(Top Banner Ad)
pros
B2
danh từ B2 Chung

pros

UK: /prəʊz/ • US: /proʊz/

Nghĩa tiếng Việt

ưu điểm lợi điểm mặt lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Advantages or arguments in favor of something.

Vietnamese Meaning

Những lợi thế hoặc những lập luận ủng hộ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to weigh up the pros and cons before making a decision."

    "Chúng ta cần cân nhắc những mặt lợi và hại trước khi đưa ra quyết định."

  • "What are the pros of this new policy?"

    "Những lợi ích của chính sách mới này là gì?"

  • "Let's list all the pros and cons before we decide."

    "Hãy liệt kê tất cả các ưu và nhược điểm trước khi chúng ta quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pro Lợi điểm, ưu điểm (dạng số ít); người chuyên nghiệp
Noun con Nhược điểm, điểm bất lợi
Adjective professional Chuyên nghiệp, có tính chuyên môn
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

cons (những bất lợi)disadvantages (những bất lợi)

Related Words

trade-offs (sự đánh đổi)factors (yếu tố)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
English
pro (prefix/standalone)
English
pros (advantages)

Nguồn gốc của 'pros'

Từ 'pros' là dạng viết tắt và số nhiều của 'pro', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pro', nghĩa là 'vì', 'ủng hộ' hoặc 'ở phía của'. Trong tiếng Anh, 'pro' ban đầu được dùng làm tiền tố (như trong 'promote' - thúc đẩy) hoặc một tính từ (như trong 'professional' - chuyên nghiệp). Dần dần, 'pro' được sử dụng như một danh từ để chỉ một lập luận hoặc một lợi thế ủng hộ điều gì đó. Khi nói về nhiều lợi thế, người ta dùng 'pros', thường đi kèm với 'cons' (nhược điểm) để tạo thành cụm từ 'pros and cons' (ưu và nhược điểm) rất phổ biến.

Usage Note

Thường được dùng để cân nhắc mặt tốt và mặt xấu của một vấn đề (pros and cons). Nó mang sắc thái tích cực, biểu thị những yếu tố có lợi, có giá trị.

Prepositions

of for and

‘Of’ thường dùng để chỉ lợi thế của cái gì (pros of X). ‘For’ dùng để chỉ lợi thế cho ai đó hoặc mục đích gì đó (pros for X). 'And' thường dùng trong cụm 'pros and cons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pros
  • weigh weigh the pros
    (cân nhắc những ưu điểm)
  • discuss discuss the pros
    (thảo luận những ưu điểm)
  • consider consider the pros
    (xem xét những ưu điểm)
Common Phrases
  • the pros and cons the pros and cons
    (những ưu và nhược điểm)
  • list of pros a list of pros
    (một danh sách các ưu điểm)

Idioms

  • pros and cons

    những ưu và nhược điểm

    "Before making a decision, we should always consider the pros and cons."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên luôn cân nhắc những ưu và nhược điểm.)

  • weigh the pros and cons

    cân nhắc ưu và nhược điểm

    "It's important to weigh the pros and cons carefully before investing a large sum of money."

    (Điều quan trọng là phải cân nhắc kỹ lưỡng ưu và nhược điểm trước khi đầu tư một khoản tiền lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pros

danh từ
Lật mặt

Những lợi thế hoặc những lập luận ủng hộ điều gì đó.

"We need to weigh up the pros and cons before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pros and cons of the project were carefully considered.
Ưu và nhược điểm của dự án đã được xem xét cẩn thận.
Phủ định
He did not mention the pros of the deal.
Anh ấy đã không đề cập đến những ưu điểm của thỏa thuận.
Nghi vấn
Do the pros outweigh the cons in this situation?
Trong tình huống này, ưu điểm có lớn hơn nhược điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pros".

Tư duy phân tích và ra quyết định

Cụm từ 'pros and cons' thể hiện một khía cạnh quan trọng trong tư duy phân tích và ra quyết định của phương Tây. Nó khuyến khích việc xem xét vấn đề từ nhiều góc độ, đánh giá khách quan cả lợi ích và hạn chế trước khi đưa ra kết luận. Điều này được coi là nền tảng cho việc tư duy phản biện và giải quyết vấn đề hiệu quả trong học tập, công việc và đời sống cá nhân.

Thảo luận và tranh luận công bằng

Trong các cuộc họp, tranh luận hoặc thảo luận, việc trình bày 'pros and cons' của một ý tưởng hoặc kế hoạch là một cách để đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét kỹ lưỡng. Nó giúp các bên tham gia hiểu rõ hơn về tính phức tạp của vấn đề và tạo ra một không gian trao đổi cởi mở, công bằng hơn, nơi mọi người có thể đóng góp ý kiến dựa trên lập luận có căn cứ.