pros and cons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arguments and considerations in favor of (pros) and against (cons) something.
Vietnamese Meaning
Những luận điểm và cân nhắc ủng hộ (ưu điểm) và phản đối (nhược điểm) một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before making a decision, it's important to consider the pros and cons."
"Trước khi đưa ra quyết định, điều quan trọng là phải cân nhắc ưu và nhược điểm."
-
"We spent hours weighing up the pros and cons of the deal."
"Chúng tôi đã dành hàng giờ để cân nhắc ưu và nhược điểm của thỏa thuận."
-
"What are the pros and cons of this approach?"
"Ưu và nhược điểm của phương pháp tiếp cận này là gì?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi cần cân nhắc kỹ lưỡng các khía cạnh khác nhau trước khi đưa ra quyết định. Nó ngụ ý một sự đánh giá khách quan và toàn diện, xem xét cả mặt tốt lẫn mặt xấu. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ tập trung vào một khía cạnh (ví dụ: 'benefits' chỉ ưu điểm, 'drawbacks' chỉ nhược điểm). 'Pros and cons' nhấn mạnh việc cân bằng cả hai.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', ta thường nói về ưu và nhược điểm 'của' một cái gì đó (ví dụ: 'the pros and cons of buying a house'). Khi sử dụng 'for', ta nói về ưu và nhược điểm 'cho' một mục đích cụ thể (ví dụ: 'the pros and cons for using this method'). 'About' thường được dùng để chỉ chủ đề đang bàn luận ('the pros and cons about the new policy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
weigh weigh the pros and cons (cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm)
-
consider consider the pros and cons (xem xét các ưu và nhược điểm)
-
discuss discuss the pros and cons (thảo luận về các ưu và nhược điểm)
-
list list the pros and cons (liệt kê các ưu và nhược điểm)
-
examine examine the pros and cons (phân tích/kiểm tra các ưu và nhược điểm)
-
the pros and cons of the pros and cons of working from home (những ưu và nhược điểm của việc làm việc tại nhà)
Idioms
-
weigh the pros and cons
cân nhắc kỹ lưỡng các mặt lợi hại, ưu nhược điểm trước khi quyết định; đánh giá thấu đáo
"Before making a final decision, it's important to weigh the pros and cons of each option."
(Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng các mặt lợi hại của mỗi lựa chọn.)
-
discuss the pros and cons
thảo luận về các ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề
"The committee met to discuss the pros and cons of the new proposal."
(Ủy ban đã họp để thảo luận về các ưu và nhược điểm của đề xuất mới.)
-
look at the pros and cons
xem xét các mặt tích cực và tiêu cực; cân nhắc
"Let's look at the pros and cons of living in a big city before we decide."
(Hãy cùng xem xét các ưu và nhược điểm của việc sống ở một thành phố lớn trước khi chúng ta quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pros and cons
Noun phraseNhững luận điểm và cân nhắc ủng hộ (ưu điểm) và phản đối (nhược điểm) một điều gì đó.
"Before making a decision, it's important to consider the pros and cons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pros and cons".
