arguments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Discussions or debates in which people disagree, often angrily.
Vietnamese Meaning
Những cuộc tranh luận, cãi vã trong đó mọi người không đồng ý với nhau, thường là một cách giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had many arguments about money."
"Họ đã có nhiều cuộc tranh cãi về tiền bạc."
-
"The couple always have arguments about who does the dishes."
"Cặp đôi luôn cãi nhau về việc ai rửa bát."
-
"There are strong arguments for reducing carbon emissions."
"Có những lý lẽ mạnh mẽ ủng hộ việc giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | argue | Tranh luận, cãi nhau |
| Adjective | argumentative | Thích tranh cãi, hay lý sự |
| Noun | arguer | Người tranh luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arguments' thường được dùng để chỉ các cuộc tranh cãi gay gắt, có tính đối đầu. Nó khác với 'discussion' (thảo luận) là cuộc trao đổi ý kiến mang tính xây dựng, và khác với 'debate' (tranh biện) là cuộc tranh luận theo một khuôn khổ, luật lệ nhất định. Sắc thái của 'arguments' thường tiêu cực hơn.
Prepositions
'Arguments about/over' dùng để chỉ chủ đề gây tranh cãi. 'Arguments for/against' dùng để chỉ lý lẽ ủng hộ hoặc phản đối một điều gì đó. Ví dụ: 'arguments about politics' (tranh cãi về chính trị), 'arguments over money' (tranh cãi về tiền bạc), 'arguments for stricter gun control' (lý lẽ ủng hộ việc kiểm soát súng đạn chặt chẽ hơn), 'arguments against the death penalty' (lý lẽ phản đối án tử hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated arguments (những cuộc tranh cãi gay gắt)
-
strong strong arguments (những lý lẽ mạnh mẽ)
-
convincing convincing arguments (những lý lẽ thuyết phục)
-
have have arguments (có những cuộc tranh cãi)
-
win win arguments (thắng trong tranh luận)
-
lose lose arguments (thua trong tranh luận)
Idioms
-
for argument's sake
giả sử như vậy
"For argument's sake, let's say you're right."
(Giả sử như vậy, cứ cho là bạn đúng đi.)
-
win an argument
thắng một cuộc tranh luận
"He always tries to win an argument, even if he's wrong."
(Anh ta luôn cố gắng thắng trong một cuộc tranh luận, ngay cả khi anh ta sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arguments
Danh từNhững cuộc tranh luận, cãi vã trong đó mọi người không đồng ý với nhau, thường là một cách giận dữ.
"They had many arguments about money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arguments".
