(Top Banner Ad)
real estate tax
B2
Danh từ B2 Kinh tế

real estate tax

UK: /rɪəl ɪˈsteɪt tæks/ • US: /riːəl ɪˈsteɪt tæks/

Nghĩa tiếng Việt

thuế bất động sản thuế nhà đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tax levied on the value of real estate.

Vietnamese Meaning

Một loại thuế được đánh trên giá trị bất động sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real estate tax in this county is quite high."

    "Thuế bất động sản ở quận này khá cao."

  • "Many homeowners struggle to pay their real estate tax each year."

    "Nhiều chủ nhà gặp khó khăn trong việc trả thuế bất động sản hàng năm."

  • "The real estate tax revenue is used to fund local schools."

    "Doanh thu từ thuế bất động sản được sử dụng để tài trợ cho các trường học địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb tax đánh thuế
Adjective taxable có thể bị đánh thuế
Noun taxation sự đánh thuế; hệ thống thuế
Noun taxpayer người nộp thuế
Noun Phrase real estate agent môi giới bất động sản
Noun Phrase real estate market thị trường bất động sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing, property)
Latin
realis (pertaining to things)
Old French
reel
English
real
Latin
status (state, condition)
Old French
estat (state, condition, property)
English
estate
Latin
taxare (to assess, to appraise)
Old French
taxe (tax)
English
tax

Nguồn gốc cụm từ "real estate tax"

Cụm từ "real estate tax" là sự kết hợp của ba từ. "Real" và "estate" cùng nhau tạo thành "real estate" (bất động sản), chỉ tài sản không thể di chuyển được như đất đai và nhà cửa. "Real" có gốc từ tiếng Latin "res" (vật, tài sản) và "estate" từ tiếng Latin "status" (tình trạng, địa vị), sau này phát triển nghĩa thành tài sản. Từ "tax" (thuế) có nguồn gốc từ tiếng Latin "taxare", có nghĩa là định giá hoặc đánh giá. Như vậy, "real estate tax" nghĩa đen là khoản thuế đánh vào tài sản không di chuyển được, một khái niệm đã tồn tại từ lâu trong các hệ thống pháp luật phương Tây.

Usage Note

Thuế bất động sản là một loại thuế định kỳ (thường là hàng năm) mà chủ sở hữu bất động sản phải trả cho chính quyền địa phương hoặc tiểu bang. Nó thường được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng như trường học, đường xá và dịch vụ khẩn cấp.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ ra cơ sở mà thuế được đánh. Ví dụ: 'The tax is levied on the value of the property.' (Thuế được đánh dựa trên giá trị tài sản.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real estate tax
  • high high real estate tax
    (thuế bất động sản cao)
  • low low real estate tax
    (thuế bất động sản thấp)
  • annual annual real estate tax
    (thuế bất động sản hàng năm)
  • local local real estate tax
    (thuế bất động sản địa phương)
  • municipal municipal real estate tax
    (thuế bất động sản đô thị)
Verb + real estate tax
  • pay pay real estate tax
    (nộp thuế bất động sản)
  • collect collect real estate tax
    (thu thuế bất động sản)
  • impose impose real estate tax
    (áp đặt thuế bất động sản)
  • levy levy real estate tax
    (đánh thuế bất động sản)
  • reduce reduce real estate tax
    (giảm thuế bất động sản)
  • increase increase real estate tax
    (tăng thuế bất động sản)
Noun + real estate tax (or related phrases)
  • real estate tax burden real estate tax burden
    (gánh nặng thuế bất động sản)
  • real estate tax revenue real estate tax revenue
    (nguồn thu từ thuế bất động sản)
  • real estate tax rate real estate tax rate
    (mức thuế bất động sản)

Idioms

  • real estate tax assessment

    việc định giá (đánh giá) thuế bất động sản

    "The annual real estate tax assessment determined the new property value."

    (Việc định giá thuế bất động sản hàng năm đã xác định giá trị tài sản mới.)

  • property tax exemption

    miễn thuế bất động sản

    "Some elderly homeowners may qualify for a property tax exemption."

    (Một số chủ nhà cao tuổi có thể đủ điều kiện để được miễn thuế bất động sản.)

  • real estate tax deduction

    khoản khấu trừ thuế bất động sản

    "Homeowners can often claim a real estate tax deduction on their federal income taxes."

    (Chủ nhà thường có thể yêu cầu khấu trừ thuế bất động sản trên tờ khai thuế thu nhập liên bang của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real estate tax

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuế được đánh trên giá trị bất động sản.

"The real estate tax in this county is quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner paid the real estate tax on time.
Chủ nhà đã nộp thuế bất động sản đúng hạn.
Phủ định
Seldom did the city council face such strong opposition to the proposed real estate tax increase.
Hiếm khi hội đồng thành phố phải đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ như vậy đối với đề xuất tăng thuế bất động sản.
Nghi vấn
Had the city anticipated the impact of the real estate tax on local businesses?
Liệu thành phố đã lường trước tác động của thuế bất động sản đối với các doanh nghiệp địa phương?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate tax is due on April 15th.
Thuế bất động sản đến hạn vào ngày 15 tháng 4.
Phủ định
The homeowner didn't pay the real estate tax on time.
Chủ nhà đã không nộp thuế bất động sản đúng hạn.
Nghi vấn
When is the real estate tax due?
Khi nào đến hạn nộp thuế bất động sản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real estate tax".

Tài trợ cộng đồng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, thuế bất động sản (real estate tax) là nguồn thu chính của chính quyền địa phương. Khoản thuế này được sử dụng để tài trợ cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như trường học, đường sá, lực lượng cảnh sát, cứu hỏa và các tiện ích khác, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân trong một khu vực. Do đó, mức thuế bất động sản và cách thức sử dụng chúng thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị và cộng đồng.

Giá trị tài sản và gánh nặng thuế

Giá trị bất động sản được định giá để tính thuế thường không phản ánh chính xác giá thị trường mà dựa trên các phương pháp đánh giá của chính phủ. Sự tăng giá trị tài sản có thể dẫn đến tăng thuế bất động sản, đôi khi gây gánh nặng cho chủ sở hữu, đặc biệt là những người có thu nhập cố định. Khái niệm này liên quan đến quyền sở hữu tài sản và trách nhiệm tài chính đi kèm, là một phần quan trọng trong văn hóa kinh tế phương Tây.