prop up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To support something physically, often so that it does not fall down.
Vietnamese Meaning
Chống đỡ một vật gì đó về mặt vật lý, thường là để nó không bị đổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old fence was propped up with wooden posts."
"Hàng rào cũ được chống đỡ bằng các cột gỗ."
-
"He used a stick to prop up the branch."
"Anh ấy dùng một cái gậy để chống đỡ cành cây."
-
"We need to prop up our defenses against the new threat."
"Chúng ta cần củng cố hệ thống phòng thủ để chống lại mối đe dọa mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc chống đỡ một vật thể yếu hoặc đang có nguy cơ đổ. Khác với 'support' mang nghĩa hỗ trợ, 'prop up' nhấn mạnh vào việc giữ cho một vật không bị sụp đổ. Có thể dùng theo nghĩa bóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the economy prop up the economy (chống đỡ nền kinh tế)
-
a government prop up a government (hỗ trợ một chính phủ)
-
a failing business prop up a failing business (chống đỡ một doanh nghiệp đang thất bại)
-
a wall prop up a wall (chống đỡ một bức tường)
-
a pillow prop up a pillow (kê gối lên)
-
one's head/feet prop up one's head/feet (tựa đầu/gác chân)
-
morale/spirits prop up morale/spirits (vực dậy tinh thần, giữ vững tinh thần)
-
financially financially prop up (hỗ trợ tài chính, chống đỡ về mặt tài chính)
-
politically politically prop up (hỗ trợ chính trị)
Idioms
-
prop up the bar
dành nhiều thời gian uống rượu ở quán bar, ngồi lì ở quán bar (thường là một mình)
"He spends most evenings propping up the bar at the local pub, nursing a single pint."
(Anh ấy dành hầu hết các buổi tối ngồi lì ở quán bar địa phương, nhâm nhi một cốc bia duy nhất.)
-
prop up someone's ego
tâng bốc, nâng đỡ cái tôi của ai đó (thường để thao túng hoặc làm hài lòng một cách không chân thật)
"She always complimented him lavishly, effectively propping up his ego despite his obvious flaws."
(Cô ấy luôn khen ngợi anh ta một cách hào phóng, thực chất là để tâng bốc cái tôi của anh ta bất chấp những khuyết điểm rõ ràng của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prop up
VerbChống đỡ một vật gì đó về mặt vật lý, thường là để nó không bị đổ.
"The old fence was propped up with wooden posts."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He propped up the leaning fence with a stick, didn't he? |
Anh ấy đã chống đỡ hàng rào bị nghiêng bằng một cái gậy, phải không? |
| Phủ định | They didn't prop up the old building, did they? |
Họ đã không chống đỡ tòa nhà cũ, phải không? |
| Nghi vấn | They are going to prop up the old bridge, aren't they? |
Họ sẽ chống đỡ cây cầu cũ, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the board will have propped up the company's failing stock price. |
Vào thời điểm CEO mới đến, hội đồng quản trị sẽ đã chống đỡ giá cổ phiếu đang giảm sút của công ty. |
| Phủ định | By next quarter, the government won't have propped up the failing industry any longer. |
Đến quý tới, chính phủ sẽ không còn chống đỡ ngành công nghiệp đang suy thoái nữa. |
| Nghi vấn | Will the international community have propped up the fragile peace agreement by the end of the year? |
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ đã củng cố thỏa thuận hòa bình mong manh vào cuối năm nay? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's efforts to prop up the failing economy were commendable. |
Những nỗ lực của công ty để hỗ trợ nền kinh tế đang suy yếu rất đáng khen ngợi. |
| Phủ định | The government's decision not to prop up the bank surprised many investors. |
Quyết định của chính phủ không hỗ trợ ngân hàng đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is the community's support enough to prop up the struggling local businesses? |
Liệu sự hỗ trợ của cộng đồng có đủ để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prop up".
