(Top Banner Ad)
property preservation
B2
Danh từ B2 Bất động sản, Tài chính, Pháp luật

property preservation

UK: /ˈprɒpəti ˌprezəˈveɪʃən/ • US: /ˈprɑːpərdi ˌprezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì tài sản bảo tồn tài sản duy trì tài sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of maintaining, protecting, and preventing the decline of a property, especially one that is vacant or foreclosed.

Vietnamese Meaning

Hành động duy trì, bảo vệ và ngăn chặn sự xuống cấp của một tài sản, đặc biệt là tài sản đang bị bỏ trống hoặc bị tịch thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Property preservation is crucial to maintaining the value of foreclosed homes."

    "Việc bảo trì tài sản là rất quan trọng để duy trì giá trị của những ngôi nhà bị tịch thu."

  • "The bank hired a company specializing in property preservation to manage their foreclosed assets."

    "Ngân hàng đã thuê một công ty chuyên về bảo trì tài sản để quản lý các tài sản bị tịch thu của họ."

  • "Property preservation services include securing the property, removing debris, and performing necessary repairs."

    "Dịch vụ bảo trì tài sản bao gồm bảo đảm an ninh cho tài sản, dọn dẹp các mảnh vụn và thực hiện các sửa chữa cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, bất động sản; đặc tính
Noun proprietor chủ sở hữu (của một doanh nghiệp, tài sản)
Adjective proprietary độc quyền; thuộc sở hữu riêng
Noun preservation sự bảo quản, sự giữ gìn, sự bảo tồn
Verb preserve bảo quản, giữ gìn, bảo tồn
Noun preserver người/vật bảo quản; chất bảo quản
Adjective preservable có thể bảo quản được
Noun preservative chất bảo quản (thực phẩm, gỗ...)

Synonyms

property maintenance (bảo trì tài sản)property upkeep (duy trì tài sản)

Antonyms

property neglect (bỏ bê tài sản)property abandonment (từ bỏ tài sản)

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Tài chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for proper)
*pro-
Latin
proprius (one's own)
Latin
proprietas (ownership, property)
Old French
propriété
Middle English
properte
English
property
Latin
praeservare (to guard beforehand)
Latin
praeservationem
Old French
preservation
Middle English
preservacion
English
preservation
Modern English
property preservation (compound noun)

Nguồn gốc 'Property'

Từ 'property' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprius' nghĩa là 'của riêng mình', sau đó phát triển thành 'proprietas' (sở hữu). Qua tiếng Pháp cổ 'propriété', nó mang ý nghĩa về tài sản và quyền sở hữu cá nhân, phản ánh tầm quan trọng của việc có được và giữ gìn tài sản.

Nguồn gốc 'Preservation'

Từ 'preservation' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'praeservare', có nghĩa là 'bảo vệ trước', 'giữ gìn an toàn'. Qua tiếng Pháp cổ 'preservation', nó phát triển thành khái niệm về hành động hoặc quá trình giữ cho thứ gì đó không bị hư hại, mục nát, hoặc thay đổi.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'property preservation' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu quản lý và duy trì tài sản, đặc biệt là bất động sản bị bỏ trống, bị tịch biên hoặc cần được bảo vệ giá trị, trở nên phổ biến. Nó kết hợp ý nghĩa về tài sản và hành động bảo vệ để mô tả một lĩnh vực dịch vụ chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản bị tịch thu hoặc bỏ trống, nơi có nguy cơ bị phá hoại, xuống cấp do thời tiết hoặc các yếu tố khác. Nó bao gồm các hoạt động như cắt cỏ, dọn dẹp, bảo trì hệ thống ống nước và điện, và bảo đảm an ninh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property preservation
  • effective effective property preservation
    (bảo quản tài sản hiệu quả)
  • vacant vacant property preservation
    (bảo quản tài sản bỏ trống)
  • foreclosure foreclosure property preservation
    (bảo quản tài sản bị tịch biên)
  • asset asset property preservation
    (bảo quản tài sản (như một loại tài sản))
Verb + property preservation
  • ensure ensure property preservation
    (đảm bảo việc bảo quản tài sản)
  • implement implement property preservation
    (thực hiện các biện pháp bảo quản tài sản)
  • manage manage property preservation
    (quản lý công tác bảo quản tài sản)
  • contract for contract for property preservation
    (ký hợp đồng bảo quản tài sản)

Idioms

  • property preservation services

    các dịch vụ bảo quản tài sản (bao gồm kiểm tra, sửa chữa nhỏ, dọn dẹp và bảo trì cho tài sản bỏ trống hoặc bị tịch biên)

    "Many banks outsource property preservation services to specialized companies to manage their foreclosed homes."

    (Nhiều ngân hàng thuê ngoài các dịch vụ bảo quản tài sản từ các công ty chuyên biệt để quản lý những ngôi nhà bị tịch biên của họ.)

  • property preservation industry

    ngành công nghiệp bảo quản tài sản (lĩnh vực liên quan đến việc duy trì và quản lý tài sản)

    "The property preservation industry has grown significantly due to economic shifts and an increase in vacant properties."

    (Ngành công nghiệp bảo quản tài sản đã phát triển đáng kể do những thay đổi kinh tế và sự gia tăng các tài sản bỏ trống.)

  • property preservation company

    công ty bảo quản tài sản (doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ bảo trì và bảo vệ bất động sản)

    "We hired a local property preservation company to secure and maintain the house until it was sold."

    (Chúng tôi đã thuê một công ty bảo quản tài sản địa phương để đảm bảo an ninh và duy trì ngôi nhà cho đến khi nó được bán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động duy trì, bảo vệ và ngăn chặn sự xuống cấp của một tài sản, đặc biệt là tài sản đang bị bỏ trống hoặc bị tịch thu.

"Property preservation is crucial to maintaining the value of foreclosed homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical society values property preservation.
Hội lịch sử coi trọng việc bảo tồn tài sản.
Phủ định
The city council does not neglect property preservation.
Hội đồng thành phố không bỏ bê việc bảo tồn tài sản.
Nghi vấn
Does the new law address property preservation?
Luật mới có đề cập đến việc bảo tồn tài sản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property preservation".

Tầm quan trọng của quyền sở hữu tài sản

Ở các quốc gia phương Tây, quyền sở hữu tài sản (property ownership) là một nền tảng kinh tế và xã hội cốt lõi. 'Property preservation' không chỉ là việc bảo trì vật chất mà còn là cách để duy trì giá trị tài chính và pháp lý của tài sản, đặc biệt trong các tình huống phức tạp như tài sản bị tịch biên (foreclosure) hoặc bỏ trống kéo dài. Việc giữ gìn tài sản cũng thể hiện trách nhiệm cá nhân đối với của cải của mình.

Bảo vệ đầu tư và cộng đồng

Công tác bảo quản tài sản có ý nghĩa lớn đối với các nhà đầu tư bất động sản, ngân hàng và các tổ chức tài chính, giúp họ bảo vệ khoản đầu tư của mình khỏi sự xuống cấp. Đồng thời, nó cũng đóng góp vào việc giữ gìn mỹ quan và an toàn của cộng đồng, ngăn chặn các tài sản bỏ hoang trở thành mối nguy hiểm hoặc làm giảm giá trị của khu vực lân cận, duy trì sự ổn định của thị trường nhà đất.