • It became progressively more clear...

    Mọi thứ trở nên ngày càng rõ ràng hơn...

    "As the investigation continued, it became progressively more clear who was responsible."

    (Khi cuộc điều tra tiếp tục, ngày càng rõ ràng hơn ai là người chịu trách nhiệm.)

  • The situation grew progressively more serious...

    Tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn...

    "Without immediate intervention, the situation grew progressively more serious."

    (Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, tình hình ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.)

  • They required progressively more effort...

    Chúng yêu cầu ngày càng nhiều nỗ lực hơn...

    "To achieve the desired results, the tasks required progressively more effort."

    (Để đạt được kết quả mong muốn, các nhiệm vụ yêu cầu ngày càng nhiều nỗ lực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressively more

Trạng từ (Adverb)
Lật mặt

Một cách tăng dần; theo kiểu tiến triển.

"The situation became progressively more difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice piano every day, you will become progressively more skilled.
Nếu bạn luyện tập piano mỗi ngày, bạn sẽ ngày càng trở nên thành thạo hơn.
Phủ định
If you don't study consistently, your understanding of the subject won't become progressively deeper.
Nếu bạn không học tập thường xuyên, sự hiểu biết của bạn về môn học sẽ không trở nên ngày càng sâu sắc hơn.
Nghi vấn
Will the cost of living become progressively more expensive if inflation continues?
Chi phí sinh hoạt có trở nên ngày càng đắt đỏ hơn nếu lạm phát tiếp tục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressively more".

Văn hóa Cải tiến liên tục (Kaizen)

Cụm từ 'progressively more' phản ánh triết lý cải tiến liên tục (Kaizen) của Nhật Bản, nơi các thay đổi nhỏ, dần dần, qua thời gian sẽ dẫn đến sự tăng trưởng và phát triển đáng kể. Nó nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì và tích lũy từng bước để đạt được mục tiêu lớn hơn, thay vì tìm kiếm những bước nhảy vọt đột ngột.

Sự phức tạp ngày càng tăng trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, từ công nghệ đến các kỹ năng cần thiết cho công việc, mọi thứ thường 'progressively more complex' (ngày càng phức tạp hơn) hoặc 'progressively more demanding' (ngày càng đòi hỏi cao hơn). Điều này đòi hỏi con người phải liên tục học hỏi, thích nghi và nâng cao năng lực để theo kịp sự thay đổi không ngừng và duy trì sự cạnh tranh.