(Top Banner Ad)
unavailable
B1
Adjective B1 Chung

unavailable

UK: /ˌʌnəˈveɪləbl/ • US: /ˌʌnəˈveɪləbl/

Nghĩa tiếng Việt

không có sẵn không thể sử dụng hết không rảnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be used or obtained; not accessible or at someone's disposal.

Vietnamese Meaning

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập hoặc không có sẵn cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tickets are unavailable online."

    "Vé không có sẵn trực tuyến."

  • "I'm unavailable for meetings next week."

    "Tôi không rảnh để họp vào tuần tới."

  • "The requested file is currently unavailable."

    "Tệp yêu cầu hiện không có sẵn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective available có sẵn, có thể dùng được, rảnh rỗi
Noun availability sự có sẵn, tính khả dụng
Verb avail tận dụng, có ích (thường dùng trong 'to avail oneself of')
Noun unavailability sự không có sẵn, tính không khả dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
a-valer
English
avail
English (suffix)
-able
English
available
English (prefix)
un-
English
unavailable

Nguồn gốc của 'available' và 'unavailable'

Từ 'unavailable' được hình thành từ ba phần chính trong tiếng Anh: tiền tố 'un-', gốc từ 'avail' và hậu tố '-able'. 'Un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Gốc 'avail' xuất phát từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh) qua tiếng Pháp cổ 'a-valer' (có ích, có lợi). Hậu tố '-able' (cũng từ tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'có thể'. Khi ghép lại, 'available' có nghĩa là 'có thể dùng được' hoặc 'có sẵn', còn 'unavailable' nghĩa là 'không có sẵn' hoặc 'không thể dùng được'.

Usage Note

Từ 'unavailable' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về thời gian, nguồn lực, hoặc khả năng tiếp cận. Nó có thể đề cập đến một người, một đối tượng, một dịch vụ, hoặc thông tin. Khác với 'inaccessible' (khó tiếp cận), 'unavailable' nhấn mạnh sự không có mặt hoặc không thể sử dụng ở thời điểm hiện tại. So với 'out of stock', 'unavailable' có phạm vi rộng hơn, có thể áp dụng cho cả hàng hóa hữu hình và vô hình.

Prepositions

to for

'unavailable to' thường dùng để chỉ ai đó không thể tiếp cận hoặc không sẵn lòng giúp đỡ ai. Ví dụ: 'The doctor is unavailable to see new patients.' 'unavailable for' thường dùng để chỉ không có sẵn cho mục đích cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The software is unavailable for download due to maintenance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unavailable
  • completely completely unavailable
    (hoàn toàn không có sẵn/không thể liên lạc)
  • currently currently unavailable
    (hiện tại không có sẵn/không thể liên lạc)
  • temporarily temporarily unavailable
    (tạm thời không có sẵn/không thể liên lạc)
  • permanently permanently unavailable
    (vĩnh viễn không có sẵn/không thể liên lạc)
  • digitally digitally unavailable
    (không có sẵn trên mạng/dưới dạng số hóa)
Verb + unavailable
  • become become unavailable
    (trở nên không có sẵn/không thể liên lạc)
  • remain remain unavailable
    (tiếp tục không có sẵn/không thể liên lạc)
  • make oneself make oneself unavailable
    (cố tình khiến bản thân không thể liên lạc/gặp gỡ)
Noun + unavailable
  • information information unavailable
    (thông tin không có sẵn)
  • product product unavailable
    (sản phẩm không có sẵn (hết hàng))
  • staff staff unavailable
    (nhân viên không có mặt/không rảnh)

Idioms

  • unavailable for comment

    không thể/không muốn bình luận (thường dùng trong tin tức khi một người từ chối phát biểu về một vấn đề)

    "The CEO was unavailable for comment on the recent merger."

    (Vị CEO không thể bình luận về vụ sáp nhập gần đây.)

  • make oneself unavailable

    cố tình tránh mặt, khiến bản thân không thể gặp gỡ hoặc liên lạc (để tránh né một việc gì đó)

    "She made herself unavailable for the meeting to avoid discussing the controversial topic."

    (Cô ấy cố tình tránh mặt không dự cuộc họp để khỏi phải thảo luận về chủ đề gây tranh cãi.)

  • emotionally unavailable

    không có khả năng hoặc không sẵn sàng kết nối cảm xúc sâu sắc với người khác

    "He struggles with relationships because he is emotionally unavailable."

    (Anh ấy gặp khó khăn trong các mối quan hệ vì anh ấy không sẵn sàng về mặt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unavailable

Adjective
Lật mặt

Không thể sử dụng hoặc có được; không thể truy cập hoặc không có sẵn cho ai đó.

"The tickets are unavailable online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager is unavailable for a meeting today.
Quản lý không thể tham gia cuộc họp hôm nay.
Phủ định
He was unavailable to answer the phone because he was driving.
Anh ấy không thể trả lời điện thoại vì đang lái xe.
Nghi vấn
Is she unavailable to attend the conference next week?
Cô ấy có không thể tham dự hội nghị vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working overtime, so she was unavailable for the meeting.
Cô ấy đã làm việc ngoài giờ, vì vậy cô ấy không thể tham gia cuộc họp.
Phủ định
He hadn't been making himself unavailable; he was simply stuck in traffic.
Anh ấy không cố ý để mình không thể liên lạc được; anh ấy chỉ bị kẹt xe.
Nghi vấn
Had the system been becoming unavailable more frequently before the upgrade?
Hệ thống có thường xuyên trở nên không khả dụng hơn trước khi nâng cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unavailable".

Sự riêng tư và ranh giới cá nhân

Trong xã hội hiện đại, việc một người hoặc dịch vụ 'unavailable' (không có sẵn/không liên lạc được) có thể liên quan đến việc thiết lập ranh giới cá nhân và bảo vệ sự riêng tư. Ví dụ, trạng thái 'Do Not Disturb' (Không làm phiền) trên điện thoại giúp chúng ta trở nên 'unavailable' đối với cuộc gọi hoặc tin nhắn, cho phép tập trung vào công việc hoặc nghỉ ngơi. Đây là cách kiểm soát thời gian và không gian cá nhân, đặc biệt quan trọng trong văn hóa làm việc không ngừng nghỉ ngày nay.

Tình trạng 'hết hàng' và nhu cầu thị trường

Khi một sản phẩm được thông báo là 'unavailable', điều này thường có nghĩa là nó đã 'hết hàng' hoặc 'tạm ngừng sản xuất'. Tình trạng này có thể tạo ra hiệu ứng tâm lý thú vị trên thị trường: đôi khi nó làm tăng mong muốn sở hữu sản phẩm đó, hoặc khiến người tiêu dùng tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Các nhà bán lẻ cũng có thể sử dụng thông báo 'unavailable' để quản lý kỳ vọng của khách hàng hoặc thậm chí tạo ra sự khan hiếm giả.