(Top Banner Ad)
property damage
B2
Noun B2 Luật pháp, Bảo hiểm

property damage

UK: /ˈprɒpəti ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˈprɑːpərti ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại tài sản hư hỏng tài sản tổn thất tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or injury to real or personal property.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc hư hỏng đối với tài sản, bao gồm cả bất động sản và động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vandals caused extensive property damage to the school."

    "Những kẻ phá hoại đã gây ra thiệt hại tài sản nghiêm trọng cho trường học."

  • "The insurance company covered the property damage caused by the fire."

    "Công ty bảo hiểm đã chi trả thiệt hại tài sản do hỏa hoạn gây ra."

  • "He was arrested for property damage after spray-painting graffiti on the wall."

    "Anh ta bị bắt vì tội gây thiệt hại tài sản sau khi vẽ graffiti lên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, của cải
Noun proprietor chủ sở hữu, ông chủ
Adjective proper phù hợp, đúng đắn
Adjective proprietary độc quyền, thuộc sở hữu
Verb damage làm hư hại, gây thiệt hại
Noun damage sự hư hại, thiệt hại
Adjective damaged bị hư hại, bị tổn thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
English
property
Latin
damnum
Old French
damage
English
damage

Nguồn gốc 'Property' và 'Damage'

Từ 'property' (tài sản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprietas', có nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'tính chất riêng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'proprete' trước khi trở thành 'property' trong tiếng Anh. Từ 'damage' (thiệt hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnum', nghĩa là 'tổn thất' hay 'thiệt hại'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'property damage', chúng tạo nên một thuật ngữ mô tả trực tiếp sự hư hại hoặc mất mát đối với những thứ thuộc sở hữu của một người, thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và bảo hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh bảo hiểm, pháp lý, hoặc khi nói về các hành vi phá hoại. Nó khác với 'personal injury' (thương tích cá nhân). Nó bao hàm sự suy giảm giá trị hoặc khả năng sử dụng của tài sản.

Prepositions

to from

'Property damage to...' chỉ đối tượng tài sản bị thiệt hại (ví dụ: 'Property damage to the car'). 'Property damage from...' chỉ nguyên nhân gây ra thiệt hại (ví dụ: 'Property damage from the storm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property damage
  • severe severe property damage
    (thiệt hại tài sản nghiêm trọng)
  • extensive extensive property damage
    (thiệt hại tài sản trên diện rộng)
  • minor minor property damage
    (thiệt hại tài sản nhỏ)
  • significant significant property damage
    (thiệt hại tài sản đáng kể)
Verb + property damage
  • cause cause property damage
    (gây thiệt hại tài sản)
  • suffer suffer property damage
    (chịu thiệt hại tài sản)
  • assess assess property damage
    (đánh giá thiệt hại tài sản)
  • report report property damage
    (báo cáo thiệt hại tài sản)
Noun/Prepositional phrase + property damage
  • liability for liability for property damage
    (trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản)
  • insurance against insurance against property damage
    (bảo hiểm chống lại thiệt hại tài sản)

Idioms

  • liability for property damage

    trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản

    "The driver was found to have liability for property damage caused by the accident."

    (Người lái xe được xác định có trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản do tai nạn gây ra.)

  • claim for property damage

    yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản

    "You need to file a claim for property damage with your insurance company."

    (Bạn cần nộp đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản cho công ty bảo hiểm của mình.)

  • criminal property damage

    hành vi gây thiệt hại tài sản có chủ đích, mang tính hình sự (ví dụ: phá hoại)

    "Vandalism is considered criminal property damage and can lead to severe penalties."

    (Hành vi phá hoại bị coi là tội gây thiệt hại tài sản hình sự và có thể dẫn đến những hình phạt nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property damage

Noun
Lật mặt

Thiệt hại hoặc hư hỏng đối với tài sản, bao gồm cả bất động sản và động sản.

"The vandals caused extensive property damage to the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insurance company will cover the property damage caused by the storm.
Công ty bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại tài sản do bão gây ra.
Phủ định
They are not going to be responsible for any property damage if you don't follow the safety guidelines.
Họ sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại tài sản nào nếu bạn không tuân thủ các hướng dẫn an toàn.
Nghi vấn
Will the construction next door cause property damage to my house?
Liệu công trình xây dựng bên cạnh có gây thiệt hại tài sản cho nhà tôi không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighbors' property damage after the storm was extensive.
Thiệt hại tài sản của những người hàng xóm sau cơn bão là rất lớn.
Phủ định
The company's policy doesn't cover acts of God, so it doesn't cover the client's property damage.
Chính sách của công ty không bao gồm các hành động của Chúa, vì vậy nó không chi trả cho thiệt hại tài sản của khách hàng.
Nghi vấn
Is it John's property damage that the insurance company is investigating?
Có phải thiệt hại tài sản của John là thứ mà công ty bảo hiểm đang điều tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property damage".

Bảo hiểm và Quyền sở hữu

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'property damage' gắn liền mật thiết với ngành bảo hiểm. Hầu hết các chủ sở hữu tài sản đều mua bảo hiểm để bảo vệ mình khỏi tổn thất tài chính do thiệt hại tài sản gây ra bởi các sự kiện như hỏa hoạn, lũ lụt, trộm cắp, hoặc tai nạn. Điều này phản ánh giá trị cao mà xã hội đặt vào quyền sở hữu tư nhân và việc giảm thiểu rủi ro tài chính.

Luật pháp và Trách nhiệm

Thiệt hại tài sản là một khái niệm trung tâm trong luật dân sự và hình sự. Việc cố ý gây thiệt hại tài sản (như phá hoại) thường bị coi là tội hình sự, trong khi gây thiệt hại do sơ suất có thể dẫn đến các vụ kiện dân sự để đòi bồi thường. Các quy định pháp luật rõ ràng về 'property damage' giúp duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền lợi của cá nhân cũng như doanh nghiệp.