prosperous individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prosper | thịnh vượng, phát đạt, thành công |
| Noun | prosperity | sự thịnh vượng, sự phát đạt |
| Adverb | prosperously | một cách thịnh vượng, phát đạt |
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | cá nhân, riêng lẻ, độc lập |
| Noun | individuality | cá tính, tính độc đáo, bản sắc riêng |
| Adverb | individually | một cách cá nhân, riêng lẻ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
generous a generous prosperous individual (một cá nhân thịnh vượng và hào phóng)
-
wise a wise prosperous individual (một cá nhân thịnh vượng và khôn ngoan)
-
philanthropic a philanthropic prosperous individual (một cá nhân thịnh vượng và có lòng từ thiện)
-
become become a prosperous individual (trở thành một cá nhân thịnh vượng)
-
identify identify a prosperous individual (nhận diện/xác định một cá nhân thịnh vượng)
-
support support a prosperous individual (hỗ trợ một cá nhân thịnh vượng)
Idioms
-
To live like a prosperous individual
Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc như một người thịnh vượng.
"He works hard so he can live like a prosperous individual."
(Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể sống một cuộc sống sung túc như một người thịnh vượng.)
-
The mark of a prosperous individual
Dấu hiệu, đặc điểm của một cá nhân thịnh vượng.
"Philanthropy is often seen as the mark of a prosperous individual."
(Lòng bác ái thường được coi là dấu hiệu của một cá nhân thịnh vượng.)
-
On the path to becoming a prosperous individual
Đang trên con đường trở thành một cá nhân thịnh vượng.
"With her new business venture, she's definitely on the path to becoming a prosperous individual."
(Với dự án kinh doanh mới của mình, cô ấy chắc chắn đang trên con đường trở thành một cá nhân thịnh vượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prosperous individual
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous individual".
