prosperous life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prosper | thịnh vượng, phát đạt, thành công |
| Noun | prosperity | sự thịnh vượng, sự phát đạt, sự thành công |
| Adverb | prosperously | một cách thịnh vượng, thành công |
| Noun | life | cuộc sống, đời sống |
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Adjective | lifelike | giống như thật, sống động (về hình ảnh, mô hình) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead to lead a prosperous life (sống một cuộc đời thịnh vượng)
-
enjoy to enjoy a prosperous life (tận hưởng một cuộc sống thịnh vượng)
-
achieve to achieve a prosperous life (đạt được một cuộc sống thịnh vượng)
-
seek to seek a prosperous life (tìm kiếm một cuộc sống thịnh vượng)
Idioms
-
to live a prosperous life
sống một cuộc đời giàu có, thành công và hạnh phúc
"Many people aspire to work hard and live a prosperous life."
(Nhiều người khao khát làm việc chăm chỉ và sống một cuộc đời thịnh vượng.)
-
the path to a prosperous life
con đường dẫn đến một cuộc sống thịnh vượng
"Education is often considered the path to a prosperous life."
(Giáo dục thường được coi là con đường dẫn đến một cuộc sống thịnh vượng.)
-
to wish someone a prosperous life
chúc ai đó một cuộc sống thịnh vượng
"On special occasions, people often wish their loved ones a prosperous life."
(Vào những dịp đặc biệt, mọi người thường chúc những người thân yêu của họ một cuộc sống thịnh vượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prosperous life
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosperous life".
