(Top Banner Ad)
esplanade
B2
Danh từ B2 Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

esplanade

UK: /ˌespləˈneɪd/ • US: /ˈespləˌneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đường đi dạo ven biển lối đi dạo bờ kè đi bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, open, level area, typically beside the sea, along which people may walk for pleasure; a promenade.

Vietnamese Meaning

Một khu vực bằng phẳng, rộng mở và dài, thường nằm cạnh biển, nơi mọi người có thể đi dạo để giải trí; một lối đi dạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The esplanade offers stunning views of the coastline."

    "Con đường đi dạo ven biển này mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của bờ biển."

  • "The city council plans to build a new esplanade along the river."

    "Hội đồng thành phố có kế hoạch xây dựng một lối đi dạo mới dọc theo bờ sông."

  • "We enjoyed a leisurely stroll along the esplanade."

    "Chúng tôi đã có một buổi đi dạo thư giãn dọc theo con đường ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun esplanade Đại lộ, lối đi dạo rộng rãi (thường dọc bờ biển hoặc sông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explanare
Italian
spianata
French
esplanade
English
esplanade

Nguồn gốc 'Esplanade': Từ 'làm phẳng' đến không gian công cộng

Từ 'esplanade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explanare', mang nghĩa 'làm phẳng' hoặc 'trải rộng'. Từ này đã đi qua tiếng Ý thành 'spianata' (diện tích bằng phẳng) và tiếng Pháp thành 'esplanade' trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một khu đất rộng, bằng phẳng bên ngoài pháo đài hoặc thành phố, phục vụ mục đích quân sự hoặc phòng thủ. Sau này, nó phát triển thành một khu vực công cộng mở, thường là dọc bờ biển hoặc sông, dành cho đi dạo và ngắm cảnh.

Usage Note

Từ 'esplanade' thường ám chỉ một không gian công cộng được thiết kế để đi bộ và thư giãn, thường có tầm nhìn đẹp. Nó có thể khác với 'promenade' ở chỗ nhấn mạnh hơn vào không gian rộng rãi và thoáng đãng. Nó thường được xây dựng ở các khu vực ven biển hoặc ven sông.

Prepositions

along on

'Along' được sử dụng để chỉ sự chuyển động hoặc vị trí dọc theo chiều dài của esplanade (ví dụ: 'walking along the esplanade'). 'On' được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của esplanade (ví dụ: 'meeting on the esplanade').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + esplanade
  • wide wide esplanade
    (đại lộ rộng rãi)
  • tree-lined tree-lined esplanade
    (đại lộ có hàng cây)
  • coastal coastal esplanade
    (đại lộ ven biển)
  • bustling bustling esplanade
    (đại lộ nhộn nhịp)
  • historic historic esplanade
    (đại lộ lịch sử)
Verb + esplanade
  • stroll along stroll along the esplanade
    (đi dạo dọc đại lộ)
  • walk on walk on the esplanade
    (đi bộ trên đại lộ)
  • relax on relax on the esplanade
    (thư giãn trên đại lộ)
  • visit visit the esplanade
    (tham quan đại lộ)
Noun + esplanade
  • beach beach esplanade
    (đại lộ bãi biển)
  • river river esplanade
    (đại lộ ven sông)
  • promenade promenade esplanade
    (đại lộ dạo mát)

Idioms

  • take a leisurely stroll on the esplanade

    đi dạo thư thái trên đại lộ

    "We often take a leisurely stroll on the esplanade after dinner."

    (Chúng tôi thường đi dạo thư thái trên đại lộ sau bữa tối.)

  • enjoy the view from the esplanade

    tận hưởng cảnh đẹp từ đại lộ

    "Tourists love to enjoy the view from the esplanade at sunset."

    (Du khách thích tận hưởng cảnh đẹp từ đại lộ lúc hoàng hôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

esplanade

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực bằng phẳng, rộng mở và dài, thường nằm cạnh biển, nơi mọi người có thể đi dạo để giải trí; một lối đi dạo.

"The esplanade offers stunning views of the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the esplanade offers stunning ocean views is undeniable.
Việc con đường ven biển (esplanade) mang đến những khung cảnh đại dương tuyệt đẹp là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the esplanade will be closed for construction is not yet known.
Việc con đường ven biển (esplanade) có bị đóng cửa để xây dựng hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Where the esplanade ends is a question for local historians.
Con đường ven biển (esplanade) kết thúc ở đâu là một câu hỏi dành cho các nhà sử học địa phương.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city built a beautiful esplanade along the coast.
Thành phố đã xây dựng một con đường dạo ven biển tuyệt đẹp dọc theo bờ biển.
Phủ định
They did not include an esplanade in the original plans for the park.
Họ đã không bao gồm một con đường dạo ven biển trong kế hoạch ban đầu cho công viên.
Nghi vấn
Did she enjoy walking along the esplanade?
Cô ấy có thích đi dạo dọc theo con đường dạo ven biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "esplanade".

Esplanade: Không gian công cộng và giải trí

Trong văn hóa phương Tây, các esplanade thường được thiết kế như những không gian công cộng mở, rộng rãi, thường nằm dọc theo bờ biển, sông hoặc trong các thành phố lớn. Chúng là nơi lý tưởng để người dân và du khách đi dạo, tập thể dục, ngắm cảnh, hoặc đơn giản là thư giãn và tận hưởng không khí trong lành. Các esplanade thường có ghế dài, cây xanh và đôi khi là các quầy hàng rong, quán cà phê, tạo thành trung tâm sinh hoạt cộng đồng sôi động.

Vai trò trong quy hoạch đô thị và kiến trúc

Ban đầu, nhiều esplanade có chức năng phòng thủ quân sự, là khu vực trống trải trước các công trình kiên cố. Theo thời gian, chúng đã được chuyển đổi thành các đại lộ đẹp mắt, đóng vai trò quan trọng trong quy hoạch và phát triển đô thị. Nhiều thành phố nổi tiếng trên thế giới có những esplanade mang tính biểu tượng, trở thành điểm nhấn kiến trúc và lịch sử, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, ví dụ như The Esplanade ở Singapore.