promenade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paved public walk, typically along the sea; a leisurely walk, ride, or drive taken in a public place.
Vietnamese Meaning
Một lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a leisurely promenade along the seafront."
"Chúng tôi đã có một buổi đi dạo thư thả dọc theo bờ biển."
-
"The town has a lovely promenade overlooking the sea."
"Thị trấn có một lối đi dạo đáng yêu nhìn ra biển."
-
"During the summer, families promenade along the beach."
"Vào mùa hè, các gia đình đi dạo dọc theo bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'promenade' thường mang sắc thái trang trọng và thư thái hơn so với 'walk' hay 'stroll'. Nó gợi ý một hoạt động giải trí, thư giãn và thường diễn ra ở một không gian rộng lớn, thoáng đãng như công viên, bờ biển hoặc quảng trường. So với 'esplanade', 'promenade' ít tập trung hơn vào việc đi bộ dọc theo bờ biển và có thể áp dụng cho nhiều không gian công cộng khác.
Prepositions
Promenade 'along' (dọc theo) nhấn mạnh việc đi bộ dọc theo một địa điểm cụ thể (ví dụ: dọc theo bờ biển). Promenade 'on' (trên) thường đề cập đến việc đi bộ trên một con đường, lối đi cụ thể. Promenade 'in' (trong) thường đề cập đến việc đi bộ trong một khu vực hoặc không gian rộng lớn hơn (ví dụ: trong công viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leisurely a leisurely promenade (một cuộc đi dạo thong thả)
-
seaside a seaside promenade (lối đi dạo dọc bờ biển)
-
evening an evening promenade (một cuộc đi dạo buổi tối)
-
take take a promenade (đi dạo, tản bộ)
-
stroll along stroll along the promenade (đi dạo dọc theo lối đi dạo)
-
enjoy enjoy a promenade (thích thú với một cuộc đi dạo)
-
promenade promenade deck (boong tàu dành cho hành khách đi dạo)
-
promenade promenade concert (buổi hòa nhạc mà khán giả có thể đứng hoặc đi lại)
Idioms
-
promenade concert
một buổi hòa nhạc cổ điển mà khán giả được phép đứng hoặc đi lại, không có ghế cố định; đặc biệt là chuỗi hòa nhạc 'The Proms' nổi tiếng ở Anh
"We attended a promenade concert at the Royal Albert Hall last summer."
(Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã tham dự một buổi hòa nhạc promenade tại Royal Albert Hall.)
-
take a promenade
đi dạo, tản bộ một cách thư thái (thường ở nơi công cộng như công viên, bờ biển)
"After dinner, they often take a promenade along the river."
(Sau bữa tối, họ thường đi dạo dọc bờ sông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
promenade
nounMột lối đi dạo công cộng lát đá, thường dọc theo bờ biển; một cuộc đi bộ, đi xe hoặc lái xe thư giãn ở nơi công cộng.
"We took a leisurely promenade along the seafront."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they promenade along the beach every evening is a well-known fact. |
Việc họ đi dạo trên bãi biển mỗi tối là một sự thật ai cũng biết. |
| Phủ định | It isn't true that she didn't promenade yesterday; I saw her. |
Không đúng là cô ấy không đi dạo hôm qua; tôi đã thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Whether he will promenade this year is still uncertain due to his health. |
Việc liệu anh ấy có đi dạo trong năm nay hay không vẫn chưa chắc chắn do sức khỏe của anh ấy. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to promenade along the beach at sunset. |
Tôi thích đi dạo dọc bãi biển lúc hoàng hôn. |
| Phủ định | I decided not to promenade because of the heavy rain. |
Tôi quyết định không đi dạo vì trời mưa lớn. |
| Nghi vấn | Why do you want to promenade there when it's so crowded? |
Tại sao bạn lại muốn đi dạo ở đó khi nó quá đông đúc? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival starts, the city will have been promenading along the riverfront for hours. |
Đến thời điểm lễ hội bắt đầu, người dân thành phố sẽ đã đi dạo dọc bờ sông hàng giờ liền. |
| Phủ định | She won't have been promenading in the park all day because she has a meeting this afternoon. |
Cô ấy sẽ không đi dạo trong công viên cả ngày vì cô ấy có một cuộc họp vào chiều nay. |
| Nghi vấn | Will they have been promenading on the beach when the storm arrives? |
Liệu họ có đang đi dạo trên bãi biển khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promenade".
