(Top Banner Ad)
damage to property
B2
Noun Phrase B2 Luật pháp, Bảo hiểm

damage to property

UK: /ˈdæmɪdʒ tuː ˈprɒpəti/ • US: /ˈdæmɪdʒ tuː ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

thiệt hại tài sản tổn thất tài sản hư hại tài sản phá hoại tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Harm or injury to real or personal possessions.

Vietnamese Meaning

Thiệt hại hoặc tổn hại đến tài sản thực hoặc tài sản cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The insurance company compensated him for the damage to his property caused by the fire."

    "Công ty bảo hiểm đã bồi thường cho anh ấy những thiệt hại đối với tài sản của anh ấy do hỏa hoạn gây ra."

  • "The earthquake caused widespread damage to property in the region."

    "Trận động đất đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho tài sản trong khu vực."

  • "The tenants were responsible for the damage to the property beyond normal wear and tear."

    "Những người thuê nhà chịu trách nhiệm cho những thiệt hại đối với tài sản vượt quá hao mòn thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damage sự hư hỏng, sự thiệt hại, tổn thất
Verb to damage làm hỏng, gây thiệt hại
Adjective damaged bị hư hỏng, bị thiệt hại
Adjective damaging gây tổn hại, có sức phá hoại
Noun damages tiền bồi thường thiệt hại (luôn ở dạng số nhiều)

Synonyms

property damage (thiệt hại tài sản)destruction of property (phá hủy tài sản)

Antonyms

preservation of property (bảo tồn tài sản)maintenance of property (bảo trì tài sản)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum (damage)
Old French
damage (damage)
Latin
proprius (property)
Old French
proprete (property)
Middle English
damage to property

Nguồn gốc từ 'Damage'

Từ 'damage' (thiệt hại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnum', nghĩa là 'sự mất mát, tổn thất, hoặc một khoản tiền phạt'. Ban đầu, nó không chỉ mang nghĩa về sự phá hủy vật chất mà còn cả về tổn thất tài chính hoặc pháp lý. Khi bạn gây ra 'damnum' cho ai đó, bạn phải bồi thường cho họ.

Nguồn gốc từ 'Property'

Từ 'property' (tài sản) bắt nguồn từ tiếng Latin 'proprius', có nghĩa là 'của riêng một người'. Khái niệm này nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân, rằng một vật gì đó thuộc về bạn và không phải của ai khác. Vì vậy, 'damage to property' không chỉ là làm hỏng một đồ vật, mà là xâm phạm đến thứ 'của riêng' một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, bảo hiểm và các tình huống liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại. 'Damage' đề cập đến mức độ tổn thất hoặc sự suy giảm giá trị. 'Property' chỉ tài sản, có thể là bất động sản hoặc động sản. Cần phân biệt với 'vandalism' (phá hoại) là hành động cố ý gây 'damage to property'.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'damage'. Ví dụ: 'The storm caused significant damage *to* property.' (Cơn bão gây ra thiệt hại đáng kể *cho* tài sản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + damage to property
  • cause damage to property
    (gây thiệt hại cho tài sản)
  • prevent damage to property
    (ngăn chặn thiệt hại cho tài sản)
  • report damage to property
    (báo cáo thiệt hại tài sản)
  • assess the damage to property
    (đánh giá thiệt hại về tài sản)
Adjective + damage to property
  • serious/severe damage to property
    (thiệt hại nghiêm trọng về tài sản)
  • extensive damage to property
    (thiệt hại trên diện rộng)
  • malicious damage to property
    (cố ý phá hoại tài sản)
  • accidental damage to property
    (thiệt hại tài sản do vô ý/tai nạn)
Legal/Insurance Context
  • claim for damage to property
    (yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản)
  • liability for damage to property
    (trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại tài sản)
  • compensation for damage to property
    (khoản đền bù cho thiệt hại tài sản)

Idioms

  • What's the damage?

    'Thiệt hại' là bao nhiêu? (Cách nói thân mật để hỏi giá tiền của một thứ gì đó, ví dụ như một bữa ăn hoặc hóa đơn mua sắm).

    "The waiter brought the bill. I looked at my friend and asked, 'So, what's the damage?'"

    (Người phục vụ mang hóa đơn ra. Tôi nhìn bạn tôi và hỏi, 'Vậy, 'thiệt hại' hết bao nhiêu đây?')

  • Damage control

    Kiểm soát khủng hoảng, hạn chế thiệt hại (Những hành động được thực hiện để giảm thiểu tác động tiêu cực sau khi một sai lầm hoặc sự cố đã xảy ra).

    "After the CEO's offensive comments went public, the PR team immediately started damage control."

    (Sau khi những bình luận xúc phạm của CEO bị công khai, đội ngũ PR ngay lập tức bắt tay vào việc kiểm soát khủng hoảng.)

  • Collateral damage

    Tổn thất phụ (Thiệt hại không chủ ý gây ra cho người hoặc vật không phải là mục tiêu chính, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc kinh doanh).

    "Small local shops often become the collateral damage in a price war between large supermarkets."

    (Các cửa hàng nhỏ ở địa phương thường trở thành tổn thất phụ trong cuộc chiến giá cả giữa các siêu thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damage to property

Noun Phrase
Lật mặt

Thiệt hại hoặc tổn hại đến tài sản thực hoặc tài sản cá nhân.

"The insurance company compensated him for the damage to his property caused by the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damage to property".

Văn hóa Bảo hiểm Tài sản

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua bảo hiểm cho tài sản (nhà cửa, xe cộ) là một điều gần như bắt buộc và là một phần thiết yếu của đời sống. Người dân coi đây là cách tự bảo vệ tài chính trước những rủi ro bất ngờ có thể gây 'damage to property', chẳng hạn như hỏa hoạn, bão lụt, hoặc trộm cắp. Việc yêu cầu bồi thường bảo hiểm là một quy trình rất phổ biến.

Phá hoại tài sản (Vandalism) và Nghệ thuật đường phố (Street Art)

Có một ranh giới văn hóa và pháp lý mong manh giữa 'vandalism' (hành vi cố ý phá hoại tài sản công cộng hoặc cá nhân) và 'street art' (nghệ thuật đường phố). Trong khi vẽ bậy lên tường bị coi là tội phạm, các tác phẩm của những nghệ sĩ như Banksy lại được coi là nghệ thuật có giá trị và được bảo vệ. Điều này cho thấy khái niệm 'damage' có thể phụ thuộc vào góc nhìn và giá trị nghệ thuật.