(Top Banner Ad)
con
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

con

UK: /kɒn/ • US: /kɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo gian lận trò bịp
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swindle in which you cheat at gambling or persuade a person to buy worthless property.

Vietnamese Meaning

Một trò lừa đảo trong đó bạn gian lận cờ bạc hoặc thuyết phục một người mua tài sản vô giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ran a con on the elderly woman, selling her fake insurance."

    "Anh ta đã lừa bà cụ bằng cách bán bảo hiểm giả cho bà."

  • "The con artists were able to get away with millions of dollars."

    "Những kẻ lừa đảo đã trốn thoát với hàng triệu đô la."

  • "That whole deal was a con."

    "Toàn bộ vụ giao dịch đó là một trò lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun con artist Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp; người chuyên gạt tiền bằng mánh khóe
Noun con job Một vụ lừa đảo, phi vụ lừa gạt
Noun convict Phạm nhân, tù nhân (nguồn gốc của nghĩa 'con' chỉ người bị giam giữ)
Noun pros and cons Ưu điểm và nhược điểm; mặt lợi và mặt hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra
English (17th Century)
con (shortening of 'contra' meaning 'against')
English (19th Century Slang)
con (shortening of 'confidence' or 'convict')

Đối lập từ Latin

Chữ "con" trong cụm từ phổ biến "pros and cons" (mặt lợi và mặt hại) là viết tắt trực tiếp của từ Latin "contra," có nghĩa là "chống lại" hoặc "ngược lại." Trong các cuộc thảo luận, "pros" là điểm ủng hộ (pro-), còn "cons" là điểm phản đối (contra-).

Người gây dựng niềm tin giả

Khi "con" được dùng với nghĩa là lừa đảo (ví dụ: 'con man' hay 'to con someone'), nó là dạng rút gọn của "confidence game" (trò chơi niềm tin). Kẻ lừa đảo cần phải xây dựng lòng tin giả mạo (confidence) của nạn nhân trước khi thực hiện hành vi chiếm đoạt.

Usage Note

Từ 'con' trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một hành động lừa đảo, gian lận, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản. Nó nhấn mạnh vào sự tinh vi và kế hoạch được chuẩn bị trước để đánh lừa nạn nhân. Khác với 'fraud' (gian lận), 'con' thường ám chỉ một quá trình dài hơi và phức tạp hơn.

Prepositions

on out of

'con on': ám chỉ việc thực hiện hành vi lừa đảo đối với ai đó. Ví dụ: 'He ran a con on her.' ('Anh ta lừa cô ấy.')
'con out of': ám chỉ việc lừa ai đó mất cái gì. Ví dụ: 'They conned him out of his money.' ('Chúng nó lừa anh ta mất tiền.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + con
  • pull pull a con
    (Thực hiện một vụ lừa đảo, bày ra một mánh khóe lừa gạt)
  • run run a con
    (Tiến hành một phi vụ lừa đảo (thường là kéo dài hoặc phức tạp))
  • weigh weigh the pros and cons
    (Cân nhắc các mặt lợi hại/ưu nhược điểm)
Noun + con
  • prison prison con
    (Tù nhân (người đã ở tù lâu và có kinh nghiệm trong tù))
  • scam scam con
    (Vụ lừa đảo tinh vi, vụ lừa đảo lớn)
Adjective + con
  • major a major con
    (Một vụ lừa đảo lớn, nghiêm trọng)

Idioms

  • pros and cons (of something)

    Ưu điểm và nhược điểm (của điều gì đó); các yếu tố ủng hộ và phản đối.

    "We debated the pros and cons of buying a new house."

    (Chúng tôi đã tranh luận về các mặt lợi hại của việc mua một căn nhà mới.)

  • to con someone into (doing something)

    Lừa gạt hoặc thuyết phục ai đó bằng mánh khóe để họ làm điều gì đó.

    "He conned his neighbors into giving him money for a fake charity."

    (Anh ta đã lừa gạt hàng xóm đóng tiền cho một quỹ từ thiện giả mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

con

Danh từ
Lật mặt

Một trò lừa đảo trong đó bạn gian lận cờ bạc hoặc thuyết phục một người mua tài sản vô giá trị.

"He ran a con on the elderly woman, selling her fake insurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "con".

Hình tượng Con Man trong điện ảnh

Khái niệm 'con man' (kẻ lừa đảo) là một nhân vật kinh điển trong văn hóa đại chúng Mỹ, đặc biệt trong các bộ phim tội phạm (như 'Ocean's Eleven' hay 'Catch Me If You Can'). Họ thường được mô tả là những người thông minh, giỏi ăn nói và có khả năng thao túng tâm lý nạn nhân để lấy cắp tài sản.

Phân tích Pro và Con

Trong môi trường kinh doanh và học thuật phương Tây, việc phân tích 'pros and cons' (phân tích lợi ích và rủi ro) là một kỹ năng tư duy phản biện cơ bản. Nó đòi hỏi người học phải liệt kê và đánh giá khách quan cả hai mặt của một vấn đề để đưa ra quyết định logic và có căn cứ.