pronounceable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being pronounced.
Vietnamese Meaning
Có thể phát âm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company wanted a product name that was both memorable and pronounceable."
"Công ty muốn một cái tên sản phẩm vừa dễ nhớ vừa dễ phát âm."
-
"This word is not very pronounceable for beginners."
"Từ này không dễ phát âm cho người mới bắt đầu."
-
"They chose a pronounceable acronym for the organization."
"Họ đã chọn một từ viết tắt dễ phát âm cho tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pronunciation | sự phát âm, cách phát âm |
| Verb | pronounce | phát âm, tuyên bố |
| Adjective | unpronounceable | không thể phát âm được |
| Adjective (Participle) | pronounced | rõ rệt, đáng chú ý; được phát âm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả một từ, tên, hoặc cụm từ mà người nói có thể dễ dàng hoặc thuận tiện phát âm. Nó tập trung vào khả năng phát âm dễ dàng hơn là việc phát âm đó có chính xác hay không. Thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận về cách đặt tên sản phẩm, thiết kế ngôn ngữ, hoặc đơn giản là đánh giá độ khó của một từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily pronounceable (dễ phát âm)
-
clearly clearly pronounceable (phát âm rõ ràng)
-
barely barely pronounceable (hầu như không phát âm được)
-
fully fully pronounceable (có thể phát âm hoàn chỉnh)
-
more/less more/less pronounceable (dễ/khó phát âm hơn)
-
make make a name pronounceable (làm cho một cái tên dễ phát âm)
Idioms
-
make it pronounceable for everyone
làm cho nó dễ phát âm đối với mọi người
"When introducing a foreign name, try to make it pronounceable for everyone."
(Khi giới thiệu một cái tên nước ngoài, hãy cố gắng làm cho nó dễ phát âm đối với mọi người.)
-
hardly pronounceable
hầu như không thể phát âm được
"Some scientific terms are so complex that they are hardly pronounceable."
(Một số thuật ngữ khoa học phức tạp đến mức hầu như không thể phát âm được.)
-
Is it even pronounceable?
Thậm chí nó có phát âm được không?
"Looking at the long, unfamiliar word, she wondered, 'Is it even pronounceable?'"
(Nhìn vào từ dài và lạ lẫm đó, cô ấy tự hỏi: 'Thậm chí nó có phát âm được không?')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pronounceable
tính từCó thể phát âm được.
"The company wanted a product name that was both memorable and pronounceable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronounceable".
