(Top Banner Ad)
ribosome
C1
danh từ C1 Sinh học

ribosome

UK: /ˈraɪbəˌsəʊm/ • US: /ˈraɪbəˌsoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

ribôxôm tiểu thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex molecular machine found within all living cells that serves as the site of biological protein synthesis (translation).

Vietnamese Meaning

Một cỗ máy phân tử phức tạp được tìm thấy bên trong tất cả các tế bào sống, đóng vai trò là vị trí tổng hợp protein sinh học (dịch mã).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ribosomes are responsible for translating mRNA into proteins."

    "Ribosome chịu trách nhiệm dịch mã mRNA thành protein."

  • "The cell contains millions of ribosomes."

    "Tế bào chứa hàng triệu ribosome."

  • "Antibiotics can target bacterial ribosomes to inhibit protein synthesis."

    "Kháng sinh có thể nhắm mục tiêu vào ribosome của vi khuẩn để ức chế quá trình tổng hợp protein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ribosomal Liên quan đến ribosome; thuộc về ribosome
Adverb ribosomally Theo cách liên quan đến ribosome

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
soma
English
ribose
English
ribonucleic acid (RNA)
English
ribosome

Nguồn gốc từ 'ribosome'

Từ 'ribosome' được nhà hóa sinh học người Mỹ Richard B. Roberts đặt ra vào năm 1958. Nó là sự kết hợp của 'ribo-' từ 'ribonucleic acid' (RNA) – một loại acid nucleic quan trọng trong tế bào mà bản thân nó chứa đường ribose, và '-some' từ tiếng Hy Lạp 'soma' có nghĩa là 'cơ thể' hoặc 'vật thể'. Tên gọi này rất phù hợp vì ribosome là những 'vật thể' nhỏ trong tế bào có vai trò tổng hợp protein dựa trên thông tin từ RNA.

Usage Note

Ribosome là bào quan thiết yếu cho mọi tế bào sống, từ vi khuẩn đến con người. Chúng đọc trình tự RNA thông tin (mRNA) và sử dụng thông tin đó để lắp ráp các axit amin thành protein. Ribosome bao gồm hai tiểu đơn vị, một lớn và một nhỏ, hoạt động cùng nhau để tổng hợp protein.

Prepositions

in on

Ribosome 'in' tế bào, 'on' ER (endoplasmic reticulum - lưới nội chất). Ví dụ: Ribosomes are found 'in' the cytoplasm. Ribosomes are found 'on' the rough endoplasmic reticulum.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribosome
  • bacterial bacterial ribosome
    (ribosome của vi khuẩn)
  • eukaryotic eukaryotic ribosome
    (ribosome của sinh vật nhân chuẩn)
  • prokaryotic prokaryotic ribosome
    (ribosome của sinh vật nhân sơ)
  • mammalian mammalian ribosome
    (ribosome của động vật có vú)
  • free free ribosome
    (ribosome tự do)
  • bound bound ribosome
    (ribosome liên kết)
Verb + ribosome
  • target target ribosomes
    (nhắm mục tiêu vào ribosome (ví dụ: thuốc kháng sinh))
  • inhibit inhibit ribosomes
    (ức chế ribosome)
  • assemble assemble ribosomes
    (lắp ráp ribosome)
Ribosome + Verb / Prepositional Phrase
  • synthesizes ribosome synthesizes protein
    (ribosome tổng hợp protein)
  • translates ribosome translates mRNA
    (ribosome dịch mã mRNA)
  • on the protein synthesis on the ribosome
    (sự tổng hợp protein trên ribosome)

Idioms

  • protein synthesis on the ribosome

    sự tổng hợp protein trên ribosome

    "The fundamental process of life is protein synthesis on the ribosome."

    (Quá trình cơ bản của sự sống là sự tổng hợp protein trên ribosome.)

  • ribosome biogenesis

    sự sinh tổng hợp ribosome

    "Defects in ribosome biogenesis can lead to various human diseases."

    (Các khiếm khuyết trong sự sinh tổng hợp ribosome có thể dẫn đến nhiều bệnh ở người.)

  • ribosome profiling

    phân tích biểu đồ ribosome (kỹ thuật nghiên cứu)

    "Ribosome profiling is a powerful technique to study gene expression at the translational level."

    (Phân tích biểu đồ ribosome là một kỹ thuật mạnh mẽ để nghiên cứu sự biểu hiện gen ở cấp độ dịch mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribosome

danh từ
Lật mặt

Một cỗ máy phân tử phức tạp được tìm thấy bên trong tất cả các tế bào sống, đóng vai trò là vị trí tổng hợp protein sinh học (dịch mã).

"Ribosomes are responsible for translating mRNA into proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ribosome is responsible for protein synthesis.
Ribosome chịu trách nhiệm tổng hợp protein.
Phủ định
The cell cannot produce proteins if the ribosome is damaged.
Tế bào không thể sản xuất protein nếu ribosome bị hỏng.
Nghi vấn
Does the ribosome play a crucial role in gene expression?
Ribosome có đóng vai trò quan trọng trong biểu hiện gen không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ribosome translates mRNA into proteins.
Ribosome dịch mã mRNA thành protein.
Phủ định
Never before have scientists understood the ribosome's complex structure so thoroughly.
Chưa bao giờ các nhà khoa học hiểu cấu trúc phức tạp của ribosome một cách kỹ lưỡng như vậy.
Nghi vấn
Should the ribosome malfunction, protein synthesis would be disrupted.
Nếu ribosome bị trục trặc, quá trình tổng hợp protein sẽ bị gián đoạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribosome".

Nhà máy sản xuất protein của tế bào

Ribosome thường được ví như 'nhà máy sản xuất protein' của tế bào vì vai trò thiết yếu của chúng trong việc tổng hợp tất cả các protein cần thiết cho sự sống. Việc hiểu rõ cách ribosome hoạt động là nền tảng cho sinh học phân tử hiện đại.

Tầm quan trọng trong Y học

Các nghiên cứu về ribosome đã mở ra nhiều cánh cửa trong y học, đặc biệt là trong việc phát triển thuốc kháng sinh. Nhiều loại thuốc kháng sinh hoạt động bằng cách nhắm mục tiêu và ức chế các ribosome của vi khuẩn, ngăn chặn chúng tổng hợp protein và tiêu diệt vi khuẩn mà không gây hại đáng kể cho ribosome của tế bào người.