assessed value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The value assigned to a property by a taxing authority for the purpose of calculating property taxes.
Vietnamese Meaning
Giá trị được cơ quan thuế ấn định cho một tài sản nhằm mục đích tính thuế tài sản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assessed value of the house is $250,000."
"Giá trị được thẩm định của ngôi nhà là 250.000 đô la."
-
"The homeowner appealed the assessed value of their property."
"Chủ nhà đã kháng cáo giá trị thẩm định tài sản của họ."
-
"The city uses the assessed value to determine property tax rates."
"Thành phố sử dụng giá trị thẩm định để xác định thuế suất tài sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assess | đánh giá, định giá (để tính thuế) |
| Noun | assessment | sự đánh giá, sự định giá |
| Noun | assessor | người định giá, thẩm định viên (thường của chính phủ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị thẩm định là cơ sở để tính thuế, thường thấp hơn giá trị thị trường (market value). Nó phản ánh giá trị mà chính quyền sử dụng để đánh thuế, không nhất thiết phản ánh giá trị thực tế mà người mua sẵn sàng trả.
Prepositions
'Assessed value of' dùng để chỉ giá trị được thẩm định của một tài sản cụ thể. 'Assessed value for' dùng để chỉ mục đích thẩm định giá trị (ví dụ: assessed value for tax purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair assessed value (giá trị định giá công bằng / hợp lý)
-
total assessed value (tổng giá trị định giá)
-
current assessed value (giá trị định giá hiện tại)
-
high/low assessed value (giá trị định giá cao/thấp)
-
determine the assessed value (xác định giá trị định giá)
-
increase/decrease the assessed value (tăng/giảm giá trị định giá)
-
challenge the assessed value (khiếu nại về giá trị định giá)
-
base taxes on the assessed value (tính thuế dựa trên giá trị định giá)
Idioms
-
to appeal the assessed value
Chính thức yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét lại giá trị định giá tài sản vì cho rằng nó không chính xác (thường là quá cao).
"If you believe your property tax is too high, you have the right to appeal the assessed value."
(Nếu bạn tin rằng thuế tài sản của mình quá cao, bạn có quyền khiếu nại giá trị định giá.)
-
at a fraction of its assessed value
Với một mức giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá trị được định giá chính thức.
"Due to the economic crisis, some homes were sold at a fraction of their assessed value."
(Do khủng hoảng kinh tế, một số ngôi nhà đã được bán với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với giá trị định giá của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assessed value
nounGiá trị được cơ quan thuế ấn định cho một tài sản nhằm mục đích tính thuế tài sản.
"The assessed value of the house is $250,000."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The assessed value of his house is usually lower than the market price. |
Giá trị ước tính của ngôi nhà anh ấy thường thấp hơn giá thị trường. |
| Phủ định | The assessed value does not reflect the recent renovations. |
Giá trị ước tính không phản ánh những cải tạo gần đây. |
| Nghi vấn | Does the city assessor check the assessed value annually? |
Người định giá của thành phố có kiểm tra giá trị ước tính hàng năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessed value".
