(Top Banner Ad)
property tax
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Luật

property tax

UK: /ˈprɒpəti tæks/ • US: /ˈprɑːpərdi tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế tài sản thuế bất động sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax assessed on the value of real estate (land and buildings) and other forms of property.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế được đánh trên giá trị của bất động sản (đất đai và nhà cửa) và các hình thức tài sản khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Property tax is a major source of revenue for local governments."

    "Thuế tài sản là một nguồn thu chính cho chính quyền địa phương."

  • "The homeowner paid their property tax on time."

    "Chủ nhà đã nộp thuế tài sản đúng hạn."

  • "Rising property taxes are a concern for many residents."

    "Việc tăng thuế tài sản là một mối lo ngại đối với nhiều cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, của cải (đất đai, nhà cửa...)
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là một doanh nghiệp hoặc tài sản)
Noun proprietorship quyền sở hữu, chế độ sở hữu (độc quyền)
Noun tax thuế (khoản đóng góp bắt buộc cho nhà nước)
Verb tax đánh thuế, tính thuế
Noun taxation sự đánh thuế, hệ thống thuế má
Noun taxpayer người đóng thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
Middle English
propriete
English
property
Latin
taxare
Old French
taxer
Middle English
tax
English
tax
English
property tax

Nguồn gốc 'Thuế tài sản'

Cụm từ 'property tax' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Property' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas' (nghĩa là 'quyền sở hữu' hoặc 'tài sản riêng'), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'proprete' trước khi vào tiếng Anh. 'Tax' cũng có gốc Latin từ 'taxare', nghĩa là 'định giá' hoặc 'đánh giá', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'taxer' mang nghĩa 'đánh thuế'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, 'property tax' trở thành một thuật ngữ chỉ loại thuế đánh vào giá trị của tài sản.

Usage Note

Thuế tài sản là một loại thuế trực thu, thường được chính quyền địa phương thu để tài trợ cho các dịch vụ công như trường học, đường xá, và cứu hỏa. Nó khác với thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng (VAT), hoặc thuế doanh nghiệp.

Prepositions

on for

'On' được dùng để chỉ đối tượng bị đánh thuế: 'property tax on land'. 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuế: 'property tax for schools'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property tax
  • high high property tax
    (thuế tài sản cao)
  • low low property tax
    (thuế tài sản thấp)
  • annual annual property tax
    (thuế tài sản hàng năm)
  • local local property tax
    (thuế tài sản địa phương)
  • residential residential property tax
    (thuế tài sản nhà ở)
  • commercial commercial property tax
    (thuế tài sản thương mại)
  • increased increased property tax
    (thuế tài sản đã tăng)
  • reduced reduced property tax
    (thuế tài sản đã giảm)
Verb + property tax
  • pay pay property tax
    (nộp thuế tài sản)
  • assess assess property tax
    (định giá/đánh giá thuế tài sản)
  • collect collect property tax
    (thu thuế tài sản)
  • levy levy property tax
    (áp đặt/ban hành thuế tài sản)
  • raise raise property tax
    (tăng thuế tài sản)
  • lower lower property tax
    (giảm thuế tài sản)
  • appeal appeal property tax
    (khiếu nại về thuế tài sản)
Noun + property tax
  • rate property tax rate
    (mức thuế tài sản)
  • bill property tax bill
    (hóa đơn/phiếu thuế tài sản)
  • assessment property tax assessment
    (sự định giá/đánh giá thuế tài sản)
  • revenue property tax revenue
    (doanh thu từ thuế tài sản)
  • burden property tax burden
    (gánh nặng thuế tài sản)
  • exemption property tax exemption
    (miễn thuế tài sản)
  • relief property tax relief
    (giảm nhẹ thuế tài sản)

Idioms

  • property tax burden

    gánh nặng thuế tài sản (chi phí thuế tài sản gây áp lực tài chính)

    "Many homeowners complain about the increasing property tax burden."

    (Nhiều chủ nhà phàn nàn về gánh nặng thuế tài sản ngày càng tăng.)

  • property tax exemption

    miễn thuế tài sản (sự miễn trừ khỏi việc đóng thuế tài sản theo luật định)

    "Senior citizens often qualify for a property tax exemption."

    (Người cao tuổi thường đủ điều kiện để được miễn thuế tài sản.)

  • property tax assessment

    định giá thuế tài sản (quá trình xác định giá trị tài sản để tính thuế)

    "You can appeal your property tax assessment if you think it's too high."

    (Bạn có thể khiếu nại việc định giá thuế tài sản của mình nếu bạn cho rằng nó quá cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế được đánh trên giá trị của bất động sản (đất đai và nhà cửa) và các hình thức tài sản khác.

"Property tax is a major source of revenue for local governments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had not increased property tax, they would have struggled to fund the new school.
Nếu thành phố không tăng thuế bất động sản, họ đã phải vật lộn để tài trợ cho ngôi trường mới.
Phủ định
If the homeowner had not paid their property tax on time, they would not have avoided a late fee.
Nếu chủ nhà không nộp thuế bất động sản đúng hạn, họ đã không tránh được phí trả chậm.
Nghi vấn
Would the community have protested if the government had dramatically raised the property tax?
Liệu cộng đồng có biểu tình nếu chính phủ tăng thuế bất động sản một cách đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property tax".

Nguồn tài chính thiết yếu cho cộng đồng địa phương

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuế tài sản là nguồn doanh thu quan trọng nhất cho các dịch vụ công cộng ở cấp địa phương. Số tiền này được sử dụng để tài trợ cho trường học, sở cảnh sát, cứu hỏa, thư viện công cộng và bảo trì đường sá. Do đó, mức thuế tài sản cao thường đi kèm với các dịch vụ công chất lượng tốt hơn trong cộng đồng.

Ảnh hưởng đến quyền sở hữu nhà và thị trường bất động sản

Thuế tài sản có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sở hữu nhà. Mức thuế cao ở một số khu vực có thể khiến việc sở hữu nhà trở nên đắt đỏ hơn, đồng thời cũng có thể tác động đến giá trị bất động sản. Các chính sách về thuế tài sản thường là chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc bầu cử địa phương, phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu tài trợ dịch vụ công và khả năng chi trả của người dân.