(Top Banner Ad)
lpg (liquefied petroleum gas)
B2
Noun B2 Năng lượng, Hóa học

lpg (liquefied petroleum gas)

UK: /ˌelˌpiːˈdʒiː/ • US: /ˌelˌpiːˈdʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

khí dầu mỏ hóa lỏng gas hóa lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flammable mixture of hydrocarbon gases used as fuel in heating appliances and vehicles.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp dễ cháy của các khí hydrocarbon được sử dụng làm nhiên liệu trong các thiết bị sưởi ấm và xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many homes in rural areas use LPG for heating and cooking."

    "Nhiều gia đình ở vùng nông thôn sử dụng LPG để sưởi ấm và nấu ăn."

  • "The price of LPG has increased significantly in recent months."

    "Giá LPG đã tăng đáng kể trong những tháng gần đây."

  • "LPG vehicles produce fewer emissions than gasoline-powered vehicles."

    "Xe chạy bằng LPG thải ra ít khí thải hơn xe chạy bằng xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquefaction Sự hóa lỏng
Verb liquefy Hóa lỏng
Noun petroleum Dầu mỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
liquefied petroleum gas
Acronym
LPG

Nguồn gốc của LPG

LPG, viết tắt của Liquefied Petroleum Gas (khí dầu mỏ hóa lỏng), bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 khi nhu cầu về một loại nhiên liệu sạch hơn và dễ vận chuyển hơn tăng lên. Nó được tạo ra từ quá trình tinh chế dầu thô và khí tự nhiên.

Usage Note

LPG thường bao gồm propan và butan. Nó được hóa lỏng bằng cách nén để dễ dàng vận chuyển và lưu trữ. LPG là một lựa chọn nhiên liệu thay thế cho xăng và dầu diesel, đặc biệt trong các ứng dụng như xe nâng và hệ thống sưởi ấm dân dụng.

Prepositions

with in as

* **with:** được dùng khi nói về việc sử dụng LPG kết hợp với một thứ khác. Ví dụ: a stove that runs with LPG. * **in:** Được dùng khi nói về LPG được chứa ở đâu. Ví dụ: LPG in a tank. * **as:** Được dùng khi nói về vai trò của LPG. Ví dụ: LPG as a fuel.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lpg (liquefied petroleum gas)
  • domestic domestic lpg (liquefied petroleum gas)
    (lpg (liquefied petroleum gas) dùng trong gia đình)
  • commercial commercial lpg (liquefied petroleum gas)
    (lpg (liquefied petroleum gas) dùng trong thương mại)
  • subsidized subsidized lpg (liquefied petroleum gas)
    (lpg (liquefied petroleum gas) được trợ giá)
Động từ + lpg (liquefied petroleum gas)
  • use use lpg (liquefied petroleum gas)
    (sử dụng lpg (liquefied petroleum gas))
  • store store lpg (liquefied petroleum gas)
    (lưu trữ lpg (liquefied petroleum gas))
  • transport transport lpg (liquefied petroleum gas)
    (vận chuyển lpg (liquefied petroleum gas))

Idioms

  • Playing with fire (when handling lpg)

    Đùa với lửa (khi xử lý lpg): Làm một việc nguy hiểm hoặc rủi ro.

    "Handling lpg improperly is like playing with fire; it can be very dangerous."

    (Xử lý lpg không đúng cách chẳng khác nào đùa với lửa; nó có thể rất nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lpg (liquefied petroleum gas)

Noun
Lật mặt

Một hỗn hợp dễ cháy của các khí hydrocarbon được sử dụng làm nhiên liệu trong các thiết bị sưởi ấm và xe cộ.

"Many homes in rural areas use LPG for heating and cooking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory often uses liquefied petroleum gas.
Nhà máy thường xuyên sử dụng khí hóa lỏng.
Phủ định
The car doesn't always run on lpg.
Chiếc xe không phải lúc nào cũng chạy bằng LPG.
Nghi vấn
Does the heater usually use liquefied petroleum gas?
Máy sưởi có thường sử dụng khí hóa lỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lpg (liquefied petroleum gas)".

Sử dụng LPG trên toàn cầu

LPG là một nguồn năng lượng phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt ở các nước đang phát triển, nơi nó được sử dụng rộng rãi để nấu ăn và sưởi ấm do tính tiện lợi và giá cả phải chăng.