(Top Banner Ad)
prosperous individual
Kinh tế

prosperous individual

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper thịnh vượng, phát đạt, thành công
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, phát đạt
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual cá nhân, riêng lẻ, độc lập
Noun individuality cá tính, tính độc đáo, bản sắc riêng
Adverb individually một cách cá nhân, riêng lẻ

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosperus
Old French
prospere
Middle English
prosperous
Latin
individuus
Medieval Latin
individualis
Old French
individuel
Middle English
individual

Nguồn gốc của sự thịnh vượng

Từ 'prosperous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosperus', mang ý nghĩa 'may mắn, thuận lợi'. Nó miêu tả một tình trạng phát triển tốt đẹp về tài chính hoặc sự nghiệp. Khi nói về một 'prosperous individual', chúng ta đang nói về một người có cuộc sống sung túc, phát đạt.

Bản chất của cá nhân

Từ 'individual' xuất phát từ tiếng Latin 'individuus', có nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'riêng biệt'. Nó nhấn mạnh một người là một thực thể độc lập, có bản sắc riêng. Khi kết hợp với 'prosperous', nó làm nổi bật một cá nhân độc lập và thành công trong cuộc sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosperous individual
  • generous a generous prosperous individual
    (một cá nhân thịnh vượng và hào phóng)
  • wise a wise prosperous individual
    (một cá nhân thịnh vượng và khôn ngoan)
  • philanthropic a philanthropic prosperous individual
    (một cá nhân thịnh vượng và có lòng từ thiện)
Verb + prosperous individual
  • become become a prosperous individual
    (trở thành một cá nhân thịnh vượng)
  • identify identify a prosperous individual
    (nhận diện/xác định một cá nhân thịnh vượng)
  • support support a prosperous individual
    (hỗ trợ một cá nhân thịnh vượng)

Idioms

  • To live like a prosperous individual

    Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc như một người thịnh vượng.

    "He works hard so he can live like a prosperous individual."

    (Anh ấy làm việc chăm chỉ để có thể sống một cuộc sống sung túc như một người thịnh vượng.)

  • The mark of a prosperous individual

    Dấu hiệu, đặc điểm của một cá nhân thịnh vượng.

    "Philanthropy is often seen as the mark of a prosperous individual."

    (Lòng bác ái thường được coi là dấu hiệu của một cá nhân thịnh vượng.)

  • On the path to becoming a prosperous individual

    Đang trên con đường trở thành một cá nhân thịnh vượng.

    "With her new business venture, she's definitely on the path to becoming a prosperous individual."

    (Với dự án kinh doanh mới của mình, cô ấy chắc chắn đang trên con đường trở thành một cá nhân thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosperous individual

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous individual".

Giấc mơ Mỹ và sự thịnh vượng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'cá nhân thịnh vượng' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ' – ý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công và sự giàu có thông qua lao động chăm chỉ và quyết tâm, không phân biệt xuất thân.

Cá nhân tự thân lập nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, những 'cá nhân thịnh vượng' thường được ngưỡng mộ khi họ là những người 'tự thân lập nghiệp' – tức là đạt được sự giàu có và thành công nhờ vào chính nỗ lực, tài năng và sự kiên trì của bản thân, không phụ thuộc vào tài sản thừa kế hay sự giúp đỡ từ người khác.