(Top Banner Ad)
assessed value
B2
noun B2 Bất động sản, Tài chính, Thuế

assessed value

UK: /əˈsɛst ˈvæljuː/ • US: /əˈsɛst ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị thẩm định giá trị được đánh giá giá trị tính thuế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value assigned to a property by a taxing authority for the purpose of calculating property taxes.

Vietnamese Meaning

Giá trị được cơ quan thuế ấn định cho một tài sản nhằm mục đích tính thuế tài sản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assessed value of the house is $250,000."

    "Giá trị được thẩm định của ngôi nhà là 250.000 đô la."

  • "The homeowner appealed the assessed value of their property."

    "Chủ nhà đã kháng cáo giá trị thẩm định tài sản của họ."

  • "The city uses the assessed value to determine property tax rates."

    "Thành phố sử dụng giá trị thẩm định để xác định thuế suất tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá (để tính thuế)
Noun assessment sự đánh giá, sự định giá
Noun assessor người định giá, thẩm định viên (thường của chính phủ)

Synonyms

taxable value (giá trị chịu thuế)valuation (sự định giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Tài chính, Thuế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidēre ('to sit beside')
Old French
assesser ('to set a tax')
Middle English
assessen
Modern English
assess

Ngồi cạnh để định giá

Từ 'assess' (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidēre', nghĩa là 'ngồi cạnh'. Trong thời La Mã, một trợ lý sẽ ngồi cạnh một thẩm phán để giúp xác định số tiền phạt hoặc thuế mà ai đó phải trả. Hình ảnh này gợi lên ý tưởng về việc xem xét cẩn thận để đưa ra một giá trị.

Usage Note

Giá trị thẩm định là cơ sở để tính thuế, thường thấp hơn giá trị thị trường (market value). Nó phản ánh giá trị mà chính quyền sử dụng để đánh thuế, không nhất thiết phản ánh giá trị thực tế mà người mua sẵn sàng trả.

Prepositions

of for

'Assessed value of' dùng để chỉ giá trị được thẩm định của một tài sản cụ thể. 'Assessed value for' dùng để chỉ mục đích thẩm định giá trị (ví dụ: assessed value for tax purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessed value
  • fair assessed value
    (giá trị định giá công bằng / hợp lý)
  • total assessed value
    (tổng giá trị định giá)
  • current assessed value
    (giá trị định giá hiện tại)
  • high/low assessed value
    (giá trị định giá cao/thấp)
Verb + assessed value
  • determine the assessed value
    (xác định giá trị định giá)
  • increase/decrease the assessed value
    (tăng/giảm giá trị định giá)
  • challenge the assessed value
    (khiếu nại về giá trị định giá)
  • base taxes on the assessed value
    (tính thuế dựa trên giá trị định giá)

Idioms

  • to appeal the assessed value

    Chính thức yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại giá trị định giá tài sản vì cho rằng nó không chính xác (thường là quá cao).

    "If you believe your property tax is too high, you have the right to appeal the assessed value."

    (Nếu bạn tin rằng thuế tài sản của mình quá cao, bạn có quyền khiếu nại giá trị định giá.)

  • at a fraction of its assessed value

    Với một mức giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá trị được định giá chính thức.

    "Due to the economic crisis, some homes were sold at a fraction of their assessed value."

    (Do khủng hoảng kinh tế, một số ngôi nhà đã được bán với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá trị định giá của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessed value

noun
Lật mặt

Giá trị được cơ quan thuế ấn định cho một tài sản nhằm mục đích tính thuế tài sản.

"The assessed value of the house is $250,000."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The assessed value of his house is usually lower than the market price.
Giá trị ước tính của ngôi nhà anh ấy thường thấp hơn giá thị trường.
Phủ định
The assessed value does not reflect the recent renovations.
Giá trị ước tính không phản ánh những cải tạo gần đây.
Nghi vấn
Does the city assessor check the assessed value annually?
Người định giá của thành phố có kiểm tra giá trị ước tính hàng năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessed value".

Nền tảng của Thuế Bất Động Sản

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, Canada, và Anh, 'assessed value' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó là cơ sở để chính quyền địa phương tính thuế bất động sản. Tiền thuế này được dùng để chi trả cho các dịch vụ công cộng thiết yếu như trường học, cảnh sát, cứu hỏa và công viên. Do đó, giá trị này ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách của cộng đồng và túi tiền của người dân.

Giá Trị Định Giá vs. Giá Trị Thị Trường

Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'assessed value' (giá trị định giá cho mục đích thuế) và 'market value' (giá trị thị trường). 'Market value' là giá mà một tài sản có thể bán được trên thị trường tự do. 'Assessed value' thường thấp hơn 'market value' và chỉ được sử dụng bởi chính phủ để tính thuế. Một ngôi nhà có thể có giá trị định giá là 400.000 đô la nhưng được bán với giá 500.000 đô la trên thị trường.