(Top Banner Ad)
lifelike
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Công nghệ, Mô tả chung

lifelike

UK: /ˈlaɪflaɪk/ • US: /ˈlaɪfˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống như thật sống động như thật như thể là thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Looking or behaving like a real person or animal.

Vietnamese Meaning

Giống như thật, như thể là thật, sống động như thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a lifelike wax figure of the president."

    "Viện bảo tàng trưng bày một bức tượng sáp giống như thật của vị tổng thống."

  • "The virtual reality game offered a surprisingly lifelike experience."

    "Trò chơi thực tế ảo mang đến một trải nghiệm sống động như thật đến ngạc nhiên."

  • "Her portrait was so lifelike, it felt like she was looking right at you."

    "Bức chân dung của cô ấy sống động đến nỗi có cảm giác như cô ấy đang nhìn thẳng vào bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, đời sống
Adjective alive còn sống, sinh động
Adverb lively sống động, hoạt bát
Noun likeness sự giống nhau, hình ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Công nghệ, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
like
English
lifelike

Nguồn gốc của 'Lifelike'

Từ 'lifelike' được hình thành từ việc ghép hai từ đơn 'life' (cuộc sống) và 'like' (giống như). Nó miêu tả một cái gì đó trông rất thật, giống như đang sống. Trong nghệ thuật, 'lifelike' thường được dùng để ca ngợi những tác phẩm tái hiện chân thực hình ảnh con người hoặc thế giới tự nhiên. Nó xuất hiện từ cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Từ 'lifelike' thường được dùng để mô tả những thứ được tạo ra để trông giống như người thật, động vật thật hoặc cảnh vật thật, ví dụ như tranh vẽ, tượng, búp bê, hoặc đồ họa máy tính. Nó nhấn mạnh mức độ chân thực, tự nhiên của đối tượng được mô tả. So với 'realistic', 'lifelike' mang sắc thái biểu cảm và cảm xúc hơn, gợi sự sống động và chân thực như đang nhìn thấy vật thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifelike
  • incredibly incredibly lifelike
    (giống thật đến khó tin)
  • remarkably remarkably lifelike
    (giống thật một cách đáng kinh ngạc)
  • almost almost lifelike
    (gần như giống thật)
Verb + lifelike
  • appear appear lifelike
    (trông giống như thật)
  • render render lifelike
    (tái hiện một cách chân thực)
  • make make lifelike
    (làm cho giống thật)

Idioms

  • larger than life

    hơn người, phi thường, gây ấn tượng mạnh

    "He was a larger than life character."

    (Anh ấy là một người có tính cách phi thường.)

  • as good as it gets

    không thể tốt hơn được nữa, tốt nhất rồi

    "The painting was almost lifelike - as good as it gets!"

    (Bức tranh gần như là giống thật - không thể tốt hơn được nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelike

Tính từ
Lật mặt

Giống như thật, như thể là thật, sống động như thật.

"The museum displayed a lifelike wax figure of the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum featured a lifelike wax sculpture of the famous artist.
Bảo tàng trưng bày một bức tượng sáp sống động như thật của nghệ sĩ nổi tiếng.
Phủ định
The painting was not lifelike; it lacked detail.
Bức tranh không sống động như thật; nó thiếu chi tiết.
Nghi vấn
Is the portrait lifelike, or does it need more work?
Bức chân dung có sống động như thật không, hay nó cần thêm công sức?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's lifelike portrait impressed everyone.
Bức chân dung sống động như thật của người nghệ sĩ đã gây ấn tượng với mọi người.
Phủ định
The twins' lifelike dolls weren't as popular as the real ones.
Những con búp bê giống thật của cặp song sinh không được ưa chuộng bằng những con búp bê thật.
Nghi vấn
Is John and Mary's lifelike sculpture on display at the museum?
Bức tượng điêu khắc giống thật của John và Mary có được trưng bày ở bảo tàng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum used to display wax figures that were incredibly lifelike.
Bảo tàng đã từng trưng bày những hình nộm sáp giống như thật một cách đáng kinh ngạc.
Phủ định
The artist didn't use to create such lifelike portraits; his earlier works were more abstract.
Người nghệ sĩ đã không từng tạo ra những bức chân dung sống động như vậy; những tác phẩm trước đây của anh ấy trừu tượng hơn.
Nghi vấn
Did they use to use lifelike mannequins in shop windows?
Họ đã từng sử dụng ma-nơ-canh giống như thật trong cửa sổ cửa hàng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelike".

Chủ nghĩa Hiện thực trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật, 'lifelike' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa hiện thực (Realism), một phong trào tìm cách miêu tả thế giới một cách chính xác và khách quan nhất. Các nghệ sĩ theo đuổi chủ nghĩa hiện thực thường tập trung vào việc tái tạo các chi tiết một cách tỉ mỉ để tạo ra những tác phẩm 'lifelike'.