(Top Banner Ad)
considerations
B2
Danh từ B2 Tổng quát

considerations

UK: /kənˌsɪdəˈreɪʃənz/ • US: /kənˌsɪdəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố cần xem xét những cân nhắc sự cân nhắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts or things that should be thought about when making a decision or judging something.

Vietnamese Meaning

Những sự thật hoặc điều cần được suy nghĩ kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Safety considerations are paramount when designing new equipment."

    "Các yếu tố an toàn là tối quan trọng khi thiết kế thiết bị mới."

  • "Environmental considerations are becoming increasingly important."

    "Các yếu tố môi trường đang ngày càng trở nên quan trọng."

  • "The committee will take all considerations into account before making a final decision."

    "Ủy ban sẽ xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider xem xét, cân nhắc
Adjective considerate chu đáo, ân cần, ý tứ
Adjective inconsiderate thiếu chu đáo, vô tâm
Adjective considerable đáng kể, lớn lao
Adverb considerably một cách đáng kể
Verb reconsider xem xét lại, cân nhắc lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Old French
considerer
Middle English
consideren
Modern English
considerations

Nhìn Lên Những Vì Sao

Từ 'consider' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', có nghĩa là 'quan sát các vì sao một cách cẩn thận'. Người La Mã cổ đại tin rằng các vì sao có thể tiên đoán tương lai, vì vậy hành động 'considerare' mang ý nghĩa xem xét một vấn đề thật kỹ lưỡng từ mọi góc độ, giống như một nhà thiên văn học nghiên cứu các chòm sao, trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (considerations) để nhấn mạnh có nhiều yếu tố cần xem xét. Khác với 'thought' hoặc 'idea' vì 'consideration' mang tính chất quan trọng và cần thiết cho việc ra quyết định. Gần nghĩa với 'factors' nhưng 'considerations' có thể bao gồm cả những yếu tố trừu tượng hơn.

Prepositions

for in under

for (xem xét điều gì): They took my age into consideration for the role.
in (trong quá trình xem xét): All considerations are being taken in the final planning.
under (dưới sự xem xét): The plan is still under consideration.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + considerations
  • main/major considerations
    (những yếu tố/cân nhắc chính)
  • practical considerations
    (những cân nhắc thực tế)
  • ethical considerations
    (những cân nhắc về mặt đạo đức)
  • financial considerations
    (những cân nhắc về tài chính)
  • safety considerations
    (những cân nhắc về an toàn)
Verb + considerations
  • take into consideration
    (tính đến, xem xét đến)
  • give consideration to
    (dành sự cân nhắc cho)
  • weigh the considerations
    (cân nhắc các yếu tố)
  • raise considerations
    (nêu lên những điểm cần cân nhắc)
Phrase Structure
  • a range of considerations
    (một loạt các yếu tố cần cân nhắc)
  • a balance of considerations
    (sự cân bằng giữa các yếu tố)
  • after careful consideration
    (sau khi cân nhắc kỹ lưỡng)

Idioms

  • take something into consideration

    tính đến, xem xét một yếu tố nào đó khi ra quyết định.

    "You must take the candidate's experience into consideration before you hire them."

    (Bạn phải xem xét đến kinh nghiệm của ứng viên trước khi thuê họ.)

  • out of consideration for someone

    vì nghĩ cho ai đó, vì tôn trọng ai đó.

    "Out of consideration for the sleeping baby, they spoke in whispers."

    (Vì nghĩ cho em bé đang ngủ, họ đã nói chuyện thì thầm.)

  • for a small consideration

    để đổi lấy một khoản tiền nhỏ, với một chút thù lao.

    "He agreed to fix the fence for a small consideration."

    (Anh ấy đã đồng ý sửa hàng rào để đổi lấy một chút thù lao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

considerations

Danh từ
Lật mặt

Những sự thật hoặc điều cần được suy nghĩ kỹ lưỡng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá điều gì đó.

"Safety considerations are paramount when designing new equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The environmental considerations are being given top priority in the new project.
Những cân nhắc về môi trường đang được ưu tiên hàng đầu trong dự án mới.
Phủ định
Ethical considerations were not being taken into account during the initial planning phase.
Những cân nhắc về mặt đạo đức đã không được xem xét trong giai đoạn lập kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will all safety considerations be thoroughly reviewed before the product launch?
Liệu tất cả các cân nhắc về an toàn sẽ được xem xét kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "considerations".

'Due Diligence' trong Kinh doanh và Luật pháp

Trong văn hóa kinh doanh và luật pháp phương Tây, 'due diligence' (thẩm định chuyên sâu) là một quy trình cực kỳ quan trọng. Nó đòi hỏi việc phải điều tra và đánh giá tất cả các 'considerations' (yếu tố cân nhắc) liên quan như tài chính, pháp lý, đạo đức trước khi ký kết một hợp đồng hay thực hiện một thương vụ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét cẩn trọng, có hệ thống trong môi trường chuyên nghiệp.

Cân nhắc Đạo đức (Ethical Considerations) trong Khoa học

Tại các nước phương Tây, các 'ethical considerations' đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu khoa học và y khoa. Bất kỳ nghiên cứu nào trên người hoặc động vật đều phải được một hội đồng đạo đức xem xét kỹ lưỡng. Họ phải cân nhắc các yếu tố như sự đồng thuận của người tham gia, lợi ích so với rủi ro, và tính nhân văn. Điều này nhấn mạnh rằng 'considerations' không chỉ là vấn đề thực tế mà còn là nền tảng đạo đức của xã hội.