swiftly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nhanh chóng và mau lẹ; tốc hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambulance arrived swiftly at the scene of the accident."
"Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng."
-
"The news spread swiftly through the town."
"Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn."
-
"She moved swiftly to avoid the falling debris."
"Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn để tránh mảnh vỡ rơi xuống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'swiftly' nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng, thường ám chỉ sự hiệu quả và không trì trệ. So với 'quickly', 'swiftly' có phần trang trọng và thơ mộng hơn. 'Rapidly' cũng chỉ tốc độ nhanh, nhưng có thể ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng hơn là chỉ hành động đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move move swiftly (di chuyển nhanh chóng)
-
act act swiftly (hành động mau lẹ)
-
respond respond swiftly (phản ứng nhanh)
-
deal deal swiftly with (something) (giải quyết nhanh chóng (vấn đề gì))
-
happen happen swiftly (xảy ra nhanh chóng)
-
changing swiftly changing (thay đổi nhanh chóng)
-
moving swiftly moving (di chuyển nhanh)
-
advancing swiftly advancing (tiến triển nhanh)
Idioms
-
Time flies swiftly.
Thời gian trôi qua nhanh chóng.
"It feels like only yesterday we started, but time flies swiftly."
(Cứ ngỡ như mới hôm qua chúng ta bắt đầu, nhưng thời gian trôi thật nhanh.)
-
act swiftly and decisively
hành động nhanh chóng và dứt khoát
"The government needs to act swiftly and decisively to address the crisis."
(Chính phủ cần hành động nhanh chóng và dứt khoát để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swiftly
AdverbMột cách nhanh chóng và mau lẹ; tốc hành.
"The ambulance arrived swiftly at the scene of the accident."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The falcon was diving swiftly towards its prey. |
Con chim ưng đang lao nhanh về phía con mồi của nó. |
| Phủ định | The information wasn't spreading swiftly enough through the network. |
Thông tin không lan truyền đủ nhanh qua mạng lưới. |
| Nghi vấn | Was the river flowing swiftly after the heavy rain? |
Có phải dòng sông đang chảy xiết sau trận mưa lớn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team has swiftly completed the initial phase. |
Đội dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | She has not swiftly adapted to the new work environment. |
Cô ấy đã không thích nghi nhanh chóng với môi trường làm việc mới. |
| Nghi vấn | Has the company swiftly responded to the customer complaints? |
Công ty đã phản hồi nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiftly".
