prophet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người được xem là được truyền cảm hứng thiêng liêng hoặc nói thay cho Chúa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prophet Isaiah foretold the coming of the Messiah."
"Nhà tiên tri Isaiah đã báo trước sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế."
-
"Many religions have prophets who deliver messages from the divine."
"Nhiều tôn giáo có các nhà tiên tri truyền đạt thông điệp từ thần thánh."
-
"He was revered as a prophet for his wisdom and guidance."
"Ông được tôn kính như một nhà tiên tri vì sự khôn ngoan và hướng dẫn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prophet' thường được dùng để chỉ những người nhận được thông điệp từ một thế lực siêu nhiên và truyền đạt thông điệp đó cho người khác. Nó mang sắc thái trang trọng và tôn giáo. Khác với 'seer' (người nhìn thấy), 'prophet' nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông điệp, trong khi 'seer' nhấn mạnh vào khả năng nhìn thấy tương lai hoặc những điều ẩn giấu.
Prepositions
Ví dụ: 'Prophet of God' (Nhà tiên tri của Chúa), 'Prophet to the people' (Nhà tiên tri cho dân chúng). 'Of' thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. 'To' thể hiện mục tiêu hoặc đối tượng mà thông điệp hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false prophet (tiên tri giả)
-
major major prophet (đại tiên tri (thuật ngữ trong Kinh Thánh))
-
minor minor prophet (tiểu tiên tri (thuật ngữ trong Kinh Thánh))
-
leading leading prophet (nhà tiên tri hàng đầu, người có tầm nhìn dẫn dắt)
-
prophet of doom prophet of doom (người chuyên báo trước tai họa, người bi quan thái quá)
-
prophet of peace prophet of peace (sứ giả hòa bình, người báo trước hòa bình)
-
prophet of change prophet of change (người báo hiệu hoặc thúc đẩy sự thay đổi)
-
follow follow a prophet (noi theo/đi theo một nhà tiên tri)
-
revere revere a prophet (tôn kính một nhà tiên tri)
-
heed heed a prophet's warning (chú ý đến lời cảnh báo của một nhà tiên tri)
Idioms
-
A prophet is not without honour, save in his own country.
Một nhà tiên tri không được tôn trọng ở chính quê hương mình (ý nói tài năng hoặc giá trị của một người thường không được công nhận hoặc đánh giá cao ở nơi họ xuất thân hoặc giữa những người thân quen).
"He's a renowned scientist worldwide, but in his hometown, he's just 'that eccentric guy'. A prophet is not without honour, save in his own country."
(Ông ấy là một nhà khoa học nổi tiếng toàn cầu, nhưng ở quê nhà, ông ấy chỉ là 'người lập dị đó'. Đúng là một nhà tiên tri không được tôn trọng ở chính quê hương mình.)
-
to be a prophet of doom
trở thành một người chuyên dự đoán những điều tồi tệ, bi quan về tương lai
"Don't be such a prophet of doom; things might still work out better than you think."
(Đừng bi quan quá như vậy; mọi chuyện có thể vẫn ổn hơn bạn nghĩ đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prophet
Danh từMột người được xem là được truyền cảm hứng thiêng liêng hoặc nói thay cho Chúa.
"The prophet Isaiah foretold the coming of the Messiah."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophet".
