(Top Banner Ad)
prophet
B2
Danh từ B2 Tôn giáo

prophet

UK: /ˈprɒfɪt/ • US: /ˈprɑːfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tiên tri tiên tri sứ giả của Thượng Đế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person regarded as being divinely inspired or as speaking for God.

Vietnamese Meaning

Một người được xem là được truyền cảm hứng thiêng liêng hoặc nói thay cho Chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prophet Isaiah foretold the coming of the Messiah."

    "Nhà tiên tri Isaiah đã báo trước sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế."

  • "Many religions have prophets who deliver messages from the divine."

    "Nhiều tôn giáo có các nhà tiên tri truyền đạt thông điệp từ thần thánh."

  • "He was revered as a prophet for his wisdom and guidance."

    "Ông được tôn kính như một nhà tiên tri vì sự khôn ngoan và hướng dẫn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophet tiên tri, nhà tiên tri
Noun prophecy lời tiên tri, sự tiên tri
Verb prophesy tiên tri, báo trước
Adjective prophetic có tính tiên tri, mang tính dự báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prophētēs
Latin
propheta
Old French
prophete
Middle English
prophete
English
prophet

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'prophet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prophētēs', nghĩa là 'người phát ngôn' hoặc 'người rao giảng'. Ban đầu, nó chỉ người nói thay cho một vị thần, hoặc người có khả năng nhìn thấy và nói về tương lai. Ý nghĩa này đã được truyền qua tiếng Latin ('propheta') và tiếng Pháp cổ ('prophete') trước khi trở thành từ 'prophet' trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa cốt lõi về sự tiên tri và truyền đạt thông điệp thần thánh.

Usage Note

Từ 'prophet' thường được dùng để chỉ những người nhận được thông điệp từ một thế lực siêu nhiên và truyền đạt thông điệp đó cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn giáo. Khác với 'seer' (người nhìn thấy), 'prophet' nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông điệp, trong khi 'seer' nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấy tương lai hoặc những điều ẩn giấu.

Prepositions

of to

Ví dụ: 'Prophet of God' (Nhà tiên tri của Chúa), 'Prophet to the people' (Nhà tiên tri cho dân chúng). 'Of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'To' thể hiện mục tiêu hoặc đối tượng mà thông điệp hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prophet
  • false false prophet
    (tiên tri giả)
  • major major prophet
    (đại tiên tri (thuật ngữ trong Kinh Thánh))
  • minor minor prophet
    (tiểu tiên tri (thuật ngữ trong Kinh Thánh))
  • leading leading prophet
    (nhà tiên tri hàng đầu, người có tầm nhìn dẫn dắt)
Prophet + Noun/Prepositional Phrase
  • prophet of doom prophet of doom
    (người chuyên báo trước tai họa, người bi quan thái quá)
  • prophet of peace prophet of peace
    (sứ giả hòa bình, người báo trước hòa bình)
  • prophet of change prophet of change
    (người báo hiệu hoặc thúc đẩy sự thay đổi)
Verb + prophet
  • follow follow a prophet
    (noi theo/đi theo một nhà tiên tri)
  • revere revere a prophet
    (tôn kính một nhà tiên tri)
  • heed heed a prophet's warning
    (chú ý đến lời cảnh báo của một nhà tiên tri)

Idioms

  • A prophet is not without honour, save in his own country.

    Một nhà tiên tri không được tôn trọng ở chính quê hương mình (ý nói tài năng hoặc giá trị của một người thường không được công nhận hoặc đánh giá cao ở nơi họ xuất thân hoặc giữa những người thân quen).

    "He's a renowned scientist worldwide, but in his hometown, he's just 'that eccentric guy'. A prophet is not without honour, save in his own country."

    (Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng toàn cầu, nhưng ở quê nhà, ông ấy chỉ là 'người lập dị đó'. Đúng là một nhà tiên tri không được tôn trọng ở chính quê hương mình.)

  • to be a prophet of doom

    trở thành một người chuyên dự đoán những điều tồi tệ, bi quan về tương lai

    "Don't be such a prophet of doom; things might still work out better than you think."

    (Đừng bi quan quá như vậy; mọi chuyện có thể vẫn ổn hơn bạn nghĩ đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prophet

Danh từ
Lật mặt

Một người được xem là được truyền cảm hứng thiêng liêng hoặc nói thay cho Chúa.

"The prophet Isaiah foretold the coming of the Messiah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophet".

Vai trò trong tôn giáo

Trong các tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo, Hồi giáo và Do Thái giáo, các nhà tiên tri là những nhân vật trung tâm. Họ được xem là những người được Chúa chọn để truyền đạt thông điệp, chỉ dẫn hoặc tiên đoán về tương lai cho loài người. Các nhân vật nổi bật bao gồm Moses, Jesus, Muhammad.

Ý nghĩa ẩn dụ hiện đại

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, từ 'prophet' còn được dùng một cách ẩn dụ trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ những người có khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán chính xác các xu hướng, phát minh, hoặc sự kiện quan trọng trong tương lai (ví dụ: 'a prophet of technology' – nhà tiên tri công nghệ). Họ không nhất thiết phải có khả năng siêu nhiên mà là nhờ kiến thức sâu rộng và sự nhạy bén.