(Top Banner Ad)
swiftly
B2
Adverb B2 General

swiftly

UK: /ˈswɪftli/ • US: /ˈswɪftli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách nhanh chóng mau chóng nhanh nhẹn thoăn thoắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a quick and rapid manner; speedily.

Vietnamese Meaning

Một cách nhanh chóng và mau lẹ; tốc hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambulance arrived swiftly at the scene of the accident."

    "Xe cứu thương đã đến hiện trường vụ tai nạn một cách nhanh chóng."

  • "The news spread swiftly through the town."

    "Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thị trấn."

  • "She moved swiftly to avoid the falling debris."

    "Cô ấy di chuyển nhanh nhẹn để tránh mảnh vỡ rơi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective swift nhanh chóng, mau lẹ
Noun swiftness tốc độ, sự mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swift
Proto-Germanic
*swiftaz

Nguồn gốc của sự nhanh nhẹn

Từ 'swiftly' có nguồn gốc từ tính từ 'swift' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'nhanh, sẵn sàng, hoạt bát'. Gốc rễ xa hơn có thể truy về tiếng Proto-Germanic *swiftaz, nhấn mạnh bản chất của từ: sự chuyển động hoặc hành động diễn ra với tốc độ cao và không chậm trễ.

Usage Note

Từ 'swiftly' nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh chóng, thường ám chỉ sự hiệu quả và không trì trệ. So với 'quickly', 'swiftly' có phần trang trọng và thơ mộng hơn. 'Rapidly' cũng chỉ tốc độ nhanh, nhưng có thể ám chỉ sự thay đổi nhanh chóng hơn là chỉ hành động đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + swiftly
  • move move swiftly
    (di chuyển nhanh chóng)
  • act act swiftly
    (hành động mau lẹ)
  • respond respond swiftly
    (phản ứng nhanh)
  • deal deal swiftly with (something)
    (giải quyết nhanh chóng (vấn đề gì))
  • happen happen swiftly
    (xảy ra nhanh chóng)
swiftly + Verb/Adjective
  • changing swiftly changing
    (thay đổi nhanh chóng)
  • moving swiftly moving
    (di chuyển nhanh)
  • advancing swiftly advancing
    (tiến triển nhanh)

Idioms

  • Time flies swiftly.

    Thời gian trôi qua nhanh chóng.

    "It feels like only yesterday we started, but time flies swiftly."

    (Cứ ngỡ như mới hôm qua chúng ta bắt đầu, nhưng thời gian trôi thật nhanh.)

  • act swiftly and decisively

    hành động nhanh chóng và dứt khoát

    "The government needs to act swiftly and decisively to address the crisis."

    (Chính phủ cần hành động nhanh chóng và dứt khoát để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swiftly

Adverb
Lật mặt

Một cách nhanh chóng và mau lẹ; tốc hành.

"The ambulance arrived swiftly at the scene of the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The falcon was diving swiftly towards its prey.
Con chim ưng đang lao nhanh về phía con mồi của nó.
Phủ định
The information wasn't spreading swiftly enough through the network.
Thông tin không lan truyền đủ nhanh qua mạng lưới.
Nghi vấn
Was the river flowing swiftly after the heavy rain?
Có phải dòng sông đang chảy xiết sau trận mưa lớn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team has swiftly completed the initial phase.
Đội dự án đã hoàn thành giai đoạn đầu một cách nhanh chóng.
Phủ định
She has not swiftly adapted to the new work environment.
Cô ấy đã không thích nghi nhanh chóng với môi trường làm việc mới.
Nghi vấn
Has the company swiftly responded to the customer complaints?
Công ty đã phản hồi nhanh chóng các khiếu nại của khách hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swiftly".

Biểu tượng tốc độ của loài chim

Trong văn hóa phương Tây, 'swift' không chỉ là một tính từ mà còn là tên của một loài chim (chim yến). Loài chim này nổi tiếng với khả năng bay lượn và săn mồi trên không cực kỳ nhanh nhẹn và linh hoạt, tượng trưng cho tốc độ, sự tự do và kỹ năng vượt trội.

Giá trị của hành động nhanh chóng

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và kinh doanh ở phương Tây, khả năng phản ứng và hành động 'swiftly' (nhanh chóng) thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự hiệu quả, năng động và khả năng nắm bắt cơ hội hoặc giải quyết vấn đề kịp thời, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc cạnh tranh.