(Top Banner Ad)
prophetess
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Lịch sử

prophetess

UK: /ˈprɒfɪtɪs/ • US: /ˈprɑfɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tiên tri người phụ nữ tiên tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is a prophet or is held to be the inspired revealer of the will of God.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ là nhà tiên tri hoặc được coi là người tiết lộ ý chí của Chúa được truyền cảm hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Deborah is considered a significant prophetess in the Old Testament."

    "Deborah được coi là một nữ tiên tri quan trọng trong Cựu Ước."

  • "The prophetess foretold the coming of the Messiah."

    "Nữ tiên tri đã tiên đoán sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế."

  • "Ancient cultures often revered prophetesses for their wisdom."

    "Các nền văn hóa cổ đại thường tôn kính các nữ tiên tri vì sự khôn ngoan của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophet Tiên tri, nhà tiên tri (người nam)
Noun prophecy Lời tiên tri, sự tiên đoán
Adjective prophetic Mang tính tiên tri, có khả năng tiên tri
Adverb prophetically Một cách tiên tri, như đã tiên tri
Verb prophesize / prophesy Tiên tri, tiên đoán

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
προφήτης (prophētēs)
Latin
propheta
Old French
prophete
English
prophet
English
prophetess

Nguồn gốc cổ xưa và hậu tố nữ tính

Từ 'prophetess' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'prophētēs', có nghĩa là 'người nói thay' hoặc 'người báo trước'. Nó được tạo thành từ 'pro-' (trước, thay mặt) và 'phēmi' (nói). Qua tiếng Latin 'propheta' và tiếng Pháp cổ 'prophete', từ này đi vào tiếng Anh thành 'prophet'. Hậu tố '-ess' được thêm vào để chỉ rõ đây là phiên bản nữ của 'prophet', tức là một nữ tiên tri.

Usage Note

Từ 'prophetess' là hình thức giống cái của 'prophet'. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến các nhân vật trong Kinh thánh hoặc các truyền thống tôn giáo khác. Sự khác biệt chính nằm ở giới tính của người được đề cập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prophetess
  • wise a wise prophetess
    (một nữ tiên tri khôn ngoan)
  • ancient an ancient prophetess
    (một nữ tiên tri cổ xưa)
  • revered a revered prophetess
    (một nữ tiên tri được tôn kính)
  • gifted a gifted prophetess
    (một nữ tiên tri có năng khiếu)
Verb + prophetess
  • consult consult a prophetess
    (tham vấn một nữ tiên tri)
  • seek seek a prophetess
    (tìm kiếm một nữ tiên tri)
  • listen to listen to a prophetess
    (lắng nghe một nữ tiên tri)
Prophetess + Verb
  • foretold The prophetess foretold
    (Nữ tiên tri đã tiên đoán)
  • spoke The prophetess spoke
    (Nữ tiên tri đã nói)
  • warned The prophetess warned
    (Nữ tiên tri đã cảnh báo)

Idioms

  • A prophetess of doom

    Một nữ tiên tri của sự diệt vong/tai ương (người luôn dự đoán những điều xấu sẽ xảy ra)

    "She's always being a prophetess of doom, saying the economy will collapse."

    (Cô ấy lúc nào cũng như một nữ tiên tri của sự diệt vong, cứ nói rằng nền kinh tế sẽ sụp đổ.)

  • No prophetess is accepted in her own country

    Không có nữ tiên tri nào được chấp nhận ở quê hương mình (ý nói tài năng của một người thường không được đánh giá cao ở nơi cô ấy sinh ra hoặc lớn lên).

    "She became famous abroad, but in her hometown, she felt like a prophetess not accepted in her own country."

    (Cô ấy trở nên nổi tiếng ở nước ngoài, nhưng ở quê hương, cô ấy cảm thấy mình như một nữ tiên tri không được chấp nhận ở chính quê hương mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prophetess

Danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ là nhà tiên tri hoặc được coi là người tiết lộ ý chí của Chúa được truyền cảm hứng.

"Deborah is considered a significant prophetess in the Old Testament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophetess".

Vai trò lịch sử của Nữ Tiên Tri

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, nữ tiên tri đóng vai trò quan trọng như những người truyền đạt thông điệp thần thánh, đưa ra lời khuyên hoặc dự đoán tương lai. Họ thường được tôn kính và có ảnh hưởng lớn, chẳng hạn như Oracle của Delphi trong Hy Lạp cổ đại, hoặc các nữ tiên tri được nhắc đến trong Kinh Thánh.

Hậu tố nữ tính và sự phát triển ngôn ngữ

Hậu tố '-ess' là một dấu hiệu ngôn ngữ truyền thống để chỉ phiên bản nữ của một danh từ nghề nghiệp hoặc vai trò (ví dụ: actor/actress, steward/stewardess). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, xu hướng là sử dụng các thuật ngữ trung lập về giới tính (ví dụ: flight attendant thay vì steward/stewardess, hoặc đôi khi chỉ dùng 'prophet' cho cả nam và nữ) để tránh phân biệt giới tính.