prophetess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is a prophet or is held to be the inspired revealer of the will of God.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ là nhà tiên tri hoặc được coi là người tiết lộ ý chí của Chúa được truyền cảm hứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deborah is considered a significant prophetess in the Old Testament."
"Deborah được coi là một nữ tiên tri quan trọng trong Cựu Ước."
-
"The prophetess foretold the coming of the Messiah."
"Nữ tiên tri đã tiên đoán sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế."
-
"Ancient cultures often revered prophetesses for their wisdom."
"Các nền văn hóa cổ đại thường tôn kính các nữ tiên tri vì sự khôn ngoan của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prophet | Tiên tri, nhà tiên tri (người nam) |
| Noun | prophecy | Lời tiên tri, sự tiên đoán |
| Adjective | prophetic | Mang tính tiên tri, có khả năng tiên tri |
| Adverb | prophetically | Một cách tiên tri, như đã tiên tri |
| Verb | prophesize / prophesy | Tiên tri, tiên đoán |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prophetess' là hình thức giống cái của 'prophet'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến các nhân vật trong Kinh thánh hoặc các truyền thống tôn giáo khác. Sự khác biệt chính nằm ở giới tính của người được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise a wise prophetess (một nữ tiên tri khôn ngoan)
-
ancient an ancient prophetess (một nữ tiên tri cổ xưa)
-
revered a revered prophetess (một nữ tiên tri được tôn kính)
-
gifted a gifted prophetess (một nữ tiên tri có năng khiếu)
-
consult consult a prophetess (tham vấn một nữ tiên tri)
-
seek seek a prophetess (tìm kiếm một nữ tiên tri)
-
listen to listen to a prophetess (lắng nghe một nữ tiên tri)
-
foretold The prophetess foretold (Nữ tiên tri đã tiên đoán)
-
spoke The prophetess spoke (Nữ tiên tri đã nói)
-
warned The prophetess warned (Nữ tiên tri đã cảnh báo)
Idioms
-
A prophetess of doom
Một nữ tiên tri của sự diệt vong/tai ương (người luôn dự đoán những điều xấu sẽ xảy ra)
"She's always being a prophetess of doom, saying the economy will collapse."
(Cô ấy lúc nào cũng như một nữ tiên tri của sự diệt vong, cứ nói rằng nền kinh tế sẽ sụp đổ.)
-
No prophetess is accepted in her own country
Không có nữ tiên tri nào được chấp nhận ở quê hương mình (ý nói tài năng của một người thường không được đánh giá cao ở nơi cô ấy sinh ra hoặc lớn lên).
"She became famous abroad, but in her hometown, she felt like a prophetess not accepted in her own country."
(Cô ấy trở nên nổi tiếng ở nước ngoài, nhưng ở quê hương, cô ấy cảm thấy mình như một nữ tiên tri không được chấp nhận ở chính quê hương mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prophetess
Danh từMột người phụ nữ là nhà tiên tri hoặc được coi là người tiết lộ ý chí của Chúa được truyền cảm hứng.
"Deborah is considered a significant prophetess in the Old Testament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophetess".
