(Top Banner Ad)
extracellular matrix
C1
Danh từ C1 Sinh học tế bào, Y học

extracellular matrix

UK: /ˌekstrəsɛˈljʊlə ˈmeɪtrɪks/ • US: /ˌekstrəsɛˈljʊlər ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

chất nền ngoại bào khuôn ngoại bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extracellular matrix (ECM) is a three-dimensional network of extracellular macromolecules, such as collagen, enzymes, glycoproteins and proteoglycans, that provide structural and biochemical support to surrounding cells.

Vietnamese Meaning

Chất nền ngoại bào (ECM) là một mạng lưới ba chiều gồm các đại phân tử ngoại bào, như collagen, enzyme, glycoprotein và proteoglycan, cung cấp hỗ trợ cấu trúc và sinh hóa cho các tế bào xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The extracellular matrix provides structural support and biochemical cues to cells."

    "Chất nền ngoại bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc và các tín hiệu sinh hóa cho tế bào."

  • "Cancer cells can modify the extracellular matrix to promote metastasis."

    "Các tế bào ung thư có thể thay đổi chất nền ngoại bào để thúc đẩy di căn."

  • "The extracellular matrix plays a crucial role in tissue repair and regeneration."

    "Chất nền ngoại bào đóng một vai trò quan trọng trong việc sửa chữa và tái tạo mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào, có cấu trúc tế bào
Noun matrix chất nền, ma trận (trong sinh học, toán học)
Adjective extracellular ngoại bào (nằm bên ngoài tế bào)

Synonyms

connective tissue matrix (chất nền mô liên kết)

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
cella
Latin
matrix
Modern Scientific English
extracellular matrix

Nguồn gốc khoa học của thuật ngữ

Cụm từ 'extracellular matrix' (chất nền ngoại bào) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các gốc Latin cổ. 'Extra-' có nghĩa là 'bên ngoài', 'cellular' (tính từ của 'cell') có nghĩa là 'thuộc về tế bào', và 'matrix' có nghĩa là 'khuôn, chất nền' hoặc 'môi trường nơi một thứ gì đó phát triển'. Sự kết hợp này mô tả chính xác vai trò của nó: một cấu trúc phức tạp bên ngoài tế bào, cung cấp hỗ trợ và môi trường cho tế bào.

Usage Note

ECM không chỉ là 'giá đỡ' cho tế bào mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng tế bào như tăng sinh, biệt hóa, di chuyển và apoptosis (chết tế bào theo chương trình). Thành phần ECM khác nhau giữa các mô và cơ quan khác nhau, phản ánh chức năng chuyên biệt của chúng. Ví dụ, ECM trong sụn rất giàu collagen loại II và aggrecan, tạo ra tính đàn hồi và chịu lực nén, trong khi ECM trong xương rất giàu collagen loại I và khoáng chất, tạo ra độ cứng và khả năng chịu lực kéo.

Prepositions

in of with by

* **in:** 'Cells embedded *in* the ECM...' (tế bào nằm trong ECM). Mô tả vị trí của tế bào so với ECM.
* **of:** 'The composition *of* the ECM...' (thành phần của ECM). Chỉ sự thuộc về hoặc thành phần cấu tạo.
* **with:** 'Interact *with* the ECM...' (tương tác với ECM). Diễn tả sự tương tác.
* **by:** 'Modified *by* the ECM...' (được điều chỉnh bởi ECM). Diễn tả tác nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extracellular matrix
  • dense dense extracellular matrix
    (chất nền ngoại bào dày đặc)
  • fibrous fibrous extracellular matrix
    (chất nền ngoại bào dạng sợi)
  • stiff stiff extracellular matrix
    (chất nền ngoại bào cứng)
  • dynamic dynamic extracellular matrix
    (chất nền ngoại bào năng động/linh hoạt)
Verb + extracellular matrix
  • synthesize synthesize extracellular matrix
    (tổng hợp chất nền ngoại bào)
  • degrade degrade extracellular matrix
    (phân hủy chất nền ngoại bào)
  • remodel remodel extracellular matrix
    (tái cấu trúc chất nền ngoại bào)
  • interact with interact with the extracellular matrix
    (tương tác với chất nền ngoại bào)
Noun + of the extracellular matrix
  • components of the components of the extracellular matrix
    (các thành phần của chất nền ngoại bào)
  • remodeling of the remodeling of the extracellular matrix
    (sự tái cấu trúc của chất nền ngoại bào)
  • stiffness of the stiffness of the extracellular matrix
    (độ cứng của chất nền ngoại bào)

Idioms

  • The extracellular matrix plays a crucial role in...

    Chất nền ngoại bào đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong...

    "The extracellular matrix plays a crucial role in tissue development and homeostasis."

    (Chất nền ngoại bào đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển và cân bằng nội môi của mô.)

  • Extracellular matrix remodeling is essential for...

    Sự tái cấu trúc chất nền ngoại bào là cần thiết cho...

    "Extracellular matrix remodeling is essential for wound healing and tissue repair."

    (Sự tái cấu trúc chất nền ngoại bào là cần thiết cho quá trình lành vết thương và phục hồi mô.)

  • Cells are embedded within the extracellular matrix.

    Các tế bào được nhúng/nằm trong chất nền ngoại bào.

    "In connective tissue, cells are embedded within the extracellular matrix."

    (Trong mô liên kết, các tế bào được nhúng trong chất nền ngoại bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extracellular matrix

Danh từ
Lật mặt

Chất nền ngoại bào (ECM) là một mạng lưới ba chiều gồm các đại phân tử ngoại bào, như collagen, enzyme, glycoprotein và proteoglycan, cung cấp hỗ trợ cấu trúc và sinh hóa cho các tế bào xung quanh.

"The extracellular matrix provides structural support and biochemical cues to cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extracellular matrix provides structural support to tissues, doesn't it?
Chất nền ngoại bào cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho các mô, phải không?
Phủ định
The extracellular matrix isn't solely composed of collagen, is it?
Chất nền ngoại bào không chỉ bao gồm collagen, phải không?
Nghi vấn
Extracellular matrices are essential for cell signaling, aren't they?
Các chất nền ngoại bào rất cần thiết cho tín hiệu tế bào, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extracellular matrix".

Nền tảng của sự sống và sức khỏe

Chất nền ngoại bào (ECM) không chỉ là một 'chất độn' đơn thuần; nó là một thành phần cơ bản và thiết yếu cho cách cơ thể chúng ta hoạt động, từ việc hình thành các mô và cơ quan cho đến duy trì chức năng tế bào. Việc hiểu về ECM là chìa khóa để giải mã nhiều quá trình sinh học.

Ý nghĩa trong y học và nghiên cứu

Do vai trò quan trọng của ECM trong nhiều bệnh lý như ung thư (môi trường vi mô khối u), xơ hóa và sửa chữa mô, nó đã trở thành một mục tiêu nghiên cứu nóng hổi trong y học. Các nhà khoa học đang tìm cách thao túng ECM để điều trị bệnh, phát triển kỹ thuật mô và tái tạo cơ quan.