(Top Banner Ad)
prosperous life
Chung

prosperous life

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosper thịnh vượng, phát đạt, thành công
Noun prosperity sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự thành công
Adverb prosperously một cách thịnh vượng, thành công
Noun life cuộc sống, đời sống
Verb live sống, sinh sống
Adjective lifelike giống như thật, sống động (về hình ảnh, mô hình)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosperus
Old French
prospere
Middle English
prosperous

Nguồn gốc của 'Prosperous'

Từ 'prosperous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosperus', mang ý nghĩa 'thuận lợi, may mắn, thành công'. Nó được hình thành từ 'pro-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía trước') và 'spes' (nghĩa là 'hy vọng'), ngụ ý 'theo hy vọng, đạt được điều mong muốn'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự thịnh vượng và thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prosperous life
  • lead to lead a prosperous life
    (sống một cuộc đời thịnh vượng)
  • enjoy to enjoy a prosperous life
    (tận hưởng một cuộc sống thịnh vượng)
  • achieve to achieve a prosperous life
    (đạt được một cuộc sống thịnh vượng)
  • seek to seek a prosperous life
    (tìm kiếm một cuộc sống thịnh vượng)

Idioms

  • to live a prosperous life

    sống một cuộc đời giàu có, thành công và hạnh phúc

    "Many people aspire to work hard and live a prosperous life."

    (Nhiều người khao khát làm việc chăm chỉ và sống một cuộc đời thịnh vượng.)

  • the path to a prosperous life

    con đường dẫn đến một cuộc sống thịnh vượng

    "Education is often considered the path to a prosperous life."

    (Giáo dục thường được coi là con đường dẫn đến một cuộc sống thịnh vượng.)

  • to wish someone a prosperous life

    chúc ai đó một cuộc sống thịnh vượng

    "On special occasions, people often wish their loved ones a prosperous life."

    (Vào những dịp đặc biệt, mọi người thường chúc những người thân yêu của họ một cuộc sống thịnh vượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosperous life

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous life".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'cuộc sống thịnh vượng' gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, đều có thể đạt được thành công, giàu có và hạnh phúc, bao gồm việc sở hữu nhà riêng, có một công việc ổn định và một gia đình hạnh phúc.

Sự thịnh vượng toàn diện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'cuộc sống thịnh vượng' không chỉ đơn thuần là giàu có về vật chất mà còn bao gồm sức khỏe tốt, các mối quan hệ xã hội ý nghĩa và sự phát triển cá nhân. Nó thể hiện một cuộc sống cân bằng, nơi cả vật chất và tinh thần đều được đủ đầy và viên mãn, thường được gọi là 'the good life' (cuộc sống tốt đẹp).