(Top Banner Ad)
protactinium
C1
noun C1 Chemistry

protactinium

UK: /ˌprəʊtækˈtɪniəm/ • US: /ˌproʊtækˈtɪniəm/

Nghĩa tiếng Việt

prôtactini
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A radioactive metallic element, one of the actinides, found in uranium ores; atomic number 91.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố kim loại phóng xạ, một trong những actinide, được tìm thấy trong quặng uranium; số nguyên tử 91.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protactinium is found in uranium ores."

    "Protactinium được tìm thấy trong quặng uranium."

  • "Protactinium-231 is one of the most stable isotopes of protactinium."

    "Protactinium-231 là một trong những đồng vị bền nhất của protactinium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protactinium Một nguyên tố hóa học phóng xạ, ký hiệu Pa, số nguyên tử 91. Đây là một kim loại chuyển tiếp actinide, cực kỳ hiếm và độc hại.

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρῶτος (prōtos)
Greek
ἀκτίς (aktis)
Modern Latin/Scientific
proto-actinium
English
protactinium

Nguồn gốc tên gọi Protactinium

Protactinium được đặt tên dựa trên các từ Hy Lạp 'protos' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'aktis' (nghĩa là 'tia' hoặc 'chùm tia'). Nó được gọi là 'proto-actinium' (tiền actinium) bởi vì nó là nguyên tố mẹ của actinium, nghĩa là protactinium phân rã thành actinium. Đây là một nguyên tố phóng xạ cực hiếm, khó tách biệt và nguy hiểm, được phát hiện vào đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Protactinium là một nguyên tố hóa học hiếm và phóng xạ. Nó được tạo thành trong quá trình phân rã phóng xạ của uranium và thorium. Vì độ hiếm và độ phóng xạ cao, nó chủ yếu được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

Prepositions

in from

‘In’ được sử dụng để chỉ sự hiện diện của protactinium trong một chất liệu khác (ví dụ: protactinium in uranium ore). ‘From’ được dùng để chỉ nguồn gốc của protactinium (ví dụ: protactinium from the decay of uranium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Protactinium
  • radioactive radioactive protactinium
    (protactinium phóng xạ)
  • unstable unstable protactinium
    (protactinium không bền)
  • trace trace protactinium
    (lượng protactinium dấu vết)
  • synthetic synthetic protactinium
    (protactinium tổng hợp)
Protactinium + Noun
  • protactinium protactinium isotopes
    (các đồng vị protactinium)
  • protactinium protactinium series
    (chuỗi phân rã protactinium)
  • protactinium protactinium content
    (hàm lượng protactinium)
Verb + Protactinium
  • detect detect protactinium
    (phát hiện protactinium)
  • isolate isolate protactinium
    (tách biệt protactinium)
  • synthesize synthesize protactinium
    (tổng hợp protactinium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protactinium

noun
Lật mặt

Một nguyên tố kim loại phóng xạ, một trong những actinide, được tìm thấy trong quặng uranium; số nguyên tử 91.

"Protactinium is found in uranium ores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Protactinium is believed to be present in some uranium ores.
Protactinium được cho là có mặt trong một số quặng uranium.
Phủ định
Protactinium is not considered a common element in the Earth's crust.
Protactinium không được coi là một nguyên tố phổ biến trong vỏ Trái Đất.
Nghi vấn
Is protactinium used in any industrial applications?
Protactinium có được sử dụng trong bất kỳ ứng dụng công nghiệp nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protactinium".

Sự hiếm có và độc tính

Protactinium là một trong những nguyên tố tự nhiên hiếm nhất và đắt nhất trên Trái đất, chỉ xuất hiện với số lượng rất nhỏ (vài phần nghìn tỷ) trong quặng urani. Nó cũng là một chất phóng xạ cực kỳ độc hại, nguy hiểm khi tiếp xúc và cần được xử lý hết sức cẩn thận trong các phòng thí nghiệm chuyên dụng với trang thiết bị bảo hộ nghiêm ngặt.

Vai trò trong chuỗi phân rã hạt nhân

Mặc dù hiếm, protactinium đóng một vai trò quan trọng trong chuỗi phân rã hạt nhân của urani-235 (235U). Việc nghiên cứu protactinium giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về hành vi của các nguyên tố phóng xạ, lịch sử địa chất của Trái đất và có thể ứng dụng trong nghiên cứu năng lượng hạt nhân hoặc xử lý chất thải phóng xạ.