(Top Banner Ad)
promenade
B2
noun B2 Du lịch, Văn hóa, Kiến trúc

promenade

UK: /ˌprɒməˈneɪd/ • US: /ˌprɑːməˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi dạo cuộc đi dạo đi dạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paved public walk, typically along the sea; a leisurely walk, ride, or drive taken in a public place.

Vietnamese Meaning

Một lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a leisurely promenade along the seafront."

    "Chúng tôi đã có một buổi đi dạo thư thả dọc theo bờ biển."

  • "The town has a lovely promenade overlooking the sea."

    "Thị trấn có một lối đi dạo đáng yêu nhìn ra biển."

  • "During the summer, families promenade along the beach."

    "Vào mùa hè, các gia đình đi dạo dọc theo bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promenade cuộc đi dạo; lối đi dạo, bờ biển đi dạo; boong tàu đi dạo
Verb promenade đi dạo, tản bộ; dẫn ai đó đi dạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mināre
Vulgar Latin
promināre
Old Provençal
promenar
Old French
promener
French
promenade
English
promenade

Nguồn gốc từ 'promener'

Từ 'promenade' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp, nơi nó là một danh từ chỉ 'một cuộc đi dạo' hoặc 'một lối đi công cộng dành cho việc đi dạo'. Gốc rễ của nó bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'promener' (đi dạo, tản bộ), mà bản thân từ này lại có liên hệ với tiếng Latin thông qua các từ mang nghĩa 'đẩy tới' hoặc 'dẫn đi'. Sự phát triển này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của việc di chuyển một cách thư thái hoặc theo một lộ trình cụ thể.

Usage Note

Từ 'promenade' thường mang sắc thái trang trọng và thư thái hơn so với 'walk' hay 'stroll'. Nó gợi ý một hoạt động giải trí, thư giãn và thường diễn ra ở một không gian rộng lớn, thoáng đãng như công viên, bờ biển hoặc quảng trường. So với 'esplanade', 'promenade' ít tập trung hơn vào việc đi bộ dọc theo bờ biển và có thể áp dụng cho nhiều không gian công cộng khác.

Prepositions

along on in

Promenade 'along' (dọc theo) nhấn mạnh việc đi bộ dọc theo một địa điểm cụ thể (ví dụ: dọc theo bờ biển). Promenade 'on' (trên) thường đề cập đến việc đi bộ trên một con đường, lối đi cụ thể. Promenade 'in' (trong) thường đề cập đến việc đi bộ trong một khu vực hoặc không gian rộng lớn hơn (ví dụ: trong công viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promenade
  • leisurely a leisurely promenade
    (một cuộc đi dạo thong thả)
  • seaside a seaside promenade
    (lối đi dạo dọc bờ biển)
  • evening an evening promenade
    (một cuộc đi dạo buổi tối)
Verb + promenade
  • take take a promenade
    (đi dạo, tản bộ)
  • stroll along stroll along the promenade
    (đi dạo dọc theo lối đi dạo)
  • enjoy enjoy a promenade
    (thích thú với một cuộc đi dạo)
Noun + promenade
  • promenade promenade deck
    (boong tàu dành cho hành khách đi dạo)
  • promenade promenade concert
    (buổi hòa nhạc mà khán giả có thể đứng hoặc đi lại)

Idioms

  • promenade concert

    một buổi hòa nhạc cổ điển mà khán giả được phép đứng hoặc đi lại, không có ghế cố định; đặc biệt là chuỗi hòa nhạc 'The Proms' nổi tiếng ở Anh

    "We attended a promenade concert at the Royal Albert Hall last summer."

    (Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc promenade tại Royal Albert Hall.)

  • take a promenade

    đi dạo, tản bộ một cách thư thái (thường ở nơi công cộng như công viên, bờ biển)

    "After dinner, they often take a promenade along the river."

    (Sau bữa tối, họ thường đi dạo dọc bờ sông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promenade

noun
Lật mặt

Một lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.

"We took a leisurely promenade along the seafront."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they promenade along the beach every evening is a well-known fact.
Việc họ đi dạo trên bãi biển mỗi tối là một sự thật ai cũng biết.
Phủ định
It isn't true that she didn't promenade yesterday; I saw her.
Không đúng là cô ấy không đi dạo hôm qua; tôi đã thấy cô ấy.
Nghi vấn
Whether he will promenade this year is still uncertain due to his health.
Việc liệu anh ấy có đi dạo trong năm nay hay không vẫn chưa chắc chắn do sức khỏe của anh ấy.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to promenade along the beach at sunset.
Tôi thích đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn.
Phủ định
I decided not to promenade because of the heavy rain.
Tôi quyết định không đi dạo vì trời mưa lớn.
Nghi vấn
Why do you want to promenade there when it's so crowded?
Tại sao bạn lại muốn đi dạo ở đó khi nó quá đông đúc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival starts, the city will have been promenading along the riverfront for hours.
Đến thời điểm lễ hội bắt đầu, người dân thành phố sẽ đã đi dạo dọc bờ sông hàng giờ liền.
Phủ định
She won't have been promenading in the park all day because she has a meeting this afternoon.
Cô ấy sẽ không đi dạo trong công viên cả ngày vì cô ấy có một cuộc họp vào chiều nay.
Nghi vấn
Will they have been promenading on the beach when the storm arrives?
Liệu họ có đang đi dạo trên bãi biển khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promenade".

Lối đi dạo trong lịch sử như trung tâm xã hội

Trong các thành phố và khu nghỉ dưỡng ven biển châu Âu vào thế kỷ 18 và 19, các 'promenade' không chỉ là lối đi mà còn là trung tâm xã hội quan trọng. Đây là nơi mọi người thuộc giới thượng lưu và trung lưu tụ tập, đi dạo, gặp gỡ, giao lưu và thể hiện phong cách của mình. Việc 'đi dạo' (promenade) là một hoạt động giải trí và nghi thức xã hội phổ biến, phản ánh văn hóa và lối sống của thời đại.

The Proms - Lễ hội âm nhạc cổ điển của Anh

'The Proms' là tên viết tắt của 'Promenade Concerts', là một lễ hội âm nhạc cổ điển thường niên nổi tiếng thế giới được tổ chức tại Vương quốc Anh, chủ yếu tại Royal Albert Hall ở Luân Đôn. Cái tên này bắt nguồn từ truyền thống nguyên thủy, nơi khán giả có thể đứng hoặc đi lại tự do trong một số khu vực nhất định trong buổi hòa nhạc, trái ngược với việc ngồi trên ghế cố định. Đây là một sự kiện văn hóa mang tính biểu tượng, thu hút hàng ngàn người yêu nhạc mỗi năm.