(Top Banner Ad)
pros and cons
B2
Noun phrase B2 Tổng quát

pros and cons

UK: /ˌprəʊz ænd ˈkɒnz/ • US: /ˌproʊz ænd ˈkɑnz/

Nghĩa tiếng Việt

ưu và nhược điểm lợi và hại mặt tốt và mặt xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arguments and considerations in favor of (pros) and against (cons) something.

Vietnamese Meaning

Những luận điểm và cân nhắc ủng hộ (ưu điểm) và phản đối (nhược điểm) một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before making a decision, it's important to consider the pros and cons."

    "Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải cân nhắc ưu và nhược điểm."

  • "We spent hours weighing up the pros and cons of the deal."

    "Chúng tôi đã dành hàng giờ để cân nhắc ưu và nhược điểm của thỏa thuận."

  • "What are the pros and cons of this approach?"

    "Ưu và nhược điểm của phương pháp tiếp cận này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pro Điều ủng hộ, mặt tích cực; người ủng hộ một ý kiến/phe phái
Noun con Điều chống đối, mặt tiêu cực; người phản đối một ý kiến/phe phái

Synonyms

advantages and disadvantages (ưu điểm và nhược điểm)pluses and minuses (điểm cộng và điểm trừ)

Related Words

trade-offs (sự đánh đổi)considerations (những cân nhắc)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
contra
Latin
pro et contra
English
pro and con
English
pros and cons

Nguồn gốc La-tinh

Cụm từ 'pros and cons' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh. 'Pro' có nghĩa là 'ủng hộ, vì cái gì đó' và 'contra' có nghĩa là 'chống lại, đi ngược lại'. Ban đầu, cụm từ 'pro et contra' được sử dụng trong các cuộc tranh luận pháp lý và triết học ở La Mã cổ đại để chỉ các lập luận 'thuận' và 'nghịch'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh, dần chuyển thành 'pro and con' và cuối cùng là 'pros and cons' như cách dùng phổ biến ngày nay, để chỉ các ưu điểm và nhược điểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi cần cân nhắc kỹ lưỡng các khía cạnh khác nhau trước khi đưa ra quyết định. Nó ngụ ý một sự đánh giá khách quan và toàn diện, xem xét cả mặt tốt lẫn mặt xấu. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ tập trung vào một khía cạnh (ví dụ: 'benefits' chỉ ưu điểm, 'drawbacks' chỉ nhược điểm). 'Pros and cons' nhấn mạnh việc cân bằng cả hai.

Prepositions

of for about

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về ưu và nhược điểm 'của' một cái gì đó (ví dụ: 'the pros and cons of buying a house'). Khi sử dụng 'for', ta nói về ưu và nhược điểm 'cho' một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the pros and cons for using this method'). 'About' thường được dùng để chỉ chủ đề đang bàn luận ('the pros and cons about the new policy').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pros and cons
  • weigh weigh the pros and cons
    (cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm)
  • consider consider the pros and cons
    (xem xét các ưu và nhược điểm)
  • discuss discuss the pros and cons
    (thảo luận về các ưu và nhược điểm)
  • list list the pros and cons
    (liệt kê các ưu và nhược điểm)
  • examine examine the pros and cons
    (phân tích/kiểm tra các ưu và nhược điểm)
Cụm danh từ với 'of'
  • the pros and cons of the pros and cons of working from home
    (những ưu và nhược điểm của việc làm việc tại nhà)

Idioms

  • weigh the pros and cons

    cân nhắc kỹ lưỡng các mặt lợi hại, ưu nhược điểm trước khi quyết định; đánh giá thấu đáo

    "Before making a final decision, it's important to weigh the pros and cons of each option."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng các mặt lợi hại của mỗi lựa chọn.)

  • discuss the pros and cons

    thảo luận về các ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề

    "The committee met to discuss the pros and cons of the new proposal."

    (Ủy ban đã họp để thảo luận về các ưu và nhược điểm của đề xuất mới.)

  • look at the pros and cons

    xem xét các mặt tích cực và tiêu cực; cân nhắc

    "Let's look at the pros and cons of living in a big city before we decide."

    (Hãy cùng xem xét các ưu và nhược điểm của việc sống ở một thành phố lớn trước khi chúng ta quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pros and cons

Noun phrase
Lật mặt

Những luận điểm và cân nhắc ủng hộ (ưu điểm) và phản đối (nhược điểm) một điều gì đó.

"Before making a decision, it's important to consider the pros and cons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pros and cons".

Tư duy phân tích và ra quyết định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật, kinh doanh và chính trị, việc 'cân nhắc ưu và nhược điểm' (weighing the pros and cons) là một bước cơ bản và quan trọng trong quá trình ra quyết định. Nó thể hiện một tư duy phân tích, khách quan nhằm đảm bảo mọi khía cạnh của một vấn đề được xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động, giúp đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn và giảm thiểu rủi ro.

Tranh luận và phản biện

Khái niệm 'pros and cons' cũng gắn liền với văn hóa tranh luận và phản biện. Trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận, việc trình bày rõ ràng cả 'pro' (lý lẽ ủng hộ) và 'con' (lý lẽ phản đối) là một kỹ năng được đánh giá cao. Nó cho thấy khả năng nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ, xây dựng lập luận chặt chẽ và tôn trọng quan điểm đa chiều, góp phần vào một cuộc đối thoại hiệu quả.