(Top Banner Ad)
prophetic
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn học, Ngôn ngữ học

prophetic

UK: /prəˈfetɪk/ • US: /prəˈfetɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính tiên tri mang tính báo trước tiên tri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accurately describing or predicting what will happen in the future.

Vietnamese Meaning

Mô tả hoặc dự đoán chính xác những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His prophetic words warned us of the impending danger."

    "Những lời tiên tri của ông đã cảnh báo chúng ta về mối nguy hiểm sắp xảy ra."

  • "The economist's prophetic analysis of the market crash proved to be accurate."

    "Phân tích mang tính tiên tri của nhà kinh tế học về sự sụp đổ thị trường đã chứng minh là chính xác."

  • "Her prophetic dreams often came true."

    "Những giấc mơ tiên tri của cô ấy thường trở thành sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prophet Nhà tiên tri, người có khả năng nhìn thấy tương lai
Noun prophecy Sự tiên tri, lời tiên tri
Verb prophesy Tiên tri, dự đoán tương lai
Adverb prophetically Một cách tiên tri, có tính tiên tri

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
προφήτης (prophētēs)
Latin
propheta
Old French
prophète
English
prophet
English
prophetic

Nguồn gốc của 'prophetic'

Từ 'prophetic' bắt nguồn từ 'prophet' (nhà tiên tri). 'Prophet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prophētēs', được tạo thành từ 'pro-' (trước) và 'phanai' (nói), có nghĩa là 'người nói trước' hoặc 'người giải thích ý muốn của thần linh'. Do đó, 'prophetic' mô tả điều gì đó có liên quan đến việc dự đoán tương lai hoặc mang tính tiên tri.

Usage Note

Từ 'prophetic' thường mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để mô tả những lời tiên tri, dự đoán có tính chất quan trọng hoặc mang tầm ảnh hưởng lớn. Nó không chỉ đơn thuần là dự đoán, mà còn hàm ý sự chính xác đáng kinh ngạc, như thể có một nguồn tri thức siêu nhiên hoặc một khả năng thấu thị đặc biệt. So với 'predictive' (mang tính dự đoán), 'prophetic' mạnh mẽ hơn về mặt ý nghĩa và thường liên quan đến các vấn đề lớn, mang tính định mệnh.

Prepositions

about of

Khi sử dụng 'prophetic about', nó nhấn mạnh nội dung hoặc chủ đề được dự đoán. Ví dụ: 'His statements were prophetic about the coming war.' (Những tuyên bố của ông ấy mang tính tiên tri về cuộc chiến sắp tới). Khi sử dụng 'prophetic of', nó chỉ ra rằng điều gì đó là dấu hiệu hoặc điềm báo của một sự kiện tương lai. Ví dụ: 'The economic downturn was prophetic of a larger crisis.' (Sự suy thoái kinh tế là điềm báo của một cuộc khủng hoảng lớn hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prophetic
  • truly truly prophetic
    (thực sự mang tính tiên tri)
  • eerily eerily prophetic
    (mang tính tiên tri một cách kỳ lạ/rùng rợn)
  • deeply deeply prophetic
    (mang tính tiên tri sâu sắc)
Prophetic + Noun
  • words prophetic words
    (những lời tiên tri)
  • vision prophetic vision
    (linh ảnh tiên tri, tầm nhìn tiên tri)
  • dream prophetic dream
    (giấc mơ tiên tri)
  • warning prophetic warning
    (lời cảnh báo mang tính tiên tri)
Verb + prophetic
  • prove prove prophetic
    (chứng tỏ là lời tiên tri/đã thành sự thật)
  • turn out turn out prophetic
    (hóa ra là lời tiên tri/đã thành sự thật)

Idioms

  • have a prophetic dream/vision

    có một giấc mơ/linh ảnh tiên tri (dự báo trước tương lai)

    "She had a prophetic dream about the accident the night before it happened."

    (Cô ấy có một giấc mơ tiên tri về vụ tai nạn vào đêm trước khi nó xảy ra.)

  • his/her words proved prophetic

    lời nói của anh ấy/cô ấy đã được chứng minh là tiên tri/đã thành sự thật

    "At the time, nobody believed him, but his words about the economic crisis proved prophetic years later."

    (Vào thời điểm đó, không ai tin anh ta, nhưng những lời anh ta nói về cuộc khủng hoảng kinh tế đã được chứng minh là tiên tri nhiều năm sau đó.)

  • a prophetic warning

    một lời cảnh báo mang tính tiên tri (sau này trở thành sự thật)

    "The scientist's prophetic warning about climate change was largely ignored."

    (Lời cảnh báo mang tính tiên tri của nhà khoa học về biến đổi khí hậu phần lớn đã bị bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prophetic

adjective
Lật mặt

Mô tả hoặc dự đoán chính xác những gì sẽ xảy ra trong tương lai.

"His prophetic words warned us of the impending danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the old woman spoke prophetically, everyone listened intently to her warnings about the coming storm.
Bởi vì bà lão nói một cách tiên tri, mọi người chăm chú lắng nghe những cảnh báo của bà về cơn bão sắp đến.
Phủ định
Although his predictions seemed prophetic at first, they were not accurate, so nobody trusted his judgment anymore.
Mặc dù những dự đoán của anh ấy ban đầu có vẻ mang tính tiên tri, nhưng chúng không chính xác, vì vậy không ai tin vào phán đoán của anh ấy nữa.
Nghi vấn
If a dream is prophetic, does that mean we have no control over the future it predicts?
Nếu một giấc mơ mang tính tiên tri, điều đó có nghĩa là chúng ta không có quyền kiểm soát tương lai mà nó dự đoán sao?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke prophetically about the coming events.
Anh ấy đã nói một cách tiên tri về những sự kiện sắp tới.
Phủ định
She didn't act prophetically during the crisis.
Cô ấy đã không hành động một cách tiên tri trong suốt cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Did he interpret the symbols prophetically?
Anh ấy có giải thích những biểu tượng một cách tiên tri không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her prophetic dreams often came true.
Những giấc mơ mang tính tiên tri của cô ấy thường trở thành sự thật.
Phủ định
The analysts did not prophetically predict the market crash.
Các nhà phân tích đã không dự đoán một cách tiên tri về sự sụp đổ của thị trường.
Nghi vấn
Did his prophetic words foreshadow the event?
Lời nói mang tính tiên tri của anh ấy có báo trước sự kiện đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he listens to her prophetic advice, he will succeed.
Nếu anh ấy nghe theo lời khuyên mang tính tiên tri của cô ấy, anh ấy sẽ thành công.
Phủ định
If she doesn't speak prophetically, people won't believe her predictions.
Nếu cô ấy không nói một cách có tính tiên tri, mọi người sẽ không tin vào những dự đoán của cô ấy.
Nghi vấn
Will we believe in the future if his words are prophetic?
Chúng ta có tin vào tương lai không nếu lời nói của anh ấy mang tính tiên tri?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to his prophetic words, she would have avoided that terrible mistake.
Nếu cô ấy đã lắng nghe những lời tiên tri của anh ấy, cô ấy đã tránh được sai lầm khủng khiếp đó.
Phủ định
If the ancient texts hadn't been prophetically interpreted, we wouldn't have understood their true meaning.
Nếu những văn bản cổ không được giải thích một cách tiên tri, chúng ta đã không hiểu được ý nghĩa thực sự của chúng.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if the CEO had prophetically foreseen the market crash?
Liệu công ty có thành công nếu CEO đã dự đoán trước một cách tiên tri về sự sụp đổ của thị trường không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is prophetically gifted, they often know things before they happen.
Nếu ai đó có năng khiếu tiên tri, họ thường biết mọi thứ trước khi chúng xảy ra.
Phủ định
When a prediction is not based on evidence, it is not prophetically accurate.
Khi một dự đoán không dựa trên bằng chứng, nó không chính xác một cách tiên tri.
Nghi vấn
If a psychic makes a claim, is it always considered prophetic?
Nếu một nhà ngoại cảm đưa ra tuyên bố, nó có luôn được coi là tiên tri không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future was prophetically seen in her dreams.
Tương lai đã được nhìn thấy một cách tiên tri trong giấc mơ của cô ấy.
Phủ định
The outcome of the election was not prophetically predicted by any polls.
Kết quả của cuộc bầu cử đã không được dự đoán một cách tiên tri bởi bất kỳ cuộc thăm dò nào.
Nghi vấn
Was the company's downfall prophetically foretold in the CEO's resignation?
Sự sụp đổ của công ty có được báo trước một cách tiên tri trong đơn từ chức của CEO không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, historians will have proven many of Nostradamus' predictions to be prophetically accurate.
Đến năm 2050, các nhà sử học sẽ chứng minh nhiều lời tiên tri của Nostradamus là chính xác một cách tiên tri.
Phủ định
By the time the event occurs, many people won't have believed his words were prophetic.
Vào thời điểm sự kiện xảy ra, nhiều người sẽ không tin rằng lời nói của anh ta mang tính tiên tri.
Nghi vấn
Will the scientists have determined if her dreams were prophetic by the end of the study?
Các nhà khoa học sẽ xác định được liệu những giấc mơ của cô ấy có mang tính tiên tri vào cuối nghiên cứu không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's prophetically accurate market analysis led to significant profits.
Phân tích thị trường chính xác một cách tiên tri của công ty đã dẫn đến lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
The astrologers' supposedly prophetic predictions weren't actually that helpful.
Những lời tiên đoán được cho là tiên tri của các nhà chiêm tinh thực sự không hữu ích lắm.
Nghi vấn
Is the psychic's prophetic ability truly genuine?
Liệu khả năng tiên tri của nhà ngoại cảm có thực sự chân chính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prophetic".

Tiên tri trong tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn trên thế giới như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo, các nhà tiên tri đóng vai trò trung tâm. Họ được coi là những người được Chúa chọn để truyền đạt ý muốn của Ngài, đưa ra các lời cảnh báo hoặc dự báo các sự kiện trong tương lai. Những lời tiên tri của họ thường định hình niềm tin và hướng dẫn hành động của các tín đồ.

Lời tiên tri tự ứng nghiệm (Self-fulfilling prophecy)

Đây là một khái niệm xã hội học và tâm lý học thú vị, mô tả một lời dự đoán hoặc niềm tin mà, dù ban đầu không có căn cứ, lại trở thành sự thật chỉ vì người ta tin vào nó và hành động theo cách khiến nó xảy ra. Ví dụ, nếu một học sinh tin rằng mình sẽ thất bại trong bài kiểm tra, sự lo lắng có thể khiến họ học kém đi và cuối cùng thất bại thật.