(Top Banner Ad)
prop up
B2
Verb B2 Tổng quát

prop up

UK: /ˌprɒp ˈʌp/ • US: /ˌprɑːp ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

chống đỡ vực dậy củng cố hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To support something physically, often so that it does not fall down.

Vietnamese Meaning

Chống đỡ một vật gì đó về mặt vật lý, thường là để nó không bị đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old fence was propped up with wooden posts."

    "Hàng rào cũ được chống đỡ bằng các cột gỗ."

  • "He used a stick to prop up the branch."

    "Anh ấy dùng một cái gậy để chống đỡ cành cây."

  • "We need to prop up our defenses against the new threat."

    "Chúng ta cần củng cố hệ thống phòng thủ để chống lại mối đe dọa mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prop chống đỡ, tựa vào, đặt nghiêng
Noun prop vật chống, cột chống, cây chống; chỗ dựa (nghĩa bóng)
Adjective propped được chống đỡ, được hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp
Old English
upp
Middle Dutch/Low German
proppe
Late Middle English
prop
Modern English
prop up

Nguồn gốc 'chống đỡ'

Từ 'prop' ban đầu có nghĩa là một vật chống đỡ, một cái nẹp hoặc vật hỗ trợ để giữ cho cái gì đó đứng vững. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Hà Lan trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức 'proppe' (nghĩa là 'nút chặn' hoặc 'vật chống'). Khi kết hợp với giới từ 'up', nó tạo thành nghĩa 'chống đỡ lên', nhấn mạnh hành động giữ cho một vật không đổ hoặc ngã. Về sau, nghĩa này mở rộng ra cả việc hỗ trợ tinh thần, tài chính, hoặc một hệ thống đang gặp khó khăn, giữ cho nó không sụp đổ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc chống đỡ một vật thể yếu hoặc đang có nguy cơ đổ. Khác với 'support' mang nghĩa hỗ trợ, 'prop up' nhấn mạnh vào việc giữ cho một vật không bị sụp đổ. Có thể dùng theo nghĩa bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + prop up + Danh từ
  • the economy prop up the economy
    (chống đỡ nền kinh tế)
  • a government prop up a government
    (hỗ trợ một chính phủ)
  • a failing business prop up a failing business
    (chống đỡ một doanh nghiệp đang thất bại)
  • a wall prop up a wall
    (chống đỡ một bức tường)
  • a pillow prop up a pillow
    (kê gối lên)
  • one's head/feet prop up one's head/feet
    (tựa đầu/gác chân)
  • morale/spirits prop up morale/spirits
    (vực dậy tinh thần, giữ vững tinh thần)
Trạng từ + prop up
  • financially financially prop up
    (hỗ trợ tài chính, chống đỡ về mặt tài chính)
  • politically politically prop up
    (hỗ trợ chính trị)

Idioms

  • prop up the bar

    dành nhiều thời gian uống rượu ở quán bar, ngồi lì ở quán bar (thường là một mình)

    "He spends most evenings propping up the bar at the local pub, nursing a single pint."

    (Anh ấy dành hầu hết các buổi tối ngồi lì ở quán bar địa phương, nhâm nhi một cốc bia duy nhất.)

  • prop up someone's ego

    tâng bốc, nâng đỡ cái tôi của ai đó (thường để thao túng hoặc làm hài lòng một cách không chân thật)

    "She always complimented him lavishly, effectively propping up his ego despite his obvious flaws."

    (Cô ấy luôn khen ngợi anh ta một cách hào phóng, thực chất là để tâng bốc cái tôi của anh ta bất chấp những khuyết điểm rõ ràng của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prop up

Verb
Lật mặt

Chống đỡ một vật gì đó về mặt vật lý, thường là để nó không bị đổ.

"The old fence was propped up with wooden posts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He propped up the leaning fence with a stick, didn't he?
Anh ấy đã chống đỡ hàng rào bị nghiêng bằng một cái gậy, phải không?
Phủ định
They didn't prop up the old building, did they?
Họ đã không chống đỡ tòa nhà cũ, phải không?
Nghi vấn
They are going to prop up the old bridge, aren't they?
Họ sẽ chống đỡ cây cầu cũ, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the board will have propped up the company's failing stock price.
Vào thời điểm CEO mới đến, hội đồng quản trị sẽ đã chống đỡ giá cổ phiếu đang giảm sút của công ty.
Phủ định
By next quarter, the government won't have propped up the failing industry any longer.
Đến quý tới, chính phủ sẽ không còn chống đỡ ngành công nghiệp đang suy thoái nữa.
Nghi vấn
Will the international community have propped up the fragile peace agreement by the end of the year?
Liệu cộng đồng quốc tế sẽ đã củng cố thỏa thuận hòa bình mong manh vào cuối năm nay?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's efforts to prop up the failing economy were commendable.
Những nỗ lực của công ty để hỗ trợ nền kinh tế đang suy yếu rất đáng khen ngợi.
Phủ định
The government's decision not to prop up the bank surprised many investors.
Quyết định của chính phủ không hỗ trợ ngân hàng đã làm nhiều nhà đầu tư ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is the community's support enough to prop up the struggling local businesses?
Liệu sự hỗ trợ của cộng đồng có đủ để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương đang gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prop up".

Hỗ trợ Kinh tế và Chính trị

Trong bối cảnh phương Tây, 'prop up' thường được dùng để chỉ việc chính phủ hoặc các tổ chức lớn cung cấp viện trợ hoặc hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghiệp, ngân hàng, hoặc quốc gia đang gặp khó khăn nghiêm trọng để ngăn chặn sự sụp đổ của chúng. Điều này thường là một chủ đề gây tranh cãi về mặt chính sách, vì nó đặt ra câu hỏi về việc liệu có nên cứu vớt các thực thể yếu kém bằng tiền thuế của dân hay không.

Ý nghĩa Kép của Sự Chống Đỡ

'Prop up' mang cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen là sử dụng một vật lý để giữ vững một thứ gì đó (ví dụ: 'prop up a ladder' - chống thang; 'prop up a book' - chống sách). Nghĩa bóng là cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, vật chất hoặc chính trị cho một người hoặc một hệ thống để họ không bị gục ngã hoặc thất bại, nhấn mạnh vai trò của sự giúp đỡ trong việc duy trì sự ổn định, thường khi có một mối đe dọa sụp đổ.