(Top Banner Ad)
prostate antigen
C1
danh từ C1 Y học

prostate antigen

UK: /ˈprɒsteɪt ˈæntɪdʒən/ • US: /ˈprɑˌsteɪt ˈæntɪdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

kháng nguyên tuyến tiền liệt PSA (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein produced by cells of the prostate gland. It is often elevated in men who have prostate cancer.

Vietnamese Meaning

Một protein được sản xuất bởi các tế bào của tuyến tiền liệt. Nồng độ thường tăng cao ở nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A high level of prostate antigen in the blood may indicate prostate cancer."

    "Nồng độ kháng nguyên tuyến tiền liệt cao trong máu có thể cho thấy ung thư tuyến tiền liệt."

  • "The doctor ordered a prostate antigen test to check for any abnormalities."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm kháng nguyên tuyến tiền liệt để kiểm tra bất kỳ sự bất thường nào."

  • "Monitoring prostate antigen levels is important for men with a family history of prostate cancer."

    "Theo dõi nồng độ kháng nguyên tuyến tiền liệt là rất quan trọng đối với nam giới có tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư tuyến tiền liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt (tuyến sinh dục nam)
Adjective prostatic Thuộc về tuyến tiền liệt
Noun prostatitis Viêm tuyến tiền liệt
Noun antigen Kháng nguyên (chất kích thích phản ứng miễn dịch)
Adjective antigenic Có tính kháng nguyên, sinh kháng thể
Noun antigenicity Tính kháng nguyên, khả năng sinh kháng thể

Synonyms

PSA (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA))

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prostátēs
Latin
prostata
English
prostate
Greek
anti-
Greek
-gennan
English
antigen
Modern Medical English
prostate antigen

Nguồn gốc từ 'Prostate'

'Prostate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'prostátēs', có nghĩa là 'người đứng trước' hoặc 'người bảo vệ'. Tên gọi này có lẽ ám chỉ vị trí của tuyến tiền liệt nằm ngay phía trước bàng quang. Từ này sau đó được chuyển thể sang tiếng Latinh thành 'prostata' và rồi vào tiếng Anh với nghĩa là tuyến tiền liệt.

Nguồn gốc từ 'Antigen'

'Antigen' là một từ ghép hiện đại trong y học, được tạo ra từ tiền tố Hy Lạp 'anti-' (chống lại) và gốc '-gen' (tạo ra, sinh ra). Nó mô tả một chất lạ mà cơ thể nhận diện và tạo ra kháng thể để chống lại, tức là 'sinh ra sự chống lại'.

Sự kết hợp y học hiện đại

Thuật ngữ 'prostate antigen' (kháng nguyên tuyến tiền liệt, thường được gọi là PSA) là một cụm từ y học hiện đại. Nó dùng để chỉ một protein đặc biệt do các tế bào tuyến tiền liệt sản xuất. Việc đo lường nồng độ PSA trong máu là một phương pháp quan trọng để sàng lọc và theo dõi bệnh ung thư tuyến tiền liệt.

Usage Note

Prostate antigen, thường được gọi là PSA (Prostate-Specific Antigen), là một glycoprotein được sản xuất bởi cả tế bào tuyến tiền liệt bình thường và tế bào ung thư tuyến tiền liệt. PSA có mặt với một lượng nhỏ trong huyết thanh của nam giới khỏe mạnh, và nồng độ của nó có thể tăng lên trong các bệnh lý tuyến tiền liệt khác nhau, chẳng hạn như phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH), viêm tuyến tiền liệt hoặc ung thư tuyến tiền liệt. Xét nghiệm PSA được sử dụng như một công cụ sàng lọc để phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt, nhưng kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác, dẫn đến kết quả dương tính giả hoặc âm tính giả.

Prepositions

in of

in: "elevated in men" (nồng độ cao ở nam giới), of: "cells of the prostate gland" (tế bào của tuyến tiền liệt)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prostate antigen
  • high high prostate antigen
    (kháng nguyên tuyến tiền liệt cao)
  • elevated elevated prostate antigen
    (kháng nguyên tuyến tiền liệt tăng cao)
  • low low prostate antigen
    (kháng nguyên tuyến tiền liệt thấp)
  • total total prostate antigen
    (kháng nguyên tuyến tiền liệt toàn phần)
  • free free prostate antigen
    (kháng nguyên tuyến tiền liệt tự do)
  • specific specific prostate antigen
    (kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)
Verb + prostate antigen
  • measure measure prostate antigen
    (đo kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • test test prostate antigen
    (xét nghiệm kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • detect detect prostate antigen
    (phát hiện kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • screen for screen for prostate antigen
    (sàng lọc kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • monitor monitor prostate antigen
    (theo dõi kháng nguyên tuyến tiền liệt)
Noun + prostate antigen
  • prostate antigen level prostate antigen level
    (nồng độ kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • prostate antigen test prostate antigen test
    (xét nghiệm kháng nguyên tuyến tiền liệt)
  • prostate antigen screening prostate antigen screening
    (sàng lọc kháng nguyên tuyến tiền liệt)

Idioms

  • PSA test

    Xét nghiệm PSA (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt)

    "Many men over 50 undergo a routine PSA test."

    (Nhiều nam giới trên 50 tuổi làm xét nghiệm PSA định kỳ.)

  • elevated PSA levels

    Nồng độ PSA tăng cao

    "Elevated PSA levels may indicate prostate inflammation or cancer."

    (Nồng độ PSA tăng cao có thể cho thấy viêm tuyến tiền liệt hoặc ung thư.)

  • PSA screening

    Sàng lọc PSA

    "Debates continue regarding the benefits and risks of widespread PSA screening."

    (Các cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn về lợi ích và rủi ro của việc sàng lọc PSA rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prostate antigen

danh từ
Lật mặt

Một protein được sản xuất bởi các tế bào của tuyến tiền liệt. Nồng độ thường tăng cao ở nam giới bị ung thư tuyến tiền liệt.

"A high level of prostate antigen in the blood may indicate prostate cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prostate antigen".

Sàng lọc Ung thư Tuyến tiền liệt

'Prostate antigen' (PSA) được biết đến rộng rãi nhất qua vai trò của nó trong sàng lọc ung thư tuyến tiền liệt. Mặc dù xét nghiệm PSA có thể giúp phát hiện sớm ung thư, nhưng nó cũng gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng y khoa về việc liệu sàng lọc đại trà có mang lại lợi ích thực sự cho tất cả nam giới hay không, do có thể dẫn đến chẩn đoán quá mức và điều trị không cần thiết.

Nâng cao Nhận thức về Sức khỏe Nam giới

Khái niệm về 'prostate antigen' gắn liền với các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe nam giới, đặc biệt là vào tháng 9 (Tháng nhận thức về ung thư tuyến tiền liệt) hoặc tháng Movember (tháng 11). Trong những tháng này, nam giới được khuyến khích kiểm tra sức khỏe và tìm hiểu về các nguy cơ bệnh tật, bao gồm cả các vấn đề về tuyến tiền liệt và tầm quan trọng của việc phát hiện sớm.