prompt availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prompt | thúc đẩy, gợi ý, nhắc nhở |
| Adverb | promptly | một cách nhanh chóng, kịp thời |
| Noun | promptness | sự nhanh chóng, sự kịp thời |
| Adjective | available | có sẵn, có thể sử dụng được |
| Verb | avail (oneself of) | tận dụng, lợi dụng |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không thể sử dụng được |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate prompt availability (sự sẵn có nhanh chóng ngay lập tức)
-
guaranteed guaranteed prompt availability (sự sẵn có nhanh chóng được đảm bảo)
-
crucial crucial for prompt availability (quan trọng cho sự sẵn có nhanh chóng)
-
ensure ensure prompt availability (đảm bảo sự sẵn có nhanh chóng)
-
provide provide prompt availability (cung cấp sự sẵn có nhanh chóng)
-
require require prompt availability (yêu cầu sự sẵn có nhanh chóng)
-
information prompt availability of information (sự sẵn có nhanh chóng của thông tin)
-
resources prompt availability of resources (sự sẵn có nhanh chóng của nguồn lực)
-
goods prompt availability of goods (sự sẵn có nhanh chóng của hàng hóa)
Idioms
-
crucial for prompt availability
cực kỳ quan trọng để có sự sẵn có nhanh chóng
"Efficient logistics are crucial for prompt availability of fresh produce in supermarkets."
(Hệ thống logistics hiệu quả là cực kỳ quan trọng để có sự sẵn có nhanh chóng của nông sản tươi sống tại siêu thị.)
-
to ensure prompt availability of (something)
để đảm bảo sự sẵn có nhanh chóng của (cái gì đó)
"The company upgraded its servers to ensure prompt availability of online services."
(Công ty đã nâng cấp máy chủ để đảm bảo sự sẵn có nhanh chóng của các dịch vụ trực tuyến.)
-
rely on prompt availability
phụ thuộc vào sự sẵn có nhanh chóng
"Many businesses rely on prompt availability of raw materials to maintain production schedules."
(Nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào sự sẵn có nhanh chóng của nguyên liệu thô để duy trì lịch trình sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prompt availability
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prompt availability".
