(Top Banner Ad)
tax assessor
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

tax assessor

UK: /ˈtæks əˌsesə/ • US: /ˈtæks əˌsesər/

Nghĩa tiếng Việt

người định giá thuế nhân viên đánh giá thuế cán bộ định giá thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government official who determines the value of property for taxation purposes.

Vietnamese Meaning

Một viên chức chính phủ có nhiệm vụ xác định giá trị tài sản cho mục đích tính thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tax assessor visited our property to determine its current market value."

    "Nhân viên định giá thuế đã đến thăm tài sản của chúng tôi để xác định giá trị thị trường hiện tại của nó."

  • "The tax assessor's office is responsible for maintaining accurate property records."

    "Văn phòng định giá thuế chịu trách nhiệm duy trì hồ sơ tài sản chính xác."

  • "Disputes over property values are often handled by the tax assessor."

    "Các tranh chấp về giá trị tài sản thường được xử lý bởi người định giá thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tax thuế
Verb assess đánh giá
Noun assessment sự đánh giá

Synonyms

property appraiser (người định giá tài sản)valuer (người thẩm định giá trị)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bất động sản

Nguồn gốc của 'tax assessor'

Cụm từ 'tax assessor' kết hợp từ 'tax' (thuế), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, ước tính), và 'assessor' (người đánh giá), xuất phát từ 'assidere' (ngồi bên cạnh, hỗ trợ). Vì vậy, 'tax assessor' chỉ người được giao nhiệm vụ đánh giá tài sản để tính thuế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến chính quyền địa phương, cơ quan thuế và luật pháp về tài sản. 'Tax assessor' tập trung vào việc đánh giá giá trị tài sản một cách khách quan để đảm bảo việc thu thuế công bằng. Khác với 'appraiser' (người định giá), 'tax assessor' chủ yếu làm việc cho chính phủ, trong khi 'appraiser' có thể làm việc độc lập hoặc cho các công ty tư nhân.

Prepositions

of for

‘Of’ dùng để chỉ lĩnh vực đánh giá (ví dụ: tax assessor of real estate). ‘For’ dùng để chỉ mục đích đánh giá (ví dụ: tax assessor for taxation purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tax assessor
  • local local tax assessor
    (người định giá thuế địa phương)
  • chief chief tax assessor
    (người định giá thuế trưởng)
  • qualified qualified tax assessor
    (người định giá thuế có đủ trình độ)
Verb + tax assessor
  • consult consult a tax assessor
    (tham khảo ý kiến của người định giá thuế)
  • hire hire a tax assessor
    (thuê một người định giá thuế)
  • meet meet with a tax assessor
    (gặp gỡ người định giá thuế)

Idioms

  • You can bet your bottom dollar

    Chắc chắn điều gì đó sẽ xảy ra.

    "You can bet your bottom dollar the tax assessor will find something to increase the valuation of your property."

    (Chắc chắn người định giá thuế sẽ tìm ra thứ gì đó để tăng giá trị tài sản của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tax assessor

Danh từ
Lật mặt

Một viên chức chính phủ có nhiệm vụ xác định giá trị tài sản cho mục đích tính thuế.

"The tax assessor visited our property to determine its current market value."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tax assessor".

Vai trò của người định giá thuế (tax assessor)

Ở nhiều quốc gia, người định giá thuế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định công bằng giá trị tài sản, đảm bảo nguồn thu cho chính phủ để cung cấp các dịch vụ công như giáo dục và cơ sở hạ tầng.