(Top Banner Ad)
pronounceable
B2
tính từ B2 Ngôn ngữ học

pronounceable

UK: /prəˈnaʊnsəbəl/ • US: /prəˈnaʊnsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể phát âm được dễ phát âm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being pronounced.

Vietnamese Meaning

Có thể phát âm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company wanted a product name that was both memorable and pronounceable."

    "Công ty muốn một cái tên sản phẩm vừa dễ nhớ vừa dễ phát âm."

  • "This word is not very pronounceable for beginners."

    "Từ này không dễ phát âm cho người mới bắt đầu."

  • "They chose a pronounceable acronym for the organization."

    "Họ đã chọn một từ viết tắt dễ phát âm cho tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pronunciation sự phát âm, cách phát âm
Verb pronounce phát âm, tuyên bố
Adjective unpronounceable không thể phát âm được
Adjective (Participle) pronounced rõ rệt, đáng chú ý; được phát âm

Synonyms

Antonyms

unpronounceable (không thể phát âm được)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pronuntiare
Old French
prononcier
Middle English
pronouncen
English
pronounce
English
pronounceable

Hành trình của 'pronounceable'

Từ 'pronounceable' có gốc từ động từ 'pronounce' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phát âm'. Bản thân 'pronounce' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'pronuntiare' ('pro-' có nghĩa là 'về phía trước' và 'nuntiare' có nghĩa là 'thông báo'). Từ đó, 'pronounceable' mang ý nghĩa là 'có thể được thông báo rõ ràng bằng lời nói', hay nói cách khác là 'có thể phát âm được'. Hậu tố '-able' (có thể) đã biến động từ 'pronounce' thành một tính từ.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một từ, tên, hoặc cụm từ mà người nói có thể dễ dàng hoặc thuận tiện phát âm. Nó tập trung vào khả năng phát âm dễ dàng hơn là việc phát âm đó có chính xác hay không. Thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về cách đặt tên sản phẩm, thiết kế ngôn ngữ, hoặc đơn giản là đánh giá độ khó của một từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pronounceable
  • easily easily pronounceable
    (dễ phát âm)
  • clearly clearly pronounceable
    (phát âm rõ ràng)
  • barely barely pronounceable
    (hầu như không phát âm được)
  • fully fully pronounceable
    (có thể phát âm hoàn chỉnh)
  • more/less more/less pronounceable
    (dễ/khó phát âm hơn)
Verb + make + pronounceable
  • make make a name pronounceable
    (làm cho một cái tên dễ phát âm)

Idioms

  • make it pronounceable for everyone

    làm cho nó dễ phát âm đối với mọi người

    "When introducing a foreign name, try to make it pronounceable for everyone."

    (Khi giới thiệu một cái tên nước ngoài, hãy cố gắng làm cho nó dễ phát âm đối với mọi người.)

  • hardly pronounceable

    hầu như không thể phát âm được

    "Some scientific terms are so complex that they are hardly pronounceable."

    (Một số thuật ngữ khoa học phức tạp đến mức hầu như không thể phát âm được.)

  • Is it even pronounceable?

    Thậm chí nó có phát âm được không?

    "Looking at the long, unfamiliar word, she wondered, 'Is it even pronounceable?'"

    (Nhìn vào từ dài và lạ lẫm đó, cô ấy tự hỏi: 'Thậm chí nó có phát âm được không?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pronounceable

tính từ
Lật mặt

Có thể phát âm được.

"The company wanted a product name that was both memorable and pronounceable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronounceable".

Tầm quan trọng của tên gọi

Trong nhiều nền văn hóa, một cái tên dễ phát âm (pronounceable) không chỉ giúp người khác dễ nhớ và gọi tên mà còn có thể ảnh hưởng đến sự hòa nhập xã hội và nhận diện cá nhân. Các bậc cha mẹ thường cân nhắc yếu tố này khi đặt tên cho con cái.

Thương hiệu toàn cầu

Các công ty quốc tế thường cố gắng chọn những cái tên thương hiệu dễ phát âm trên nhiều ngôn ngữ để đảm bảo sự dễ nhận biết và tiếp cận thị trường toàn cầu. Một cái tên khó phát âm có thể gây khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu và giao tiếp.