(Top Banner Ad)
proteinuria
C1
danh từ C1 Y học

proteinuria

UK: /ˌprəʊtiːnˈjʊəriə/ • US: /ˌproʊtiːnˈjʊəriə/

Nghĩa tiếng Việt

protein niệu chứng protein niệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence of abnormal quantities of protein in the urine, which may indicate kidney damage.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện của lượng protein bất thường trong nước tiểu, có thể là dấu hiệu tổn thương thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Persistent proteinuria can be a sign of chronic kidney disease."

    "Proteinuria kéo dài có thể là một dấu hiệu của bệnh thận mãn tính."

  • "The patient was diagnosed with proteinuria after a routine urine test."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng protein niệu sau khi xét nghiệm nước tiểu định kỳ."

  • "Mild proteinuria is common in pregnant women."

    "Protein niệu nhẹ là phổ biến ở phụ nữ mang thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinuric có protein niệu
Noun urine nước tiểu
Noun albuminuria albumin niệu (một dạng protein niệu)

Synonyms

albuminuria (bài niệu albumin)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πρῶτος (prōtos)
Ancient Greek
πρωτεῖος (prōteios)
French
protéine
Ancient Greek
οὖρον (ouron)
New Latin
-uria
English
proteinuria

Nguồn gốc của Protein Niệu

Từ "proteinuria" là một thuật ngữ y học hiện đại, được cấu tạo từ hai phần chính. Phần "protein" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "prōteios" có nghĩa là "chủ yếu" hoặc "hàng đầu", nhấn mạnh vai trò thiết yếu của protein trong sự sống. Phần đuôi "-uria" cũng từ tiếng Hy Lạp "ouron" có nghĩa là "nước tiểu". Ghép lại, "proteinuria" diễn tả tình trạng có protein trong nước tiểu, một dấu hiệu quan trọng trong y học.

Usage Note

Proteinuria không phải là một bệnh, mà là một dấu hiệu của một vấn đề tiềm ẩn khác, thường là liên quan đến thận. Nó có thể dao động từ nhẹ đến nặng, và cần được đánh giá bởi bác sĩ để xác định nguyên nhân và kế hoạch điều trị phù hợp. Phân biệt với 'albuminuria', một thuật ngữ hẹp hơn chỉ việc bài tiết albumin (một loại protein cụ thể) trong nước tiểu.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí, ví dụ: 'proteinuria in urine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + proteinuria
  • mild mild proteinuria
    (protein niệu nhẹ)
  • severe severe proteinuria
    (protein niệu nặng)
  • persistent persistent proteinuria
    (protein niệu dai dẳng)
  • nephrotic-range nephrotic-range proteinuria
    (protein niệu mức hội chứng thận hư)
  • trace trace proteinuria
    (protein niệu vết)
  • microalbuminuric microalbuminuric proteinuria
    (protein niệu vi đạm)
Động từ + proteinuria
  • develop develop proteinuria
    (phát triển protein niệu)
  • detect detect proteinuria
    (phát hiện protein niệu)
  • reduce reduce proteinuria
    (giảm protein niệu)
  • monitor monitor proteinuria
    (theo dõi protein niệu)
Danh từ + của + proteinuria
  • cause cause of proteinuria
    (nguyên nhân của protein niệu)
  • level level of proteinuria
    (mức độ protein niệu)
  • presence presence of proteinuria
    (sự hiện diện của protein niệu)

Idioms

  • screening for proteinuria

    sàng lọc protein niệu

    "Regular screening for proteinuria is crucial for early detection of kidney disease."

    (Sàng lọc protein niệu định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm bệnh thận.)

  • diagnosis of proteinuria

    chẩn đoán protein niệu

    "The diagnosis of proteinuria often requires further investigations to determine the underlying cause."

    (Chẩn đoán protein niệu thường đòi hỏi các xét nghiệm chuyên sâu hơn để xác định nguyên nhân cơ bản.)

  • management of proteinuria

    quản lý/điều trị protein niệu

    "Effective management of proteinuria can help prevent the progression of kidney damage."

    (Quản lý protein niệu hiệu quả có thể giúp ngăn ngừa sự tiến triển của tổn thương thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proteinuria

danh từ
Lật mặt

Sự hiện diện của lượng protein bất thường trong nước tiểu, có thể là dấu hiệu tổn thương thận.

"Persistent proteinuria can be a sign of chronic kidney disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the patient has proteinuria suggests a potential kidney problem.
Việc bệnh nhân bị protein niệu cho thấy một vấn đề tiềm ẩn về thận.
Phủ định
It is not true that the lab results confirm proteinuria in all patients with edema.
Không đúng sự thật rằng kết quả xét nghiệm xác nhận protein niệu ở tất cả bệnh nhân bị phù.
Nghi vấn
Whether the patient's proteinuria is transient or chronic requires further investigation.
Liệu protein niệu của bệnh nhân là thoáng qua hay mãn tính cần được điều tra thêm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proteinuria".

Tầm quan trọng của sức khỏe thận

Protein niệu là một dấu hiệu quan trọng của bệnh thận. Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc nâng cao nhận thức về sức khỏe thận và tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề như protein niệu đang ngày càng được chú trọng. Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, tránh biến chứng nghiêm trọng.

Xét nghiệm nước tiểu định kỳ

Trong y học hiện đại, xét nghiệm nước tiểu thường xuyên là một phần tiêu chuẩn của các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ. Đây là cách đơn giản và không xâm lấn để phát hiện protein niệu, giúp các bác sĩ đánh giá chức năng thận và sức khỏe tổng thể, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao như bệnh nhân tiểu đường hoặc cao huyết áp.