property tax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tax assessed on the value of real estate (land and buildings) and other forms of property.
Vietnamese Meaning
Một loại thuế được đánh trên giá trị của bất động sản (đất đai và nhà cửa) và các hình thức tài sản khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Property tax is a major source of revenue for local governments."
"Thuế tài sản là một nguồn thu chính cho chính quyền địa phương."
-
"The homeowner paid their property tax on time."
"Chủ nhà đã nộp thuế tài sản đúng hạn."
-
"Rising property taxes are a concern for many residents."
"Việc tăng thuế tài sản là một mối lo ngại đối với nhiều cư dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | property | tài sản, của cải (đất đai, nhà cửa...) |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu (thường là một doanh nghiệp hoặc tài sản) |
| Noun | proprietorship | quyền sở hữu, chế độ sở hữu (độc quyền) |
| Noun | tax | thuế (khoản đóng góp bắt buộc cho nhà nước) |
| Verb | tax | đánh thuế, tính thuế |
| Noun | taxation | sự đánh thuế, hệ thống thuế má |
| Noun | taxpayer | người đóng thuế |
| Adjective | taxable | có thể bị đánh thuế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuế tài sản là một loại thuế trực thu, thường được chính quyền địa phương thu để tài trợ cho các dịch vụ công như trường học, đường xá, và cứu hỏa. Nó khác với thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng (VAT), hoặc thuế doanh nghiệp.
Prepositions
'On' được dùng để chỉ đối tượng bị đánh thuế: 'property tax on land'. 'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của thuế: 'property tax for schools'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high property tax (thuế tài sản cao)
-
low low property tax (thuế tài sản thấp)
-
annual annual property tax (thuế tài sản hàng năm)
-
local local property tax (thuế tài sản địa phương)
-
residential residential property tax (thuế tài sản nhà ở)
-
commercial commercial property tax (thuế tài sản thương mại)
-
increased increased property tax (thuế tài sản đã tăng)
-
reduced reduced property tax (thuế tài sản đã giảm)
-
pay pay property tax (nộp thuế tài sản)
-
assess assess property tax (định giá/đánh giá thuế tài sản)
-
collect collect property tax (thu thuế tài sản)
-
levy levy property tax (áp đặt/ban hành thuế tài sản)
-
raise raise property tax (tăng thuế tài sản)
-
lower lower property tax (giảm thuế tài sản)
-
appeal appeal property tax (khiếu nại về thuế tài sản)
-
rate property tax rate (mức thuế tài sản)
-
bill property tax bill (hóa đơn/phiếu thuế tài sản)
-
assessment property tax assessment (sự định giá/đánh giá thuế tài sản)
-
revenue property tax revenue (doanh thu từ thuế tài sản)
-
burden property tax burden (gánh nặng thuế tài sản)
-
exemption property tax exemption (miễn thuế tài sản)
-
relief property tax relief (giảm nhẹ thuế tài sản)
Idioms
-
property tax burden
gánh nặng thuế tài sản (chi phí thuế tài sản gây áp lực tài chính)
"Many homeowners complain about the increasing property tax burden."
(Nhiều chủ nhà phàn nàn về gánh nặng thuế tài sản ngày càng tăng.)
-
property tax exemption
miễn thuế tài sản (sự miễn trừ khỏi việc đóng thuế tài sản theo luật định)
"Senior citizens often qualify for a property tax exemption."
(Người cao tuổi thường đủ điều kiện để được miễn thuế tài sản.)
-
property tax assessment
định giá thuế tài sản (quá trình xác định giá trị tài sản để tính thuế)
"You can appeal your property tax assessment if you think it's too high."
(Bạn có thể khiếu nại việc định giá thuế tài sản của mình nếu bạn cho rằng nó quá cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property tax
Danh từMột loại thuế được đánh trên giá trị của bất động sản (đất đai và nhà cửa) và các hình thức tài sản khác.
"Property tax is a major source of revenue for local governments."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had not increased property tax, they would have struggled to fund the new school. |
Nếu thành phố không tăng thuế bất động sản, họ đã phải vật lộn để tài trợ cho ngôi trường mới. |
| Phủ định | If the homeowner had not paid their property tax on time, they would not have avoided a late fee. |
Nếu chủ nhà không nộp thuế bất động sản đúng hạn, họ đã không tránh được phí trả chậm. |
| Nghi vấn | Would the community have protested if the government had dramatically raised the property tax? |
Liệu cộng đồng có biểu tình nếu chính phủ tăng thuế bất động sản một cách đáng kể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property tax".
