(Top Banner Ad)
transcriptomics
C1
Danh từ C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

transcriptomics

UK: /trænˌskrɪpˈtɒmɪks/ • US: /trænˌskrɪpˈtɑːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu bộ phiên mã hệ phiên mã học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the transcriptome—the complete set of RNA transcripts produced by the genome at any one time.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về bộ phiên mã (transcriptome) - tập hợp đầy đủ các bản sao RNA được tạo ra bởi bộ gen tại một thời điểm bất kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transcriptomics analysis revealed significant differences in gene expression between the two groups."

    "Phân tích transcriptomics đã tiết lộ những khác biệt đáng kể trong biểu hiện gen giữa hai nhóm."

  • "Transcriptomics is increasingly used to understand disease mechanisms."

    "Transcriptomics ngày càng được sử dụng để hiểu các cơ chế bệnh tật."

  • "The application of transcriptomics allowed for the identification of novel drug targets."

    "Việc ứng dụng transcriptomics cho phép xác định các mục tiêu thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transcriptome Bộ phiên mã (toàn bộ các phân tử RNA được phiên mã từ gen trong một tế bào, mô hoặc sinh vật tại một thời điểm nhất định)
Adjective transcriptomic Thuộc về hoặc liên quan đến phiên mã học
Noun transcription Phiên mã (quá trình sao chép thông tin di truyền từ DNA sang RNA)
Verb transcribe Phiên mã, sao chép (thông tin di truyền)
Noun omics Học thuyết 'omics' (thuật ngữ chung chỉ các lĩnh vực nghiên cứu toàn diện về một tập hợp phân tử sinh học, ví dụ: genomics, proteomics)

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
scriptus
Ancient Greek
-ome
Ancient Greek
-ics
Modern English
transcriptomics

Nguồn gốc của từ 'transcriptomics'

Từ 'transcriptomics' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ các gốc từ có nguồn gốc Hy Lạp và Latin. 'Trans-' là tiền tố Latin có nghĩa 'xuyên qua' hoặc 'chuyển đổi', liên quan đến quá trình sao chép (transcription). 'Script' cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'viết', dùng để chỉ 'phiên mã'. Hậu tố '-ome' từ tiếng Hy Lạp, được sử dụng trong sinh học để chỉ một tập hợp toàn bộ các phân tử (ví dụ: genome - bộ gen). Cuối cùng, '-ics' cũng từ tiếng Hy Lạp, chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc khoa học. Kết hợp lại, 'transcriptomics' ra đời để chỉ ngành nghiên cứu toàn diện về các phân tử RNA thông tin (mRNA) trong một tế bào hoặc sinh vật.

Usage Note

Transcriptomics tập trung vào việc định lượng và xác định các RNA transcripts (mRNA, tRNA, rRNA, và các RNA non-coding khác). Nó khác với genomics (nghiên cứu toàn bộ bộ gen) và proteomics (nghiên cứu toàn bộ protein). Transcriptomics cung cấp cái nhìn sâu sắc về các gen nào đang hoạt động và ở mức độ nào trong một tế bào hoặc mô cụ thể trong một điều kiện nhất định.

Prepositions

in of

* **in:** Dùng để chỉ môi trường hoặc đối tượng mà nghiên cứu transcriptomics được thực hiện (ví dụ: transcriptomics in cancer cells). * **of:** Dùng để chỉ đối tượng được nghiên cứu bằng transcriptomics (ví dụ: the transcriptomics of drug resistance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transcriptomics
  • single-cell single-cell transcriptomics
    (phiên mã học tế bào đơn)
  • spatial spatial transcriptomics
    (phiên mã học không gian)
  • large-scale large-scale transcriptomics
    (phiên mã học quy mô lớn)
  • clinical clinical transcriptomics
    (phiên mã học lâm sàng)
  • functional functional transcriptomics
    (phiên mã học chức năng)
Verb + transcriptomics
  • study study transcriptomics
    (nghiên cứu phiên mã học)
  • apply apply transcriptomics
    (ứng dụng phiên mã học)
  • conduct conduct transcriptomics research
    (tiến hành nghiên cứu phiên mã học)
  • analyze analyze transcriptomics data
    (phân tích dữ liệu phiên mã học)
Noun phrase with transcriptomics
  • the field of the field of transcriptomics
    (lĩnh vực phiên mã học)
  • advances in advances in transcriptomics
    (những tiến bộ trong phiên mã học)
  • transcriptomics transcriptomics data
    (dữ liệu phiên mã học)
  • transcriptomics transcriptomics analysis
    (phân tích phiên mã học)

Idioms

  • The field of transcriptomics

    Lĩnh vực phiên mã học (ngành nghiên cứu toàn diện về RNA)

    "The field of transcriptomics has revolutionized our understanding of gene expression."

    (Lĩnh vực phiên mã học đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về biểu hiện gen.)

  • Advances in transcriptomics

    Những tiến bộ trong phiên mã học

    "Recent advances in transcriptomics have enabled more precise disease diagnosis and personalized treatments."

    (Những tiến bộ gần đây trong phiên mã học đã cho phép chẩn đoán bệnh chính xác hơn và điều trị cá nhân hóa.)

  • Single-cell transcriptomics

    Phiên mã học tế bào đơn (kỹ thuật nghiên cứu biểu hiện gen ở cấp độ từng tế bào riêng lẻ)

    "Single-cell transcriptomics provides unprecedented resolution for studying cellular heterogeneity and development."

    (Phiên mã học tế bào đơn mang lại độ phân giải chưa từng có để nghiên cứu sự không đồng nhất và phát triển của tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transcriptomics

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về bộ phiên mã (transcriptome) - tập hợp đầy đủ các bản sao RNA được tạo ra bởi bộ gen tại một thời điểm bất kỳ.

"Transcriptomics analysis revealed significant differences in gene expression between the two groups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because transcriptomics provides a comprehensive view of gene expression, researchers can identify potential drug targets.
Bởi vì transcriptomics cung cấp một cái nhìn toàn diện về biểu hiện gen, các nhà nghiên cứu có thể xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng.
Phủ định
Even though the initial transcriptomic analysis didn't reveal significant differences, further investigation is warranted.
Mặc dù phân tích transcriptomic ban đầu không cho thấy sự khác biệt đáng kể, nhưng cần phải điều tra thêm.
Nghi vấn
If we apply transcriptomic methods to these samples, will we be able to identify the genes responsible for the observed phenotype?
Nếu chúng ta áp dụng các phương pháp transcriptomic cho các mẫu này, liệu chúng ta có thể xác định các gen chịu trách nhiệm cho kiểu hình quan sát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transcriptomics".

Y học chính xác và cá nhân hóa

Transcriptomics đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của y học chính xác, cho phép các nhà khoa học và bác sĩ hiểu rõ hơn về cách các gen biểu hiện trong các điều kiện bệnh khác nhau ở từng cá thể. Điều này mở đường cho việc phát triển các liệu pháp điều trị được cá nhân hóa, tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ dựa trên hồ sơ di truyền và biểu hiện gen độc đáo của mỗi bệnh nhân.

Phát hiện thuốc và sinh học hệ thống

Bằng cách phân tích toàn bộ các phân tử RNA được tạo ra từ DNA, transcriptomics cung cấp cái nhìn sâu sắc về các con đường sinh học và mạng lưới điều hòa gen phức tạp. Thông tin này là vô giá trong việc xác định các mục tiêu thuốc tiềm năng mới, hiểu cơ chế tác động của thuốc và dự đoán phản ứng của bệnh nhân với các phương pháp điều trị, từ đó đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc và cải thiện hiệu quả của chúng.